neanderthal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extinct species of human that was widely distributed in ice-age Europe between c.120,000–35,000 years ago, with a receding forehead and prominent brow ridges.
Vietnamese Meaning
Một loài người đã tuyệt chủng, phân bố rộng rãi ở châu Âu thời kỳ băng hà trong khoảng 120.000–35.000 năm trước, với trán thụt và gờ lông mày nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skeletal remains of a Neanderthal were discovered in the cave."
"Hài cốt của một người Neanderthal đã được phát hiện trong hang động."
-
"The professor specializes in the study of Neanderthal culture."
"Vị giáo sư chuyên nghiên cứu về văn hóa của người Neanderthal."
-
"Don't be such a Neanderthal; open the door for her."
"Đừng thô lỗ như vậy; hãy mở cửa cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Neanderthal | Người Neanderthal (một loài người cổ đại đã tuyệt chủng); Kẻ thô lỗ, lạc hậu, không văn minh (thường dùng để chỉ trích) |
| Adjective | neanderthal | Thô lỗ, cục cằn, lạc hậu, nguyên thủy (ám chỉ hành vi hoặc tư duy) |
| Adjective | Neanderthal-like | Giống như người Neanderthal; có đặc điểm thô lỗ, nguyên thủy hoặc kém phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neanderthal thường được dùng để chỉ người Neanderthal trong bối cảnh khoa học, khảo cổ. Ngoài ra, nó còn được dùng để miêu tả một người có hành vi thô lỗ, cục cằn, bảo thủ, hoặc thiếu tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brutish brutish neanderthal (người Neanderthal thô lỗ/cục cằn (mang hàm ý tiêu cực))
-
stubborn stubborn neanderthal (kẻ cứng đầu, bướng bỉnh (ám chỉ người bảo thủ, không chịu thay đổi))
-
neanderthal neanderthal tools (công cụ của người Neanderthal)
-
neanderthal brain neanderthal brain (bộ não của người Neanderthal (cũng có thể ám chỉ tư duy đơn giản, thô thiển))
-
act act like a neanderthal (hành xử như một người Neanderthal (thô lỗ, lạc hậu, thiếu văn minh))
Idioms
-
Neanderthal thinking / mentality
Tư duy/tâm lý lạc hậu, cổ hủ, thiển cận (như người Neanderthal)
"His Neanderthal thinking about women's roles in society is quite frustrating."
(Tư duy lạc hậu của anh ta về vai trò của phụ nữ trong xã hội thực sự rất đáng thất vọng.)
-
a Neanderthal approach
Một cách tiếp cận thô bạo, kém tinh tế, thiếu suy nghĩ
"Their Neanderthal approach to conflict resolution only made things worse."
(Cách tiếp cận thô bạo của họ trong việc giải quyết xung đột chỉ khiến mọi việc tồi tệ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neanderthal
nounMột loài người đã tuyệt chủng, phân bố rộng rãi ở châu Âu thời kỳ băng hà trong khoảng 120.000–35.000 năm trước, với trán thụt và gờ lông mày nổi bật.
"The skeletal remains of a Neanderthal were discovered in the cave."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They considered him a neanderthal because of his outdated views. |
Họ coi anh ta là người Neanderthal vì những quan điểm lỗi thời của anh ta. |
| Phủ định | It is not neanderthal to appreciate classic literature. |
Việc đánh giá cao văn học cổ điển không phải là điều tối cổ. |
| Nghi vấn | Is he truly that neanderthal in his thinking? |
Có phải anh ta thực sự tối cổ trong suy nghĩ của mình đến vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor described the politician's views as neanderthal. |
Giáo sư mô tả quan điểm của chính trị gia là lạc hậu. |
| Phủ định | He is not a neanderthal; he is quite modern in his thinking. |
Anh ấy không phải là người tối cổ; anh ấy khá hiện đại trong suy nghĩ. |
| Nghi vấn | Is that neanderthal behavior really acceptable in this day and age? |
Hành vi tối cổ đó có thực sự chấp nhận được trong thời đại ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neanderthal".
