(Top Banner Ad)
neanderthal
B2
noun B2 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

neanderthal

UK: /niˈændəˌθɔːl/ • US: /niˈændərˌθɔl/

Nghĩa tiếng Việt

người Neanderthal người vượn kẻ thô lỗ, cục cằn, bảo thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extinct species of human that was widely distributed in ice-age Europe between c.120,000–35,000 years ago, with a receding forehead and prominent brow ridges.

Vietnamese Meaning

Một loài người đã tuyệt chủng, phân bố rộng rãi ở châu Âu thời kỳ băng hà trong khoảng 120.000–35.000 năm trước, với trán thụt và gờ lông mày nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skeletal remains of a Neanderthal were discovered in the cave."

    "Hài cốt của một người Neanderthal đã được phát hiện trong hang động."

  • "The professor specializes in the study of Neanderthal culture."

    "Vị giáo sư chuyên nghiên cứu về văn hóa của người Neanderthal."

  • "Don't be such a Neanderthal; open the door for her."

    "Đừng thô lỗ như vậy; hãy mở cửa cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Neanderthal Người Neanderthal (một loài người cổ đại đã tuyệt chủng); Kẻ thô lỗ, lạc hậu, không văn minh (thường dùng để chỉ trích)
Adjective neanderthal Thô lỗ, cục cằn, lạc hậu, nguyên thủy (ám chỉ hành vi hoặc tư duy)
Adjective Neanderthal-like Giống như người Neanderthal; có đặc điểm thô lỗ, nguyên thủy hoặc kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

German
Neander Thal
German
Neanderthaler
English
Neanderthal

Nguồn gốc địa danh

Từ "Neanderthal" bắt nguồn từ Thung lũng Neander (Neander Thal) ở Đức, nơi những hóa thạch đầu tiên của loài người cổ đại này được tìm thấy vào năm 1856. "Thal" là cách viết cũ của "Tal" trong tiếng Đức, có nghĩa là "thung lũng". Thung lũng này được đặt theo tên của Joachim Neander, một nhà thần học và nhà soạn nhạc người Đức sống vào thế kỷ 17.

Usage Note

Neanderthal thường được dùng để chỉ người Neanderthal trong bối cảnh khoa học, khảo cổ. Ngoài ra, nó còn được dùng để miêu tả một người có hành vi thô lỗ, cục cằn, bảo thủ, hoặc thiếu tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (dùng để chỉ người)
  • brutish brutish neanderthal
    (người Neanderthal thô lỗ/cục cằn (mang hàm ý tiêu cực))
  • stubborn stubborn neanderthal
    (kẻ cứng đầu, bướng bỉnh (ám chỉ người bảo thủ, không chịu thay đổi))
Noun (mô tả) + Noun (trong ngữ cảnh khoa học hoặc so sánh)
  • neanderthal neanderthal tools
    (công cụ của người Neanderthal)
  • neanderthal brain neanderthal brain
    (bộ não của người Neanderthal (cũng có thể ám chỉ tư duy đơn giản, thô thiển))
Verb + like + a/an + Noun (mô tả hành vi)
  • act act like a neanderthal
    (hành xử như một người Neanderthal (thô lỗ, lạc hậu, thiếu văn minh))

Idioms

  • Neanderthal thinking / mentality

    Tư duy/tâm lý lạc hậu, cổ hủ, thiển cận (như người Neanderthal)

    "His Neanderthal thinking about women's roles in society is quite frustrating."

    (Tư duy lạc hậu của anh ta về vai trò của phụ nữ trong xã hội thực sự rất đáng thất vọng.)

  • a Neanderthal approach

    Một cách tiếp cận thô bạo, kém tinh tế, thiếu suy nghĩ

    "Their Neanderthal approach to conflict resolution only made things worse."

    (Cách tiếp cận thô bạo của họ trong việc giải quyết xung đột chỉ khiến mọi việc tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neanderthal

noun
Lật mặt

Một loài người đã tuyệt chủng, phân bố rộng rãi ở châu Âu thời kỳ băng hà trong khoảng 120.000–35.000 năm trước, với trán thụt và gờ lông mày nổi bật.

"The skeletal remains of a Neanderthal were discovered in the cave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They considered him a neanderthal because of his outdated views.
Họ coi anh ta là người Neanderthal vì những quan điểm lỗi thời của anh ta.
Phủ định
It is not neanderthal to appreciate classic literature.
Việc đánh giá cao văn học cổ điển không phải là điều tối cổ.
Nghi vấn
Is he truly that neanderthal in his thinking?
Có phải anh ta thực sự tối cổ trong suy nghĩ của mình đến vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor described the politician's views as neanderthal.
Giáo sư mô tả quan điểm của chính trị gia là lạc hậu.
Phủ định
He is not a neanderthal; he is quite modern in his thinking.
Anh ấy không phải là người tối cổ; anh ấy khá hiện đại trong suy nghĩ.
Nghi vấn
Is that neanderthal behavior really acceptable in this day and age?
Hành vi tối cổ đó có thực sự chấp nhận được trong thời đại ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neanderthal".

Định kiến và sự thật khoa học

Trong văn hóa đại chúng, người Neanderthal thường bị miêu tả là thô lỗ, cục cằn và kém thông minh. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học hiện đại cho thấy họ là một loài người phức tạp, có khả năng chế tạo công cụ tinh xảo, sử dụng lửa, chôn cất người chết, săn bắt hiệu quả và thậm chí có thể đã có ngôn ngữ riêng.

Dấu ấn trong gen người hiện đại

Một sự thật thú vị là hầu hết người hiện đại ngày nay (đặc biệt là người gốc Âu và châu Á) đều mang một phần nhỏ DNA của người Neanderthal (khoảng 1-4%). Điều này cho thấy tổ tiên của chúng ta đã từng giao phối và lai tạo với người Neanderthal khi họ di cư khỏi châu Phi và gặp gỡ nhau ở châu Âu và châu Á hàng chục nghìn năm trước.