(Top Banner Ad)
honest explanation
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

honest explanation

UK: /ˈɒnɪst ˌekspləˈneɪʃən/ • US: /ˈɑːnɪst ˌekspləˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích trung thực giải thích một cách chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

honest: truthful and sincere; free of deceit

Vietnamese Meaning

honest: trung thực và chân thành; không gian dối

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an honest man."

    "Anh ấy là một người đàn ông trung thực."

  • "The company provided an honest explanation for the product recall."

    "Công ty đã đưa ra một lời giải thích trung thực về việc thu hồi sản phẩm."

  • "I deserve an honest explanation for why you are late."

    "Tôi xứng đáng nhận được một lời giải thích trung thực về việc tại sao bạn đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, thật thà
Noun honesty sự trung thực
Adverb honestly một cách trung thực
Verb dishonest không trung thực, gian dối

Synonyms

truthful explanation (lời giải thích chân thật)sincere explanation (lời giải thích thành thật)

Antonyms

dishonest explanation (lời giải thích không trung thực)false explanation (lời giải thích sai sự thật)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*h₂ónh₂estos
Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honest
English
honest

Từ sự tôn trọng đến sự thật

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'được tôn trọng, danh giá'. Ban đầu, nó liên quan đến phẩm chất của một người có địa vị xã hội cao và đáng kính trọng. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ sự trung thực và ngay thẳng, bởi vì người ta tin rằng những người danh giá sẽ luôn nói sự thật.

Usage Note

Từ 'honest' nhấn mạnh đến sự thật thà, không che giấu hoặc bóp méo sự thật. Nó thường được dùng để miêu tả con người, hành động, hoặc thông tin. So sánh với 'sincere' (thành thật), 'honest' tập trung vào tính chính xác, trong khi 'sincere' nhấn mạnh đến cảm xúc thật. 'Frank' (thẳng thắn) có thể có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không cẩn thận (ví dụ, 'frankly speaking' có thể hơi thô lỗ).
Từ 'explanation' (lời giải thích) dùng để làm sáng tỏ một vấn đề, sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó có thể là một lý do, một nguyên nhân, hoặc một cách diễn giải. So sánh với 'reason' (lý do), 'explanation' thường dài dòng và chi tiết hơn. 'Justification' (sự biện minh) là một loại 'explanation' nhưng mang tính bào chữa hoặc bảo vệ một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest explanation
  • Simple honest explanation
    (Lời giải thích trung thực, đơn giản)
  • Full honest explanation
    (Lời giải thích trung thực, đầy đủ)
  • Straightforward honest explanation
    (Lời giải thích trung thực, thẳng thắn)
Verb + honest explanation
  • Give honest explanation
    (Đưa ra một lời giải thích trung thực)
  • Demand honest explanation
    (Yêu cầu một lời giải thích trung thực)
  • Seek honest explanation
    (Tìm kiếm một lời giải thích trung thực)

Idioms

  • To be honest

    Thành thật mà nói

    "To be honest, I didn't really like the movie."

    (Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim đó.)

  • In all honesty

    Thật lòng mà nói

    "In all honesty, I forgot to do my homework."

    (Thật lòng mà nói, tôi đã quên làm bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest explanation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

honest: trung thực và chân thành; không gian dối

"He is an honest man."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave an honest explanation, didn't she?
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không?
Phủ định
He didn't offer an honest explanation, did he?
Anh ấy đã không đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không?
Nghi vấn
They wouldn't give an honest explanation, would they?
Họ sẽ không đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has given an honest explanation about her absence.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích trung thực về sự vắng mặt của mình.
Phủ định
They haven't received an honest explanation for the company's failure.
Họ vẫn chưa nhận được một lời giải thích trung thực nào về sự thất bại của công ty.
Nghi vấn
Has he always demanded an honest explanation from his employees?
Anh ấy có luôn yêu cầu một lời giải thích trung thực từ nhân viên của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His honest explanation was more convincing than her fabricated story.
Lời giải thích trung thực của anh ấy thuyết phục hơn câu chuyện bịa đặt của cô ấy.
Phủ định
No explanation is less honest than the one he provided yesterday.
Không có lời giải thích nào kém trung thực hơn lời giải thích mà anh ta đưa ra ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is an honest explanation as valuable as a timely one?
Một lời giải thích trung thực có giá trị bằng một lời giải thích kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest explanation".

Giá trị của sự trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một đức tính quan trọng. Người ta thường đánh giá cao những người thẳng thắn và đáng tin cậy, và sự trung thực thường được xem là nền tảng của các mối quan hệ tốt đẹp.