homicidal
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Homicidal'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có khả năng hoặc xu hướng giết người; có mong muốn phạm tội giết người.
Definition (English Meaning)
Capable of or tending toward homicide; having a desire to commit homicide.
Ví dụ Thực tế với 'Homicidal'
-
"The psychiatrist determined that the patient had homicidal tendencies."
"Nhà tâm thần học xác định rằng bệnh nhân có khuynh hướng giết người."
-
"He had a homicidal rage."
"Anh ta có một cơn thịnh nộ muốn giết người."
-
"The suspect displayed homicidal behavior."
"Nghi phạm thể hiện hành vi giết người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Homicidal'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: homicidal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Homicidal'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'homicidal' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc khuynh hướng bạo lực dẫn đến hành vi giết người. Nó nhấn mạnh đến ý định hoặc khả năng gây ra cái chết cho người khác. Cần phân biệt với 'murderous', từ này thường mang tính chất hành động hơn, ám chỉ việc đã thực hiện hành vi giết người hoặc đang trong quá trình thực hiện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'homicidal towards someone' (có khuynh hướng giết ai đó), 'homicidal in nature' (có bản chất giết người).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Homicidal'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.