(Top Banner Ad)
in-home care
B2
Danh từ B2 Y tế và Chăm sóc Sức khỏe

in-home care

UK: /ɪn ˈhəʊm keə/ • US: /ɪn ˈhoʊm ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tại nhà dịch vụ chăm sóc tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care services provided to individuals in their own homes, often for elderly, disabled, or chronically ill people.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ chăm sóc được cung cấp cho các cá nhân tại nhà riêng của họ, thường dành cho người già, người khuyết tật hoặc người mắc bệnh mãn tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families choose in-home care for their aging parents to ensure they receive personalized attention."

    "Nhiều gia đình chọn dịch vụ chăm sóc tại nhà cho cha mẹ già của họ để đảm bảo họ nhận được sự quan tâm cá nhân."

  • "The company specializes in providing in-home care services for seniors with Alzheimer's disease."

    "Công ty chuyên cung cấp các dịch vụ chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi mắc bệnh Alzheimer."

  • "In-home care can be a more affordable alternative to residential care facilities."

    "Chăm sóc tại nhà có thể là một giải pháp thay thế hợp lý hơn so với các cơ sở chăm sóc nội trú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc (thường là người chuyên nghiệp hoặc thành viên gia đình)
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun home nhà, tổ ấm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận
Adjective in-home tại nhà (dùng như một tính từ ghép mô tả địa điểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế và Chăm sóc Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Indo-European
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru

Nguồn gốc cụm từ 'In-home care'

Mặc dù các thành tố 'in' (trong), 'home' (nhà) và 'care' (chăm sóc) có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, cụm từ 'in-home care' là một thuật ngữ tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi nhu cầu cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và hỗ trợ cá nhân ngay tại nhà của người bệnh hoặc người cao tuổi trở nên phổ biến, phản ánh mong muốn được 'già đi tại nhà' (aging in place) thay vì ở các cơ sở tập trung. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp bản chất của dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'in-home care' nhấn mạnh rằng dịch vụ chăm sóc diễn ra tại môi trường quen thuộc của người nhận. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày đến chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Khác với 'nursing home care' (chăm sóc tại viện dưỡng lão), 'in-home care' cho phép người nhận duy trì sự độc lập và thoải mái trong không gian sống của mình.

Prepositions

for to

'In-home care for': chỉ mục đích hoặc đối tượng được chăm sóc (ví dụ: in-home care for the elderly). 'In-home care to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc cung cấp dịch vụ (ví dụ: providing in-home care to patients).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-home care
  • provide provide in-home care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • receive receive in-home care
    (nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • arrange arrange in-home care
    (sắp xếp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
Adjective + in-home care
  • quality quality in-home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà chất lượng)
  • compassionate compassionate in-home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà tận tâm)
  • affordable affordable in-home care
    (dịch vụ chăm sóc tại nhà có giá cả phải chăng)
Noun + in-home care
  • provider of provider of in-home care
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • benefits of benefits of in-home care
    (những lợi ích của dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • costs of costs of in-home care
    (chi phí chăm sóc tại nhà)

Idioms

  • 24/7 in-home care

    Dịch vụ chăm sóc tại nhà liên tục không ngừng nghỉ (24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần)

    "For patients with severe conditions, 24/7 in-home care might be necessary."

    (Đối với bệnh nhân có tình trạng nghiêm trọng, dịch vụ chăm sóc tại nhà 24/7 có thể là cần thiết.)

  • aging in place with in-home care

    Lão hóa tại chỗ với sự chăm sóc tại nhà (Việc người cao tuổi có thể tiếp tục sống trong chính ngôi nhà của mình và nhận được sự chăm sóc cần thiết)

    "Many seniors prefer aging in place with in-home care rather than moving to a nursing home."

    (Nhiều người cao tuổi thích được già đi tại chỗ với sự chăm sóc tại nhà hơn là chuyển đến viện dưỡng lão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-home care

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ chăm sóc được cung cấp cho các cá nhân tại nhà riêng của họ, thường dành cho người già, người khuyết tật hoặc người mắc bệnh mãn tính.

"Many families choose in-home care for their aging parents to ensure they receive personalized attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-home care".

Xu hướng 'Già đi tại chỗ' (Aging in Place)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng là người cao tuổi muốn 'già đi tại chỗ' – tức là sống trong chính ngôi nhà quen thuộc của mình càng lâu càng tốt, thay vì chuyển đến viện dưỡng lão. Dịch vụ 'in-home care' đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ mong muốn này, cung cấp sự trợ giúp y tế, chăm sóc cá nhân và các dịch vụ hỗ trợ khác ngay tại nhà, giúp họ duy trì độc lập và chất lượng cuộc sống.

Tính cá nhân hóa và sự thoải mái

So với việc ở trong các cơ sở chăm sóc tập trung, 'in-home care' mang lại môi trường quen thuộc và thoải mái hơn cho người bệnh hoặc người cao tuổi. Điều này không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn cho phép họ giữ lại lịch trình sinh hoạt và các mối quan hệ xã hội hiện có, từ đó cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Đây là một lựa chọn được ưu tiên vì sự riêng tư và cá nhân hóa cao, phù hợp với nhu cầu và mong muốn riêng của từng cá nhân.