homely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a plain or unattractive appearance.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She described herself as homely, but I thought she was quite attractive."
"Cô ấy tự nhận mình có vẻ ngoài bình thường, nhưng tôi nghĩ cô ấy khá hấp dẫn."
-
"The furniture was old but homely."
"Đồ đạc cũ nhưng mang lại cảm giác ấm cúng."
-
"She has a homely face, but a kind smile."
"Cô ấy có khuôn mặt bình thường, nhưng nụ cười rất ấm áp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | home | nhà, quê hương |
| Noun | homeliness | sự ấm cúng, sự giản dị (Anh); vẻ ngoài không hấp dẫn (Mỹ) |
| Adjective | homelike | ấm cúng như ở nhà |
| Noun | homemaker | người nội trợ |
| Adverb | homeward | hướng về nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homely' thường dùng để miêu tả ngoại hình của một người, ngụ ý rằng người đó không xinh đẹp hay lôi cuốn. Đôi khi, nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'ugly' (xấu xí), nhưng vẫn mang ý chê bai về ngoại hình. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể gây khó chịu cho người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face homely face (khuôn mặt chất phác, hiền lành (Anh); khuôn mặt không ưa nhìn (Mỹ))
-
charms homely charms (sức hấp dẫn giản dị, mộc mạc)
-
fare homely fare (bữa ăn đơn giản, đạm bạc)
-
comforts homely comforts (những tiện nghi ấm cúng, quen thuộc như ở nhà (Anh))
-
style homely style (phong cách giản dị, không cầu kỳ)
-
plainly plainly homely (rõ ràng là không hấp dẫn/xấu xí (Mỹ); rõ ràng là giản dị/mộc mạc (Anh))
-
rather rather homely (khá chất phác/không ưa nhìn (Mỹ); khá ấm cúng, giản dị (Anh))
Idioms
-
homely truth
một sự thật đơn giản, không tô vẽ, trần trụi
"She decided to tell him the homely truth about his situation."
(Cô ấy quyết định nói cho anh ấy sự thật trần trụi về hoàn cảnh của anh.)
-
homely virtues
những đức tính giản dị, gần gũi, thường liên quan đến gia đình và cuộc sống thường nhật
"They raised their children with a strong emphasis on homely virtues like honesty and kindness."
(Họ nuôi dạy con cái với sự nhấn mạnh vào những đức tính giản dị như sự trung thực và lòng tốt.)
-
homely fare
thức ăn đơn giản, bữa ăn đạm bạc (thường ngon và bổ dưỡng như đồ ăn nhà làm)
"We skipped the fancy restaurant and opted for some homely fare at the local inn."
(Chúng tôi bỏ qua nhà hàng sang trọng và chọn những món ăn đạm bạc tại quán trọ địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homely
tính từCó vẻ ngoài bình thường hoặc không hấp dẫn.
"She described herself as homely, but I thought she was quite attractive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homely".
