home-brewed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made at home, especially beer or other alcoholic drinks.
Vietnamese Meaning
Được làm tại nhà, đặc biệt là bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys drinking home-brewed beer."
"Anh ấy thích uống bia tự nấu tại nhà."
-
"The club members swapped tips on home-brewed wine."
"Các thành viên câu lạc bộ trao đổi mẹo về rượu vang tự làm."
-
"He fixed the computer with a home-brewed software patch."
"Anh ấy đã sửa máy tính bằng một bản vá phần mềm tự chế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả đồ uống (đặc biệt là bia) được sản xuất thủ công tại nhà, thường mang ý nghĩa không chuyên nghiệp, tự phát và có thể mang tính thử nghiệm. Khác với 'commercially brewed' (sản xuất công nghiệp) hoặc 'craft brewed' (sản xuất thủ công nhưng có quy mô và chất lượng cao hơn). 'Home-brewed' nhấn mạnh vào tính chất 'tại nhà' và 'tự làm'.
Mở rộng nghĩa, 'home-brewed' có thể dùng để chỉ những thứ được tạo ra một cách không chuyên, tự phát, và thường không có chất lượng cao như sản phẩm chuyên nghiệp. Ví dụ: 'home-brewed solutions' (giải pháp tự chế). Trong trường hợp này, nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp và tính chất tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely home-brewed (hoàn toàn tự làm tại nhà)
-
Truly truly home-brewed (thực sự tự làm tại nhà)
-
Beer home-brewed beer (bia tự nấu tại nhà)
-
Wine home-brewed wine (rượu vang tự làm tại nhà)
-
Software home-brewed software (phần mềm tự viết)
Idioms
-
home-brewed solution
giải pháp tự chế, giải pháp tạm thời
"The company came up with a home-brewed solution to fix the bug."
(Công ty đã đưa ra một giải pháp tự chế để sửa lỗi.)
-
home-brewed idea
ý tưởng tự nghĩ ra, ý tưởng 'cây nhà lá vườn'
"He presented a home-brewed idea for improving the workflow."
(Anh ấy đã trình bày một ý tưởng tự nghĩ ra để cải thiện quy trình làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home-brewed
AdjectiveĐược làm tại nhà, đặc biệt là bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.
"He enjoys drinking home-brewed beer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-brewed".
