holler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shout loudly; to call out.
Vietnamese Meaning
Hét lớn; gọi to.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to holler at him to get his attention."
"Tôi phải hét lên với anh ta để thu hút sự chú ý của anh ta."
-
"Don't holler at me like that!"
"Đừng có hét vào mặt tôi như thế!"
-
"Give me a holler when you're ready."
"Gọi cho tôi khi bạn sẵn sàng nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để gọi ai đó ở xa hoặc để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, phấn khích, hoặc cảnh báo. 'Holler' mang tính chất suồng sã, thân mật hơn 'shout' hoặc 'yell'. 'Holler' cũng có thể mang ý nghĩa kêu ca, phàn nàn (thường dùng với 'about').
Prepositions
'Holler at someone' và 'holler to someone' đều có nghĩa là hét lớn với ai đó. 'At' có thể nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội hơn 'to'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loud loud holler (tiếng hét lớn)
-
piercing piercing holler (tiếng hét chói tai)
-
give give a holler (kêu lên một tiếng)
-
let out let out a holler (thốt ra một tiếng hét)
-
within within hollering distance (trong phạm vi có thể nghe thấy tiếng la hét)
Idioms
-
to holler uncle
xin thua, đầu hàng (thường dùng trong trò chơi hoặc tranh cãi)
"After being tickled for five minutes, he finally hollered uncle."
(Sau khi bị cù lét năm phút, cuối cùng anh ấy đã phải xin thua.)
-
give someone a holler
gọi điện thoại hoặc liên lạc với ai đó
"Give me a holler when you get to town."
(Gọi cho tôi khi bạn đến thị trấn nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holler
Động từHét lớn; gọi to.
"I had to holler at him to get his attention."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Holler for help if you need it! |
Hãy la lên để được giúp đỡ nếu bạn cần! |
| Phủ định | Don't holler at me like that! |
Đừng có hét vào mặt tôi như thế! |
| Nghi vấn | Do holler at him to get his attention! |
Hãy la lên với anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy! |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has hollered his name from across the street many times. |
Cô ấy đã gọi tên anh ấy từ bên kia đường nhiều lần. |
| Phủ định | They haven't hollered at anyone since the incident. |
Họ đã không la hét vào ai kể từ sau vụ việc. |
| Nghi vấn | Has he ever hollered for help during a race? |
Anh ấy đã bao giờ hét lên để được giúp đỡ trong một cuộc đua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holler".
