(Top Banner Ad)
religious war
B2
Noun B2 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

religious war

UK: /rɪˈlɪdʒəs wɔː/ • US: /rɪˈlɪdʒəs wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh tôn giáo cuộc chiến tranh tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war primarily caused or justified by differences in religion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến mà nguyên nhân chính hoặc lý do biện minh là do sự khác biệt về tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Crusades were a series of religious wars between Christians and Muslims."

    "Các cuộc Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo giữa những người theo đạo Cơ đốc và đạo Hồi."

  • "The Thirty Years' War is often considered a religious war in Europe."

    "Chiến tranh Ba mươi năm thường được coi là một cuộc chiến tranh tôn giáo ở châu Âu."

  • "Religious wars have shaped much of human history."

    "Các cuộc chiến tranh tôn giáo đã định hình phần lớn lịch sử nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo giáo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo, một cách tỉ mỉ/cẩn thận
Noun war chiến tranh, cuộc chiến
Noun warfare sự/hoạt động chiến tranh, chiến sự
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Latin
religiosus
Old French
religios
English
religious
Proto-Germanic
*werzō
Old Northern French
werre
Old English
wyrre
English
war

Nguồn gốc của 'religious war'

'Religious war' là một cụm từ ghép, mô tả các cuộc xung đột có nguyên nhân chính hoặc được biện minh bằng tôn giáo. Từ 'religious' (tôn giáo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'religio', ban đầu mang nghĩa là 'sự ràng buộc, sự tôn kính' (đối với thần linh). Từ 'war' (chiến tranh) lại xuất phát từ các gốc Germanic cổ, có nghĩa là 'sự hỗn loạn, xung đột'. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng bản chất của những cuộc chiến mà đức tin trở thành động lực chính, thường dẫn đến những xung đột sâu sắc và đẫm máu.

Thánh chiến: Một khái niệm cổ xưa

Mặc dù cụm từ 'religious war' tương đối hiện đại, ý tưởng về 'thánh chiến' (holy war) đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn minh và tôn giáo khác nhau. Chẳng hạn, khái niệm 'Crusade' trong Cơ đốc giáo hay 'Jihad' trong Hồi giáo đều có những khía cạnh liên quan đến việc bảo vệ hoặc mở rộng đức tin thông qua xung đột vũ trang. Những cuộc chiến này thường được nhìn nhận là nghĩa vụ thiêng liêng và được biện minh bằng các giáo lý tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ 'religious war' thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột trong đó tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc biện minh cho bạo lực. Tuy nhiên, việc phân biệt một cuộc chiến hoàn toàn 'tôn giáo' với các yếu tố chính trị, kinh tế và xã hội khác thường rất khó khăn, vì các yếu tố này thường đan xen lẫn nhau. Đôi khi còn được gọi là 'holy war' (chiến tranh thánh chiến), mặc dù thuật ngữ này có thể mang sắc thái khác, đặc biệt liên quan đến Hồi giáo.

Prepositions

about over

Khi sử dụng giới từ 'about' hoặc 'over', nó thường chỉ ra chủ đề tranh chấp hoặc nguyên nhân gây ra chiến tranh. Ví dụ: 'The religious war about/over the control of the holy land lasted for decades.' (Cuộc chiến tranh tôn giáo về/vì quyền kiểm soát vùng đất thánh kéo dài hàng thập kỷ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious war
  • bloody a bloody religious war
    (một cuộc chiến tranh tôn giáo đẫm máu)
  • brutal a brutal religious war
    (một cuộc chiến tranh tôn giáo tàn khốc)
  • protracted a protracted religious war
    (một cuộc chiến tranh tôn giáo kéo dài)
  • sectarian a sectarian religious war
    (một cuộc chiến tranh tôn giáo bè phái)
Verb + religious war
  • wage to wage a religious war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh tôn giáo)
  • fight to fight a religious war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh tôn giáo)
  • prevent to prevent a religious war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh tôn giáo)
  • spark to spark a religious war
    (châm ngòi/khởi đầu một cuộc chiến tranh tôn giáo)
Noun + religious war
  • threat of the threat of religious war
    (mối đe dọa chiến tranh tôn giáo)
  • specter of the specter of religious war
    (bóng ma chiến tranh tôn giáo)
  • victims of the victims of religious war
    (các nạn nhân của chiến tranh tôn giáo)

Idioms

  • It's a religious war (between X and Y)

    Đây là một cuộc chiến tranh tôn giáo (nghĩa bóng, ám chỉ một cuộc tranh cãi gay gắt, không khoan nhượng giữa hai phe, nơi mỗi bên tin rằng mình hoàn toàn đúng và không chịu nhượng bộ).

    "The debate over which operating system is better sometimes feels like a religious war."

    (Cuộc tranh luận về hệ điều hành nào tốt hơn đôi khi giống như một cuộc chiến tranh tôn giáo vậy.)

  • to declare a religious war (on something/someone)

    tuyên chiến tôn giáo (nghĩa bóng, ám chỉ việc bắt đầu một cuộc đấu tranh mạnh mẽ và không khoan nhượng chống lại một ý tưởng, thói quen, hoặc đối thủ).

    "The new manager declared a religious war on inefficiency in the department."

    (Người quản lý mới đã tuyên chiến (nghĩa bóng) chống lại sự thiếu hiệu quả trong phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious war

Noun
Lật mặt

Một cuộc chiến mà nguyên nhân chính hoặc lý do biện minh là do sự khác biệt về tôn giáo.

"The Crusades were a series of religious wars between Christians and Muslims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The religious war caused immense suffering.
Cuộc chiến tranh tôn giáo đã gây ra những đau khổ to lớn.
Phủ định
That conflict was not a religious war, but a political struggle.
Xung đột đó không phải là một cuộc chiến tranh tôn giáo, mà là một cuộc đấu tranh chính trị.
Nghi vấn
Was the conflict truly a religious war, or were there other factors at play?
Liệu cuộc xung đột có thực sự là một cuộc chiến tranh tôn giáo, hay có những yếu tố khác tác động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious war".

Các cuộc Chiến tranh Tôn giáo ở Châu Âu

Thuật ngữ 'religious war' thường gợi nhắc đến các cuộc Chiến tranh Tôn giáo Châu Âu (European Wars of Religion) diễn ra từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18. Đây là một loạt các cuộc xung đột đẫm máu giữa các tín đồ Công giáo và Tin lành sau cuộc Cải cách Kháng nghị. Ví dụ nổi bật nhất là Chiến tranh Ba mươi năm (1618-1648), một trong những cuộc xung đột tàn khốc nhất trong lịch sử Châu Âu, cho thấy mức độ hủy diệt khi đức tin trở thành động lực chính của chiến tranh.

Thánh chiến (Holy War) trong các nền văn hóa

Khái niệm 'thánh chiến' không chỉ giới hạn ở một tôn giáo hay khu vực địa lý cụ thể. Trong lịch sử, Hồi giáo có 'Jihad' (công cuộc đấu tranh), Cơ đốc giáo có 'Crusades' (Thập tự chinh), và các nền văn hóa khác cũng có những khái niệm tương tự. Mặc dù các tôn giáo hiện đại thường nhấn mạnh hòa bình, lịch sử cho thấy các cuộc xung đột đã nhiều lần được biện minh hoặc thúc đẩy bởi các tín ngưỡng tôn giáo, dẫn đến những hệ quả sâu rộng và lâu dài.