(Top Banner Ad)
home-brewed
B2
Adjective B2 Ẩm thực, Văn hóa

home-brewed

UK: /ˌhəʊmˈbruːd/ • US: /ˌhoʊmˈbruːd/

Nghĩa tiếng Việt

tự nấu tại nhà tự chế làm thủ công tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made at home, especially beer or other alcoholic drinks.

Vietnamese Meaning

Được làm tại nhà, đặc biệt là bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys drinking home-brewed beer."

    "Anh ấy thích uống bia tự nấu tại nhà."

  • "The club members swapped tips on home-brewed wine."

    "Các thành viên câu lạc bộ trao đổi mẹo về rượu vang tự làm."

  • "He fixed the computer with a home-brewed software patch."

    "Anh ấy đã sửa máy tính bằng một bản vá phần mềm tự chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Nhà, tổ ấm
Verb brew Ủ (bia, trà), pha chế
Noun brewer Người nấu bia
Noun brewery Nhà máy bia

Synonyms

Antonyms

commercially produced (sản xuất công nghiệp)professionally made (làm chuyên nghiệp)

Related Words

craft beer (bia thủ công)homebrew (việc nấu bia tại nhà)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
brew
English
-ed (past participle suffix)
English
home-brewed

Nguồn gốc 'home-brewed'

Từ 'home-brewed' xuất phát từ việc tự làm bia, rượu tại nhà. Trước đây, việc này phổ biến ở các vùng nông thôn, nơi mọi người tự cung cấp đồ uống cho gia đình và bạn bè. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những thứ được làm thủ công, tự chế tại gia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả đồ uống (đặc biệt là bia) được sản xuất thủ công tại nhà, thường mang ý nghĩa không chuyên nghiệp, tự phát và có thể mang tính thử nghiệm. Khác với 'commercially brewed' (sản xuất công nghiệp) hoặc 'craft brewed' (sản xuất thủ công nhưng có quy mô và chất lượng cao hơn). 'Home-brewed' nhấn mạnh vào tính chất 'tại nhà' và 'tự làm'.
Mở rộng nghĩa, 'home-brewed' có thể dùng để chỉ những thứ được tạo ra một cách không chuyên, tự phát, và thường không có chất lượng cao như sản phẩm chuyên nghiệp. Ví dụ: 'home-brewed solutions' (giải pháp tự chế). Trong trường hợp này, nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp và tính chất tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home-brewed
  • Completely completely home-brewed
    (hoàn toàn tự làm tại nhà)
  • Truly truly home-brewed
    (thực sự tự làm tại nhà)
home-brewed + Noun
  • Beer home-brewed beer
    (bia tự nấu tại nhà)
  • Wine home-brewed wine
    (rượu vang tự làm tại nhà)
  • Software home-brewed software
    (phần mềm tự viết)

Idioms

  • home-brewed solution

    giải pháp tự chế, giải pháp tạm thời

    "The company came up with a home-brewed solution to fix the bug."

    (Công ty đã đưa ra một giải pháp tự chế để sửa lỗi.)

  • home-brewed idea

    ý tưởng tự nghĩ ra, ý tưởng 'cây nhà lá vườn'

    "He presented a home-brewed idea for improving the workflow."

    (Anh ấy đã trình bày một ý tưởng tự nghĩ ra để cải thiện quy trình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home-brewed

Adjective
Lật mặt

Được làm tại nhà, đặc biệt là bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

"He enjoys drinking home-brewed beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-brewed".

Văn hóa 'DIY'

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. Việc 'home-brewing' thể hiện tinh thần tự lực, sáng tạo và tiết kiệm, tạo ra những sản phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân.

Phong trào Homebrewing

Phong trào homebrewing bia ngày càng phổ biến trên thế giới, với nhiều câu lạc bộ và cộng đồng người yêu thích tự nấu bia. Đây là một cách để khám phá hương vị mới, chia sẻ kinh nghiệm và thể hiện sự sáng tạo.