(Top Banner Ad)
homely
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

homely

UK: /ˈhəʊmli/ • US: /ˈhoʊmli/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường không xinh đẹp ấm cúng thân thiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a plain or unattractive appearance.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She described herself as homely, but I thought she was quite attractive."

    "Cô ấy tự nhận mình có vẻ ngoài bình thường, nhưng tôi nghĩ cô ấy khá hấp dẫn."

  • "The furniture was old but homely."

    "Đồ đạc cũ nhưng mang lại cảm giác ấm cúng."

  • "She has a homely face, but a kind smile."

    "Cô ấy có khuôn mặt bình thường, nhưng nụ cười rất ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, quê hương
Noun homeliness sự ấm cúng, sự giản dị (Anh); vẻ ngoài không hấp dẫn (Mỹ)
Adjective homelike ấm cúng như ở nhà
Noun homemaker người nội trợ
Adverb homeward hướng về nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Middle English
homely
Modern English
homely

Hành trình ý nghĩa của 'Homely'

Ban đầu, từ 'homely' trong tiếng Anh cổ được hình thành từ 'home' (nhà) và hậu tố '-ly', mang ý nghĩa 'thuộc về nhà', 'ấm cúng', 'đơn giản' hoặc 'thân thiện'. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt ở Mỹ, nghĩa của nó đã chuyển dịch và mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ 'không hấp dẫn' hoặc 'xấu xí', trong khi ở Anh và một số quốc gia khác, nó vẫn giữ nghĩa gốc tích cực hơn. Sự khác biệt này là một ví dụ thú vị về cách một từ có thể phát triển ý nghĩa đa dạng theo từng vùng địa lý.

Usage Note

Từ 'homely' thường dùng để miêu tả ngoại hình của một người, ngụ ý rằng người đó không xinh đẹp hay lôi cuốn. Đôi khi, nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'ugly' (xấu xí), nhưng vẫn mang ý chê bai về ngoại hình. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể gây khó chịu cho người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Homely as an adjective)
  • face homely face
    (khuôn mặt chất phác, hiền lành (Anh); khuôn mặt không ưa nhìn (Mỹ))
  • charms homely charms
    (sức hấp dẫn giản dị, mộc mạc)
  • fare homely fare
    (bữa ăn đơn giản, đạm bạc)
  • comforts homely comforts
    (những tiện nghi ấm cúng, quen thuộc như ở nhà (Anh))
  • style homely style
    (phong cách giản dị, không cầu kỳ)
Adverb + Adjective (Modifying 'homely')
  • plainly plainly homely
    (rõ ràng là không hấp dẫn/xấu xí (Mỹ); rõ ràng là giản dị/mộc mạc (Anh))
  • rather rather homely
    (khá chất phác/không ưa nhìn (Mỹ); khá ấm cúng, giản dị (Anh))

Idioms

  • homely truth

    một sự thật đơn giản, không tô vẽ, trần trụi

    "She decided to tell him the homely truth about his situation."

    (Cô ấy quyết định nói cho anh ấy sự thật trần trụi về hoàn cảnh của anh.)

  • homely virtues

    những đức tính giản dị, gần gũi, thường liên quan đến gia đình và cuộc sống thường nhật

    "They raised their children with a strong emphasis on homely virtues like honesty and kindness."

    (Họ nuôi dạy con cái với sự nhấn mạnh vào những đức tính giản dị như sự trung thực và lòng tốt.)

  • homely fare

    thức ăn đơn giản, bữa ăn đạm bạc (thường ngon và bổ dưỡng như đồ ăn nhà làm)

    "We skipped the fancy restaurant and opted for some homely fare at the local inn."

    (Chúng tôi bỏ qua nhà hàng sang trọng và chọn những món ăn đạm bạc tại quán trọ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homely

tính từ
Lật mặt

Có vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.

"She described herself as homely, but I thought she was quite attractive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homely".

Sự phân hóa ý nghĩa Anh - Mỹ của 'Homely'

Đây là một trong những từ điển hình cho sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Ở Anh (và các quốc gia Khối thịnh vượng chung), 'homely' mang nghĩa tích cực, mô tả một không gian ấm cúng, một người chất phác, giản dị, hoặc một thứ gì đó thoải mái, quen thuộc (ví dụ: 'a homely cottage' – một ngôi nhà nhỏ ấm cúng). Ngược lại, ở Mỹ, từ này chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, dùng để mô tả một người (thường là phụ nữ) không hấp dẫn, xấu xí (ví dụ: 'She’s rather homely' – Cô ấy khá xấu xí/không ưa nhìn). Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt này để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.