(Top Banner Ad)
biocentrism
C1
noun C1 Triết học, Sinh học

biocentrism

UK: /ˌbaɪəʊˈsɛntrɪzəm/ • US: /ˌbaɪoʊˈsɛntrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa sinh thái trung tâm quan điểm sinh vật là trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A philosophical viewpoint that considers all forms of life as intrinsically valuable and deserving of respect, often prioritizing the preservation of biodiversity and ecological balance.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm triết học xem xét tất cả các dạng sống là có giá trị nội tại và xứng đáng được tôn trọng, thường ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biocentrism influences environmental ethics by promoting the idea that all living organisms have a right to exist."

    "Chủ nghĩa sinh thái trung tâm ảnh hưởng đến đạo đức môi trường bằng cách thúc đẩy ý tưởng rằng tất cả các sinh vật sống đều có quyền tồn tại."

  • "The policy reflects a biocentric approach to conservation."

    "Chính sách này phản ánh một cách tiếp cận bảo tồn theo chủ nghĩa sinh thái trung tâm."

  • "Some argue that biocentrism is impractical in modern society."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa sinh thái trung tâm là không thực tế trong xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biocentrism Thuyết lấy sự sống làm trung tâm (thuyết vị sinh); một quan điểm đạo đức coi tất cả các dạng sống đều có giá trị nội tại.
Noun biocentrist Người theo thuyết lấy sự sống làm trung tâm.
Adjective biocentric Có tính chất lấy sự sống làm trung tâm; thuộc về hoặc liên quan đến thuyết vị sinh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos, 'life') + κέντρον (kéntron, 'center') + -ισμός (-ismós, suffix for theories)
Modern English
biocentrism

Sự Sống là Trung Tâm

Từ 'biocentrism' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'kentron' có nghĩa là 'trung tâm'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là một học thuyết hay thế giới quan đặt tất cả sự sống vào vị trí trung tâm, thay vì chỉ con người.

Thách thức Thuyết Lấy Con Người làm Trung Tâm

Thuật ngữ này ra đời để đối lập với 'anthropocentrism' (thuyết lấy con người làm trung tâm), một quan điểm phổ biến trong triết học phương Tây cho rằng con người là loài quan trọng nhất. 'Biocentrism' lập luận rằng mọi sinh vật, từ vi khuẩn đến cá voi, đều có giá trị nội tại và quyền tồn tại riêng.

Usage Note

Biocentrism nhấn mạnh tầm quan trọng của sự sống và thiên nhiên trong việc đưa ra quyết định về đạo đức và chính sách. Nó trái ngược với anthropocentrism (chủ nghĩa nhân loại trung tâm), vốn đặt con người làm trung tâm của vũ trụ và coi trọng các lợi ích của con người hơn.

Prepositions

in of

biocentrism *in* ethics (biocentrism trong đạo đức); the principles *of* biocentrism (các nguyên tắc của biocentrism)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biocentrism
  • Radical biocentrism
    (Thuyết vị sinh cấp tiến.)
  • Strong biocentrism
    (Thuyết vị sinh mạnh mẽ (cho rằng mọi sinh vật đều có giá trị như nhau).)
  • Deep biocentrism
    (Thuyết vị sinh sâu sắc (thường gắn với phong trào Sinh thái học chiều sâu).)
Verb + biocentrism
  • Advocate for biocentrism
    (Ủng hộ/bênh vực thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)
  • Embrace biocentrism
    (Đón nhận/theo thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)
  • Challenge biocentrism
    (Thách thức/phản đối thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)
Noun + biocentrism
  • The philosophy of biocentrism
    (Triết lý của thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)
  • The principle of biocentrism
    (Nguyên tắc của thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)
  • The concept of biocentrism
    (Khái niệm về thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)

Idioms

  • a biocentrism perspective

    Một góc nhìn/quan điểm lấy sự sống làm trung tâm.

    "From a biocentrism perspective, the rights of a forest ecosystem are as important as human economic interests."

    (Từ góc nhìn của thuyết lấy sự sống làm trung tâm, quyền của một hệ sinh thái rừng cũng quan trọng như lợi ích kinh tế của con người.)

  • the core of biocentrism

    Cốt lõi/bản chất của thuyết lấy sự sống làm trung tâm.

    "The idea that all life has intrinsic value, regardless of its usefulness to humans, is the core of biocentrism."

    (Ý tưởng rằng mọi sự sống đều có giá trị nội tại, bất kể sự hữu dụng của nó đối với con người, chính là cốt lõi của thuyết lấy sự sống làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biocentrism

noun
Lật mặt

Một quan điểm triết học xem xét tất cả các dạng sống là có giá trị nội tại và xứng đáng được tôn trọng, thường ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.

"Biocentrism influences environmental ethics by promoting the idea that all living organisms have a right to exist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental group's biocentrism is a core tenet of their philosophy.
Chủ nghĩa sinh học trung tâm của nhóm bảo vệ môi trường là một nguyên tắc cốt lõi trong triết lý của họ.
Phủ định
My professor's biocentric view isn't shared by all the faculty members in the department.
Quan điểm sinh học trung tâm của giáo sư của tôi không được chia sẻ bởi tất cả các thành viên khoa trong bộ môn.
Nghi vấn
Is the company's biocentric approach truly reflected in its sustainable practices?
Liệu cách tiếp cận sinh học trung tâm của công ty có thực sự được phản ánh trong các hoạt động bền vững của nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that the universe was solely anthropocentric, but now biocentrism is gaining traction.
Các nhà khoa học từng tin rằng vũ trụ hoàn toàn vị nhân sinh, nhưng giờ đây thuyết sinh vật trung tâm (biocentrism) đang trở nên phổ biến.
Phủ định
People didn't use to consider biocentric views when making environmental policies.
Mọi người đã từng không xem xét các quan điểm sinh vật trung tâm (biocentric) khi đưa ra các chính sách về môi trường.
Nghi vấn
Did philosophers use to debate the merits of biocentrism versus anthropocentrism?
Các nhà triết học đã từng tranh luận về giá trị của thuyết sinh vật trung tâm (biocentrism) so với thuyết vị nhân sinh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biocentrism".

Sinh thái học Chiều sâu (Deep Ecology)

Thuyết lấy sự sống làm trung tâm là một nền tảng của phong trào 'Sinh thái học Chiều sâu', do triết gia người Na Uy Arne Næss khởi xướng. Phong trào này cho rằng môi trường tự nhiên không chỉ là một nguồn tài nguyên cho con người mà còn có giá trị riêng, và con người cần nhận ra mình chỉ là một phần của mạng lưới sự sống rộng lớn hơn.

Thế giới quan của người bản địa

Nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới vốn đã có những thế giới quan mang tính vị sinh. Họ thường không phân biệt rạch ròi giữa con người và thiên nhiên, coi động vật, thực vật và các yếu tố tự nhiên như sông núi là những thực thể có linh hồn và có mối quan hệ tương hỗ, bình đẳng với con người.