(Top Banner Ad)
domiciliary care
C1
Noun C1 Y tế và Chăm sóc sức khỏe

domiciliary care

UK: /ˌdɒmɪˈsɪliˌeri keər/ • US: /ˌdɑːmɪˈsɪliˌeri ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tại nhà dịch vụ chăm sóc tại gia chăm sóc người bệnh tại nhà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided in a person's home.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc được cung cấp tại nhà của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother receives domiciliary care three times a week."

    "Bà tôi nhận được dịch vụ chăm sóc tại nhà ba lần một tuần."

  • "The domiciliary care service provides assistance with bathing and dressing."

    "Dịch vụ chăm sóc tại nhà cung cấp hỗ trợ tắm rửa và mặc quần áo."

  • "Domiciliary care can be a cost-effective alternative to moving into a nursing home."

    "Chăm sóc tại nhà có thể là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí so với việc chuyển đến viện dưỡng lão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domicile Nơi cư trú hợp pháp hoặc cố định; nhà.
Verb domicile Cư trú ở một nơi cụ thể.
Adjective domiciled Có nơi cư trú ở một nơi cụ thể.
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm; sự bảo vệ.
Verb care Chăm sóc, quan tâm đến.
Noun carer Người chăm sóc (thường là người chuyên nghiệp).
Adjective careful Cẩn thận, thận trọng.
Adverb carefully Một cách cẩn thận.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế và Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domicilium
Old French
domicile
English
domicile
English
domiciliary
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care
English
domiciliary care

Nguồn gốc của 'Domiciliary'

Từ 'domiciliary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' (nghĩa là 'nhà' hoặc 'ngôi nhà') và 'domicilium' (nghĩa là 'nơi cư trú'). Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'domicile' (nơi ở hợp pháp). 'Domiciliary' là dạng tính từ, mang ý nghĩa 'liên quan đến nơi cư trú'.

Nguồn gốc của 'Care'

Từ 'care' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*karō' và sau đó là tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'lo lắng', 'phiền muộn' hoặc 'gánh nặng'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển bao gồm cả 'sự quan tâm', 'sự chăm sóc' và 'sự bảo vệ', đặc biệt là đối với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội được cung cấp cho những người cần giúp đỡ trong các hoạt động hàng ngày tại nhà riêng của họ. Nó khác với chăm sóc nội trú (residential care) được cung cấp trong các cơ sở như viện dưỡng lão. Domiciliary care nhấn mạnh đến việc duy trì sự độc lập và thoải mái cho người nhận chăm sóc trong môi trường quen thuộc của họ.

Prepositions

for to

‘Domiciliary care for’ được sử dụng khi nói đến việc cung cấp dịch vụ cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: ‘Domiciliary care for the elderly’. ‘Domiciliary care to’ ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc ‘hướng đến’ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domiciliary care
  • provide provide domiciliary care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • receive receive domiciliary care
    (nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • arrange arrange domiciliary care
    (sắp xếp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • fund fund domiciliary care
    (tài trợ dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • access access domiciliary care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc tại nhà)
Adjective + domiciliary care
  • personal personal domiciliary care
    (chăm sóc cá nhân tại nhà)
  • intensive intensive domiciliary care
    (chăm sóc chuyên sâu tại nhà)
  • specialist specialist domiciliary care
    (chăm sóc chuyên biệt tại nhà)
  • full-time full-time domiciliary care
    (chăm sóc tại nhà toàn thời gian)
Noun + domiciliary care
  • provider of provider of domiciliary care
    (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • recipient of recipient of domiciliary care
    (người nhận dịch vụ chăm sóc tại nhà)
  • cost of cost of domiciliary care
    (chi phí chăm sóc tại nhà)

Idioms

  • eligible for domiciliary care

    đủ điều kiện để được chăm sóc tại nhà

    "Patients with severe mobility issues are often eligible for domiciliary care."

    (Những bệnh nhân bị vấn đề nghiêm trọng về di chuyển thường đủ điều kiện để được chăm sóc tại nhà.)

  • commissioning domiciliary care services

    đặt hàng/ủy thác dịch vụ chăm sóc tại nhà

    "Local authorities are responsible for commissioning domiciliary care services for their residents."

    (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm đặt hàng các dịch vụ chăm sóc tại nhà cho người dân của họ.)

  • a package of domiciliary care

    một gói dịch vụ chăm sóc tại nhà

    "The assessment recommended a comprehensive package of domiciliary care, including personal care and meal preparation."

    (Đánh giá đã đề xuất một gói dịch vụ chăm sóc tại nhà toàn diện, bao gồm chăm sóc cá nhân và chuẩn bị bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domiciliary care

Noun
Lật mặt

Chăm sóc được cung cấp tại nhà của một người.

"My grandmother receives domiciliary care three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domiciliary care".

Ưu tiên chăm sóc tại nhà ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng ngày càng tăng trong việc ưu tiên chăm sóc tại nhà (domiciliary care) thay vì chăm sóc tại các viện dưỡng lão hoặc bệnh viện. Điều này xuất phát từ mong muốn của người cao tuổi và người bệnh được ở trong môi trường quen thuộc, gần gũi với gia đình và cộng đồng của họ. Các chính phủ cũng nhận thấy lợi ích về chi phí và chất lượng cuộc sống cho người bệnh khi được chăm sóc tại nhà.

Thách thức và lợi ích của Domiciliary Care

Mặc dù mang lại sự thoải mái và độc lập cho người bệnh, domiciliary care cũng đối mặt với nhiều thách thức như thiếu hụt nhân viên chăm sóc đủ chuyên môn, áp lực tài chính cho gia đình hoặc hệ thống y tế, và sự cô lập xã hội nếu không được quản lý tốt. Tuy nhiên, lợi ích lớn nhất là việc duy trì phẩm giá và sự gắn kết xã hội cho người bệnh, giúp họ sống chất lượng hơn trong chính ngôi nhà của mình.