(Top Banner Ad)
residential address
B1
Danh từ B1 Địa lý, Hành chính

residential address

UK: /ˌrezɪˈdenʃl̩ əˈdres/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ cư trú địa chỉ nhà ở địa chỉ thường trú (nếu là địa chỉ cố định)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address where someone lives.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ nơi ai đó sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your residential address for verification."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ cư trú của bạn để xác minh."

  • "The application requires you to enter your residential address."

    "Đơn đăng ký yêu cầu bạn nhập địa chỉ cư trú."

  • "He moved to a new residential address last month."

    "Anh ấy chuyển đến địa chỉ cư trú mới vào tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residence nơi cư trú, nhà ở
Noun resident cư dân, người sống tại một nơi
Verb reside cư trú, sinh sống
Adjective residential thuộc về nơi ở, dân cư
Noun address địa chỉ
Verb address ghi địa chỉ, gửi tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
residere
Old French
residence
Middle English
residence
English
residential
Latin
ad- + directus
Old French
adrecier
Middle English
address
English
residential address

Nguồn gốc 'Residential'

Từ 'residential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'residere', nghĩa là 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'residence' và tiếng Anh trung đại để cuối cùng trở thành 'residential' như một tính từ chỉ sự liên quan đến nơi ở hoặc việc cư trú.

Nguồn gốc 'Address'

Từ 'address' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad- + directus' (hướng tới, thẳng), qua tiếng Pháp cổ 'adrecier' (sắp xếp thẳng, hướng dẫn). Trong tiếng Anh, 'address' có nghĩa là một địa điểm cụ thể hoặc thông tin định vị để gửi thư.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Residential address' là một cụm từ ghép, nơi 'residential' (thuộc về cư trú) bổ nghĩa cho 'address' (địa chỉ). Cụm từ này chỉ rõ ràng địa chỉ là nơi một người sống hoặc cư trú thường xuyên, phân biệt với địa chỉ công ty, địa chỉ tạm thời, hay địa chỉ nhận thư bưu điện mà không phải nơi ở.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính, giấy tờ pháp lý, và các tình huống cần xác định nơi ở của một người. Nó nhấn mạnh tính chất nơi ở, khác với địa chỉ làm việc (business address) hoặc địa chỉ gửi thư (mailing address).

Prepositions

at in on

Các giới từ 'at', 'in', 'on' thường được dùng để chỉ vị trí. 'At' thường được dùng với địa chỉ cụ thể. 'In' thường dùng với thành phố hoặc quốc gia. 'On' thường dùng với tên đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential address
  • current current residential address
    (địa chỉ thường trú hiện tại)
  • permanent permanent residential address
    (địa chỉ thường trú vĩnh viễn)
  • valid valid residential address
    (địa chỉ thường trú hợp lệ)
  • official official residential address
    (địa chỉ thường trú chính thức)
Verb + residential address
  • provide provide your residential address
    (cung cấp địa chỉ thường trú của bạn)
  • confirm confirm your residential address
    (xác nhận địa chỉ thường trú của bạn)
  • change change your residential address
    (thay đổi địa chỉ thường trú của bạn)
  • update update your residential address
    (cập nhật địa chỉ thường trú của bạn)
Noun + residential address
  • proof of proof of residential address
    (bằng chứng địa chỉ thường trú)

Idioms

  • proof of residential address

    bằng chứng địa chỉ thường trú (giấy tờ chứng minh nơi ở hiện tại)

    "You will need to provide proof of residential address when opening a bank account."

    (Bạn sẽ cần cung cấp bằng chứng địa chỉ thường trú khi mở tài khoản ngân hàng.)

  • to update one's residential address

    cập nhật địa chỉ thường trú của một người

    "Please remember to update your residential address with the utility company after you move."

    (Xin hãy nhớ cập nhật địa chỉ thường trú của bạn với công ty điện nước sau khi bạn chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ nơi ai đó sinh sống.

"Please provide your residential address for verification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residential address was clearly written on the package.
Địa chỉ nhà đã được viết rõ ràng trên gói hàng.
Phủ định
The residential address was not found registered in the system.
Địa chỉ nhà không được tìm thấy đã đăng ký trong hệ thống.
Nghi vấn
Was the residential address provided verified by the authorities?
Địa chỉ nhà được cung cấp đã được xác minh bởi chính quyền chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential address".

Tầm quan trọng của địa chỉ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'residential address' không chỉ là một thông tin định vị mà còn là một phần quan trọng của danh tính cá nhân. Nó được sử dụng để đăng ký bầu cử, nhận thư từ chính phủ, thiết lập các dịch vụ tiện ích, và là yếu tố cốt lõi trong nhiều giao dịch pháp lý và tài chính.

Bằng chứng địa chỉ (Proof of Address)

Một khái niệm phổ biến ở các nước nói tiếng Anh là 'proof of address'. Đây là yêu cầu cung cấp một tài liệu chính thức (như hóa đơn điện nước, sao kê ngân hàng) có ghi rõ tên và địa chỉ thường trú của bạn. Nó thường được yêu cầu khi mở tài khoản ngân hàng, đăng ký dịch vụ mới, hoặc làm các thủ tục hành chính để xác minh nơi ở hợp pháp của bạn.