(Top Banner Ad)
holler
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

holler

UK: /ˈhɒlə(r)/ • US: /ˈhɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

hét la gọi to kêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shout loudly; to call out.

Vietnamese Meaning

Hét lớn; gọi to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to holler at him to get his attention."

    "Tôi phải hét lên với anh ta để thu hút sự chú ý của anh ta."

  • "Don't holler at me like that!"

    "Đừng có hét vào mặt tôi như thế!"

  • "Give me a holler when you're ready."

    "Gọi cho tôi khi bạn sẵn sàng nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb holler kêu la, hét lớn
Noun holler tiếng kêu la, tiếng hét lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hallen
Old French
haller

Nguồn gốc của 'Holler'

Từ 'holler' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'haller', có nghĩa là 'la hét'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'hallen'. Thật thú vị, từ này đã phát triển để bao gồm cả việc kêu gọi hoặc hét lớn để thu hút sự chú ý, đặc biệt là ở vùng nông thôn.

Usage Note

Thường dùng để gọi ai đó ở xa hoặc để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, phấn khích, hoặc cảnh báo. 'Holler' mang tính chất suồng sã, thân mật hơn 'shout' hoặc 'yell'. 'Holler' cũng có thể mang ý nghĩa kêu ca, phàn nàn (thường dùng với 'about').

Prepositions

at to

'Holler at someone' và 'holler to someone' đều có nghĩa là hét lớn với ai đó. 'At' có thể nhấn mạnh sự tức giận hoặc bực bội hơn 'to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holler
  • loud loud holler
    (tiếng hét lớn)
  • piercing piercing holler
    (tiếng hét chói tai)
Verb + holler
  • give give a holler
    (kêu lên một tiếng)
  • let out let out a holler
    (thốt ra một tiếng hét)
Preposition + holler
  • within within hollering distance
    (trong phạm vi có thể nghe thấy tiếng la hét)

Idioms

  • to holler uncle

    xin thua, đầu hàng (thường dùng trong trò chơi hoặc tranh cãi)

    "After being tickled for five minutes, he finally hollered uncle."

    (Sau khi bị cù lét năm phút, cuối cùng anh ấy đã phải xin thua.)

  • give someone a holler

    gọi điện thoại hoặc liên lạc với ai đó

    "Give me a holler when you get to town."

    (Gọi cho tôi khi bạn đến thị trấn nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holler

Động từ
Lật mặt

Hét lớn; gọi to.

"I had to holler at him to get his attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Holler for help if you need it!
Hãy la lên để được giúp đỡ nếu bạn cần!
Phủ định
Don't holler at me like that!
Đừng có hét vào mặt tôi như thế!
Nghi vấn
Do holler at him to get his attention!
Hãy la lên với anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hollered his name from across the street many times.
Cô ấy đã gọi tên anh ấy từ bên kia đường nhiều lần.
Phủ định
They haven't hollered at anyone since the incident.
Họ đã không la hét vào ai kể từ sau vụ việc.
Nghi vấn
Has he ever hollered for help during a race?
Anh ấy đã bao giờ hét lên để được giúp đỡ trong một cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holler".

Hollering trong văn hóa dân gian Mỹ

Ở vùng nông thôn Hoa Kỳ, 'hollering' từng là một cách giao tiếp quan trọng giữa những người hàng xóm ở khoảng cách xa. Các kiểu 'holler' khác nhau có thể truyền tải các thông điệp cụ thể, như báo hiệu bữa tối đã sẵn sàng hoặc cảnh báo về nguy hiểm.