(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ homicidal
C1

homicidal

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có khuynh hướng giết người mang tính chất giết người hướng tới giết người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Homicidal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng hoặc xu hướng giết người; có mong muốn phạm tội giết người.

Definition (English Meaning)

Capable of or tending toward homicide; having a desire to commit homicide.

Ví dụ Thực tế với 'Homicidal'

  • "The psychiatrist determined that the patient had homicidal tendencies."

    "Nhà tâm thần học xác định rằng bệnh nhân có khuynh hướng giết người."

  • "He had a homicidal rage."

    "Anh ta có một cơn thịnh nộ muốn giết người."

  • "The suspect displayed homicidal behavior."

    "Nghi phạm thể hiện hành vi giết người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Homicidal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: homicidal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

murderous(giết người, tàn bạo)
lethal(gây chết người, chết chóc)
deadly(chết người, gây chết)

Trái nghĩa (Antonyms)

harmless(vô hại)
nonviolent(bất bạo động)

Từ liên quan (Related Words)

suicidal(tự sát)
genocidal(diệt chủng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Homicidal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'homicidal' thường được dùng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc khuynh hướng bạo lực dẫn đến hành vi giết người. Nó nhấn mạnh đến ý định hoặc khả năng gây ra cái chết cho người khác. Cần phân biệt với 'murderous', từ này thường mang tính chất hành động hơn, ám chỉ việc đã thực hiện hành vi giết người hoặc đang trong quá trình thực hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

towards in

Ví dụ: 'homicidal towards someone' (có khuynh hướng giết ai đó), 'homicidal in nature' (có bản chất giết người).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Homicidal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)