(Top Banner Ad)
homocentrism
C1
noun C1 Triết học, Xã hội học

homocentrism

UK: /ˌhɒməʊˈsɛntrɪzəm/ • US: /ˌhoʊmoʊˈsɛntrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa vị nhân sinh tư tưởng lấy con người làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that human beings are the central or most important entity in the universe.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng con người là trung tâm hoặc thực thể quan trọng nhất trong vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homocentrism inherent in many Western philosophies has contributed to environmental degradation."

    "Chủ nghĩa vị nhân sinh vốn có trong nhiều triết học phương Tây đã góp phần vào sự suy thoái môi trường."

  • "Criticism of homocentrism is growing as awareness of environmental issues increases."

    "Sự chỉ trích đối với chủ nghĩa vị nhân sinh ngày càng tăng khi nhận thức về các vấn đề môi trường gia tăng."

  • "Some argue that technology reinforces homocentrism by giving humans increased control over nature."

    "Một số người cho rằng công nghệ củng cố chủ nghĩa vị nhân sinh bằng cách cho con người khả năng kiểm soát tự nhiên ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homocentrism Chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm; quan điểm cho rằng con người là trung tâm của vũ trụ hoặc là loài quan trọng nhất.
Adjective homocentric Tính từ của homocentrism; có tính chất lấy con người làm trung tâm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homō
Ancient Greek
kéntron
English
homocentrism

Nguồn gốc của 'homocentrism'

Từ 'homocentrism' được hình thành từ sự kết hợp của các gốc từ cổ: 'homo-' đến từ tiếng Latin 'homō' có nghĩa là 'người, con người', và '-centrism' từ tiếng Hy Lạp 'kéntron' có nghĩa là 'trung tâm', cùng với hậu tố tiếng Anh '-ism' chỉ một hệ tư tưởng hoặc học thuyết. Từ này mô tả một quan điểm lấy con người làm trung tâm.

Usage Note

Homocentrism, còn được gọi là anthropocentrism, đề cập đến quan điểm đặt con người vào vị trí trung tâm, coi họ là thước đo giá trị và ý nghĩa của mọi thứ khác. Quan điểm này thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách thiếu bền vững, do coi thiên nhiên chỉ là công cụ phục vụ con người. Nó khác với biocentrism (lấy sự sống làm trung tâm) và ecocentrism (lấy hệ sinh thái làm trung tâm).

Prepositions

in of

'Homocentrism in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa vị nhân sinh trong một bối cảnh cụ thể. 'Homocentrism of' được sử dụng để biểu thị chủ nghĩa vị nhân sinh là đặc điểm của một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homocentrism
  • inherent inherent homocentrism
    (chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm vốn có)
  • pervasive pervasive homocentrism
    (chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm phổ biến)
  • philosophical philosophical homocentrism
    (chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm về mặt triết học)
Verb + homocentrism
  • challenge challenge homocentrism
    (thách thức chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm)
  • overcome overcome homocentrism
    (vượt qua chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm)
  • critique critique homocentrism
    (phê phán chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm)
Noun + homocentrism (as an adjective)
  • homocentric homocentric worldview
    (thế giới quan lấy con người làm trung tâm)
  • homocentric homocentric perspective
    (quan điểm lấy con người làm trung tâm)

Idioms

  • a paradigm shift away from homocentrism

    Một sự thay đổi mô hình tư duy rời xa chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm

    "Addressing climate change requires a paradigm shift away from homocentrism towards an ecocentric view."

    (Giải quyết biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự thay đổi mô hình tư duy rời xa chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm sang một quan điểm lấy hệ sinh thái làm trung tâm.)

  • to dismantle homocentrism

    Phá bỏ chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm (tháo dỡ, loại bỏ tư tưởng này)

    "Many modern philosophers argue for the necessity to dismantle homocentrism in our ethical systems."

    (Nhiều triết gia hiện đại tranh luận về sự cần thiết phải phá bỏ chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm trong các hệ thống đạo đức của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homocentrism

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng con người là trung tâm hoặc thực thể quan trọng nhất trong vũ trụ.

"The homocentrism inherent in many Western philosophies has contributed to environmental degradation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient philosopher was homocentric in his worldview.
Nhà triết học cổ đại có quan điểm trọng tâm con người trong thế giới quan của mình.
Phủ định
She wasn't always homocentric; her perspective shifted after experiencing different cultures.
Cô ấy không phải lúc nào cũng coi con người là trung tâm; quan điểm của cô ấy đã thay đổi sau khi trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
Nghi vấn
Was the society homocentric in its approach to environmental issues?
Xã hội đó có lấy con người làm trung tâm trong cách tiếp cận các vấn đề môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homocentrism".

Homocentrism trong Đạo đức Môi trường

Homocentrism là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về đạo đức môi trường. Nó mô tả quan điểm cho rằng con người là giá trị trung tâm và cao nhất, thường dẫn đến việc coi thiên nhiên chỉ là nguồn tài nguyên để khai thác phục vụ lợi ích của con người, mà không xét đến quyền lợi nội tại của các loài khác hoặc sự cân bằng của hệ sinh thái. Khái niệm này thường được đối lập với 'ecocentrism' (chủ nghĩa lấy hệ sinh thái làm trung tâm) hoặc 'biocentrism' (chủ nghĩa lấy sự sống làm trung tâm).

Nguồn gốc Triết học và Tôn giáo

Tư tưởng homocentrism có nguồn gốc sâu xa trong nhiều hệ tư tưởng và truyền thống tôn giáo phương Tây, nơi con người thường được coi là độc nhất vô nhị, được tạo ra theo hình ảnh của Chúa, hoặc được ban cho quyền thống trị và quản lý thiên nhiên. Quan điểm này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách xã hội phát triển, hệ thống luật pháp và đạo đức, cũng như cách con người tương tác với môi trường tự nhiên trong suốt lịch sử.