(Top Banner Ad)
home care
B1
danh từ B1 Y tế

home care

UK: /ˈhəʊm keər/ • US: /ˈhoʊmˌker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tại nhà dịch vụ chăm sóc tại nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided for a sick or elderly person in their own home.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp cho một người bệnh hoặc người già ngay tại nhà của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother needs home care after her surgery."

    "Bà của tôi cần được chăm sóc tại nhà sau ca phẫu thuật."

  • "The demand for home care services is increasing."

    "Nhu cầu về dịch vụ chăm sóc tại nhà đang tăng lên."

  • "Home care can help patients recover more comfortably."

    "Chăm sóc tại nhà có thể giúp bệnh nhân phục hồi thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care for chăm sóc, trông nom
Adjective caring ân cần, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Nguồn Gốc của 'Home Care'

Cụm từ 'home care' khá đơn giản. 'Home' có nghĩa là nhà, nơi ở. 'Care' có nghĩa là sự chăm sóc, quan tâm. Ghép lại, 'home care' chỉ dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cung cấp tại nhà của bệnh nhân hoặc người cần được giúp đỡ. Ý tưởng này xuất phát từ nhu cầu muốn được chăm sóc trong môi trường quen thuộc, thoải mái thay vì bệnh viện.

Usage Note

Thuật ngữ 'home care' nhấn mạnh việc cung cấp dịch vụ chăm sóc tại môi trường quen thuộc của bệnh nhân/người cao tuổi, trái ngược với việc điều trị tại bệnh viện hoặc viện dưỡng lão. 'Home care' bao gồm nhiều dịch vụ khác nhau, từ giúp đỡ các công việc hàng ngày đến chăm sóc y tế chuyên nghiệp.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', thường chỉ địa điểm thực hiện dịch vụ chăm sóc: 'home care in the suburbs'. Khi dùng 'for', thường chỉ đối tượng được chăm sóc: 'home care for seniors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home care
  • affordable home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà giá cả phải chăng)
  • private home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà riêng)
  • professional home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà chuyên nghiệp)
Verb + home care
  • receive home care
    (nhận được dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • provide home care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • arrange home care
    (sắp xếp dịch vụ chăm sóc tại nhà)

Idioms

  • require home care

    cần được chăm sóc tại nhà

    "After the surgery, my grandfather required home care."

    (Sau ca phẫu thuật, ông tôi cần được chăm sóc tại nhà.)

  • be eligible for home care

    đủ điều kiện nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà

    "She is eligible for home care due to her medical condition."

    (Cô ấy đủ điều kiện nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà do tình trạng bệnh lý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home care

danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp cho một người bệnh hoặc người già ngay tại nhà của họ.

"My grandmother needs home care after her surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home care".

Sự phổ biến của Home Care

Ở nhiều nước phương Tây, 'home care' rất phổ biến vì nó cho phép người bệnh hoặc người già được sống trong môi trường quen thuộc của họ, đồng thời nhận được sự chăm sóc cần thiết. Điều này giúp họ duy trì sự độc lập và thoải mái tinh thần.

Gánh nặng tài chính

Dịch vụ 'home care' có thể tốn kém, và chi phí này thường là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí, tùy thuộc vào chính sách và điều kiện bệnh.