religious war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến mà nguyên nhân chính hoặc lý do biện minh là do sự khác biệt về tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Crusades were a series of religious wars between Christians and Muslims."
"Các cuộc Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo giữa những người theo đạo Cơ đốc và đạo Hồi."
-
"The Thirty Years' War is often considered a religious war in Europe."
"Chiến tranh Ba mươi năm thường được coi là một cuộc chiến tranh tôn giáo ở châu Âu."
-
"Religious wars have shaped much of human history."
"Các cuộc chiến tranh tôn giáo đã định hình phần lớn lịch sử nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | religion | tôn giáo, đạo giáo |
| Adjective | religious | thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/cẩn thận |
| Noun | war | chiến tranh, cuộc chiến |
| Noun | warfare | sự/hoạt động chiến tranh, chiến sự |
| Noun | warrior | chiến binh, đấu sĩ |
| Adjective | warlike | hiếu chiến, thích chiến tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'religious war' thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột trong đó tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc biện minh cho bạo lực. Tuy nhiên, việc phân biệt một cuộc chiến hoàn toàn 'tôn giáo' với các yếu tố chính trị, kinh tế và xã hội khác thường rất khó khăn, vì các yếu tố này thường đan xen lẫn nhau. Đôi khi còn được gọi là 'holy war' (chiến tranh thánh chiến), mặc dù thuật ngữ này có thể mang sắc thái khác, đặc biệt liên quan đến Hồi giáo.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'about' hoặc 'over', nó thường chỉ ra chủ đề tranh chấp hoặc nguyên nhân gây ra chiến tranh. Ví dụ: 'The religious war about/over the control of the holy land lasted for decades.' (Cuộc chiến tranh tôn giáo về/vì quyền kiểm soát vùng đất thánh kéo dài hàng thập kỷ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bloody a bloody religious war (một cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu)
-
brutal a brutal religious war (một cuộc chiến tranh tôn giáo tàn khốc)
-
protracted a protracted religious war (một cuộc chiến tranh tôn giáo kéo dài)
-
sectarian a sectarian religious war (một cuộc chiến tranh tôn giáo bè phái)
-
wage to wage a religious war (tiến hành một cuộc chiến tranh tôn giáo)
-
fight to fight a religious war (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh tôn giáo)
-
prevent to prevent a religious war (ngăn chặn một cuộc chiến tranh tôn giáo)
-
spark to spark a religious war (châm ngòi/khởi đầu một cuộc chiến tranh tôn giáo)
-
threat of the threat of religious war (mối đe dọa chiến tranh tôn giáo)
-
specter of the specter of religious war (bóng ma chiến tranh tôn giáo)
-
victims of the victims of religious war (các nạn nhân của chiến tranh tôn giáo)
Idioms
-
It's a religious war (between X and Y)
Đây là một cuộc chiến tranh tôn giáo (nghĩa bóng, ám chỉ một cuộc tranh cãi gay gắt, không khoan nhượng giữa hai phe, nơi mỗi bên tin rằng mình hoàn toàn đúng và không chịu nhượng bộ).
"The debate over which operating system is better sometimes feels like a religious war."
(Cuộc tranh luận về hệ điều hành nào tốt hơn đôi khi giống như một cuộc chiến tranh tôn giáo vậy.)
-
to declare a religious war (on something/someone)
tuyên chiến tôn giáo (nghĩa bóng, ám chỉ việc bắt đầu một cuộc đấu tranh mạnh mẽ và không khoan nhượng chống lại một ý tưởng, thói quen, hoặc đối thủ).
"The new manager declared a religious war on inefficiency in the department."
(Người quản lý mới đã tuyên chiến (nghĩa bóng) chống lại sự thiếu hiệu quả trong phòng ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
religious war
NounMột cuộc chiến mà nguyên nhân chính hoặc lý do biện minh là do sự khác biệt về tôn giáo.
"The Crusades were a series of religious wars between Christians and Muslims."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The religious war caused immense suffering. |
Cuộc chiến tranh tôn giáo đã gây ra những đau khổ to lớn. |
| Phủ định | That conflict was not a religious war, but a political struggle. |
Xung đột đó không phải là một cuộc chiến tranh tôn giáo, mà là một cuộc đấu tranh chính trị. |
| Nghi vấn | Was the conflict truly a religious war, or were there other factors at play? |
Liệu cuộc xung đột có thực sự là một cuộc chiến tranh tôn giáo, hay có những yếu tố khác tác động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious war".
