(Top Banner Ad)
self-made
B2
Adjective B2 Kinh tế, Xã hội

self-made

UK: /ˌselfˈmeɪd/ • US: /ˌselfˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự thân tự lực cánh sinh tự gây dựng tự lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become successful or rich as a result of your own efforts and abilities, without help from anyone else.

Vietnamese Meaning

Thành công hoặc giàu có nhờ nỗ lực và khả năng của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a self-made millionaire who started his business from scratch."

    "Ông ấy là một triệu phú tự thân, người đã bắt đầu công việc kinh doanh của mình từ con số không."

  • "Oprah Winfrey is a self-made billionaire."

    "Oprah Winfrey là một tỷ phú tự thân."

  • "The company was founded by a self-made businessman."

    "Công ty được thành lập bởi một doanh nhân tự thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-made tự thân lập nghiệp, tự tạo ra, do mình tạo dựng
Noun self-made man/woman người đàn ông/phụ nữ tự thân lập nghiệp (người đạt được thành công bằng chính nỗ lực của mình)
Noun self-reliance sự tự lực, sự tự tin vào bản thân
Adjective self-reliant tự lực, tự tin vào bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self, seolf
English
self
Old English
macian
English
make
English
self-made (early 19th century)

Nguồn gốc của 'self-made'

Thuật ngữ 'self-made' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt gắn liền với cụm từ 'self-made man' (người đàn ông tự thân lập nghiệp). Nó được dùng để mô tả những cá nhân đạt được thành công, giàu có hoặc quyền lực thông qua nỗ lực, tài năng và sự chăm chỉ của chính họ, mà không cần đến sự giúp đỡ từ gia đình, tài sản thừa kế hay các mối quan hệ có sẵn. Từ này nhanh chóng trở thành biểu tượng cho lý tưởng về sự tự lực và thành công.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để miêu tả những người đã đạt được thành công trong kinh doanh hoặc cuộc sống mà không thừa kế tài sản hoặc nhận được sự ưu ái đặc biệt nào. Nó nhấn mạnh vào sự tự lực và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases with 'self-made'
  • man a self-made man
    (một người đàn ông tự thân lập nghiệp)
  • woman a self-made woman
    (một người phụ nữ tự thân lập nghiệp)
  • millionaire a self-made millionaire
    (một triệu phú tự thân)
  • entrepreneur a self-made entrepreneur
    (một doanh nhân tự thân)
  • fortune a self-made fortune
    (một khối tài sản tự tạo ra)
Adverb + 'self-made'
  • truly truly self-made
    (thực sự tự thân lập nghiệp)
  • entirely entirely self-made
    (hoàn toàn tự thân lập nghiệp)

Idioms

  • a self-made man/woman

    một người đàn ông/phụ nữ tự thân lập nghiệp; người đã thành công nhờ nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ hay tài sản thừa kế.

    "He rose from poverty to become a self-made millionaire."

    (Anh ấy vươn lên từ nghèo khó để trở thành một triệu phú tự thân.)

  • build a self-made empire

    xây dựng một đế chế tự thân (bằng nỗ lực và tài năng của chính mình, không dựa vào ai)

    "She built a self-made empire in the fashion industry."

    (Cô ấy đã xây dựng một đế chế tự thân trong ngành công nghiệp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-made

Adjective
Lật mặt

Thành công hoặc giàu có nhờ nỗ lực và khả năng của bản thân, không có sự giúp đỡ từ người khác.

"He was a self-made millionaire who started his business from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-made".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ

Khái niệm 'self-made' gắn liền sâu sắc với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người tin rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ, sự kiên trì và quyết tâm, bất kể xuất thân. Những câu chuyện 'từ nghèo khó vươn lên' (rags-to-riches) thường lấy hình tượng người tự thân lập nghiệp làm trung tâm.

Sự tôn vinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, người 'self-made' thường được tôn vinh như những biểu tượng của sự kiên cường, ý chí mạnh mẽ và khả năng tự lực. Họ truyền cảm hứng cho người khác về việc vượt qua khó khăn, không phụ thuộc vào người khác và tự tạo dựng vận mệnh của mình.