(Top Banner Ad)
homeopathic medicine
C1
noun C1 Y học

homeopathic medicine

UK: /ˌhəʊmɪəˈpæθɪk ˈmedɪsɪn/ • US: /ˌhoʊmioʊˈpæθɪk ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc vi lượng đồng căn y học vi lượng đồng căn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of complementary medicine in which ailments are treated by minute doses of natural substances that in a healthy person would produce symptoms of the disease.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống y học bổ sung, trong đó bệnh tật được điều trị bằng liều lượng cực nhỏ các chất tự nhiên mà ở người khỏe mạnh sẽ gây ra các triệu chứng của bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Homeopathic medicine is often used to treat chronic conditions."

    "Thuốc vi lượng đồng căn thường được sử dụng để điều trị các bệnh mãn tính."

  • "Many people are skeptical about the effectiveness of homeopathic medicine."

    "Nhiều người hoài nghi về hiệu quả của thuốc vi lượng đồng căn."

  • "He decided to try homeopathic medicine after conventional treatments failed."

    "Anh ấy quyết định thử thuốc vi lượng đồng căn sau khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeopathy Y học vi lượng đồng căn
Noun homeopath Bác sĩ/chuyên gia vi lượng đồng căn
Adjective homeopathic Thuộc về vi lượng đồng căn
Verb medicate Kê đơn thuốc, chữa trị bằng thuốc
Noun medication Thuốc (nói chung), sự dùng thuốc
Adjective medicinal Có tính chất chữa bệnh, dược liệu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὅμοιος (homoios)
Ancient Greek
πάθος (pathos)
Latin
medicina
German (18th Century)
Homöopathie
English (19th Century)
homeopathic
English (Modern)
homeopathic medicine

Nguyên lý 'Đồng bệnh tương lân'

Thuốc vi lượng đồng căn (homeopathic medicine) được đặt tên theo nguyên lý chính của nó: 'homeo-' (giống, tương tự) và '-pathic' (bệnh, nỗi đau). Ý tưởng này do bác sĩ người Đức Samuel Hahnemann phát triển vào cuối thế kỷ 18, dựa trên học thuyết 'like cures like' (đồng bệnh tương lân). Nghĩa là, một chất có thể gây ra triệu chứng bệnh ở người khỏe mạnh, lại có thể được dùng với liều rất nhỏ để chữa trị những triệu chứng tương tự ở người bệnh.

Usage Note

Homeopathic medicine là một hệ thống y học thay thế gây tranh cãi. Nó dựa trên nguyên tắc 'similia similibus curentur' (giống chữa giống), có nghĩa là một chất gây ra các triệu chứng bệnh ở người khỏe mạnh có thể chữa khỏi bệnh tương tự ở người bệnh. Các liều lượng sử dụng cực kỳ nhỏ, thường được pha loãng đến mức không còn phân tử gốc nào của chất ban đầu. Tính hiệu quả của nó không được chứng minh một cách khoa học và thường được coi là liệu pháp giả dược.

Prepositions

for with

* for: Sử dụng để chỉ bệnh hoặc tình trạng mà homeopathic medicine được dùng để điều trị. Ví dụ: 'She is using homeopathic medicine for her allergies.'
* with: Sử dụng để chỉ một phần của phác đồ điều trị bao gồm homeopathic medicine. Ví dụ: 'He is being treated with homeopathic medicine and other complementary therapies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeopathic medicine
  • alternative alternative homeopathic medicine
    (y học vi lượng đồng căn thay thế)
  • traditional traditional homeopathic medicine
    (y học vi lượng đồng căn truyền thống)
  • effective effective homeopathic medicine
    (thuốc vi lượng đồng căn hiệu quả)
Verb + homeopathic medicine
  • take take homeopathic medicine
    (dùng thuốc vi lượng đồng căn)
  • prescribe prescribe homeopathic medicine
    (kê đơn thuốc vi lượng đồng căn)
  • try try homeopathic medicine
    (thử dùng thuốc vi lượng đồng căn)
  • use use homeopathic medicine
    (sử dụng thuốc vi lượng đồng căn)

Idioms

  • turn to homeopathic medicine

    tìm đến y học vi lượng đồng căn (như một phương pháp điều trị)

    "Many people turn to homeopathic medicine for chronic conditions."

    (Nhiều người tìm đến y học vi lượng đồng căn cho các bệnh mãn tính.)

  • rely on homeopathic medicine

    tin cậy/dựa vào y học vi lượng đồng căn để điều trị

    "She has relied on homeopathic medicine for her allergies for years."

    (Cô ấy đã tin dùng y học vi lượng đồng căn cho chứng dị ứng của mình trong nhiều năm.)

  • seek homeopathic medicine

    tìm kiếm liệu pháp/thuốc vi lượng đồng căn

    "Patients often seek homeopathic medicine when conventional treatments fail."

    (Bệnh nhân thường tìm kiếm liệu pháp vi lượng đồng căn khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeopathic medicine

noun
Lật mặt

Một hệ thống y học bổ sung, trong đó bệnh tật được điều trị bằng liều lượng cực nhỏ các chất tự nhiên mà ở người khỏe mạnh sẽ gây ra các triệu chứng của bệnh.

"Homeopathic medicine is often used to treat chronic conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Homeopathic medicine is believed to stimulate the body's own healing response.
Người ta tin rằng thuốc vi lượng đồng căn kích thích phản ứng chữa bệnh của chính cơ thể.
Phủ định
Homeopathic medicine is not always recognized as effective by conventional medical practitioners.
Thuốc vi lượng đồng căn không phải lúc nào cũng được các bác sĩ y học thông thường công nhận là có hiệu quả.
Nghi vấn
Is homeopathic treatment a viable option for your condition?
Điều trị bằng vi lượng đồng căn có phải là một lựa chọn khả thi cho tình trạng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeopathic medicine".

Nguyên lý 'Đồng bệnh tương lân' và Sự pha loãng cực độ

Y học vi lượng đồng căn hoạt động dựa trên hai nguyên lý chính: 'đồng bệnh tương lân' (like cures like) – một chất gây ra triệu chứng ở người khỏe có thể chữa các triệu chứng tương tự ở người bệnh, và 'pha loãng cực độ' (extreme dilution) – các hoạt chất được pha loãng đến mức gần như không còn phân tử nào của chất ban đầu. Đây là điểm gây tranh cãi nhất của phương pháp này.

Tranh cãi và Phổ biến toàn cầu

Mặc dù có nhiều tranh cãi về hiệu quả khoa học và bằng chứng lâm sàng, y học vi lượng đồng căn vẫn rất phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Ấn Độ, một số nước châu Âu và Mỹ La-tinh. Các tổ chức y tế lớn thường không công nhận hiệu quả của nó, nhưng nhiều người vẫn tìm đến như một lựa chọn điều trị bổ sung hoặc thay thế.