(Top Banner Ad)
home address
A2
Danh từ A2 Địa lý, Thông tin cá nhân

home address

UK: /həʊm əˈdres/ • US: /hoʊm əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ nhà địa chỉ thường trú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address of the place where someone lives permanently or most of the time.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ nơi ai đó sinh sống thường xuyên hoặc lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your home address clearly on the application form."

    "Vui lòng viết rõ địa chỉ nhà của bạn vào mẫu đơn đăng ký."

  • "I need to update my home address on my driver's license."

    "Tôi cần cập nhật địa chỉ nhà của mình trên bằng lái xe."

  • "She moved to a new home address last month."

    "Cô ấy đã chuyển đến một địa chỉ nhà mới vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeless vô gia cư
Adjective homely giản dị, ấm cúng (như ở nhà)
Verb address địa chỉ (gửi thư cho ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thông tin cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
Old French
adresse
English
home address

Nguồn gốc của 'home address'

Cụm từ 'home address' kết hợp giữa từ 'home' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'tổ ấm' trong tiếng Anh cổ, và 'address' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'adresse', có nghĩa là 'địa điểm được chỉ định'. Do đó, 'home address' mang ý nghĩa là địa điểm cụ thể nơi bạn sinh sống.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ địa chỉ nhà riêng của một người. Nó thường được sử dụng trong các mẫu đơn, thủ tục hành chính, hoặc khi cung cấp thông tin liên lạc. 'Home' ở đây nhấn mạnh tính chất cá nhân, riêng tư của địa chỉ, khác với địa chỉ công ty hoặc địa chỉ tạm thời.

Prepositions

at on

Thường dùng 'at' khi nói chung về việc ở một địa chỉ nào đó: 'He is at his home address.' Dùng 'on' khi chỉ một địa điểm cụ thể trên một con đường: 'His home address is on Main Street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home address
  • correct home address
    (địa chỉ nhà chính xác)
  • current home address
    (địa chỉ nhà hiện tại)
  • previous home address
    (địa chỉ nhà trước đây)
Verb + home address
  • provide home address
    (cung cấp địa chỉ nhà)
  • enter home address
    (nhập địa chỉ nhà)
  • verify home address
    (xác minh địa chỉ nhà)

Idioms

  • hit home

    đánh trúng tim đen, chạm đến cảm xúc

    "His words really hit home."

    (Lời nói của anh ấy thực sự đánh trúng tim đen tôi.)

  • make yourself at home

    cứ tự nhiên như ở nhà

    "Come in, make yourself at home."

    (Vào đi, cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ nơi ai đó sinh sống thường xuyên hoặc lâu dài.

"Please write your home address clearly on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home address".

Sự quan trọng của địa chỉ nhà

Ở nhiều quốc gia phương Tây, địa chỉ nhà được coi là một thông tin cá nhân quan trọng và cần được bảo vệ. Việc chia sẻ địa chỉ nhà cho người lạ có thể dẫn đến những rủi ro về an ninh.

Sự khác biệt văn hóa về cách ghi địa chỉ

Cách ghi địa chỉ nhà có thể khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, ở Mỹ, địa chỉ thường được ghi theo thứ tự: số nhà, tên đường, thành phố, bang, mã bưu điện. Ở Việt Nam, thứ tự có thể khác.