honest explanation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
honest: trung thực và chân thành; không gian dối
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an honest man."
"Anh ấy là một người đàn ông trung thực."
-
"The company provided an honest explanation for the product recall."
"Công ty đã đưa ra một lời giải thích trung thực về việc thu hồi sản phẩm."
-
"I deserve an honest explanation for why you are late."
"Tôi xứng đáng nhận được một lời giải thích trung thực về việc tại sao bạn đến muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honest' nhấn mạnh đến sự thật thà, không che giấu hoặc bóp méo sự thật. Nó thường được dùng để miêu tả con người, hành động, hoặc thông tin. So sánh với 'sincere' (thành thật), 'honest' tập trung vào tính chính xác, trong khi 'sincere' nhấn mạnh đến cảm xúc thật. 'Frank' (thẳng thắn) có thể có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không cẩn thận (ví dụ, 'frankly speaking' có thể hơi thô lỗ).
Từ 'explanation' (lời giải thích) dùng để làm sáng tỏ một vấn đề, sự kiện hoặc hành động nào đó. Nó có thể là một lý do, một nguyên nhân, hoặc một cách diễn giải. So sánh với 'reason' (lý do), 'explanation' thường dài dòng và chi tiết hơn. 'Justification' (sự biện minh) là một loại 'explanation' nhưng mang tính bào chữa hoặc bảo vệ một hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple honest explanation (Lời giải thích trung thực, đơn giản)
-
Full honest explanation (Lời giải thích trung thực, đầy đủ)
-
Straightforward honest explanation (Lời giải thích trung thực, thẳng thắn)
-
Give honest explanation (Đưa ra một lời giải thích trung thực)
-
Demand honest explanation (Yêu cầu một lời giải thích trung thực)
-
Seek honest explanation (Tìm kiếm một lời giải thích trung thực)
Idioms
-
To be honest
Thành thật mà nói
"To be honest, I didn't really like the movie."
(Thành thật mà nói, tôi không thực sự thích bộ phim đó.)
-
In all honesty
Thật lòng mà nói
"In all honesty, I forgot to do my homework."
(Thật lòng mà nói, tôi đã quên làm bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honest explanation
Tính từ (Adjective)honest: trung thực và chân thành; không gian dối
"He is an honest man."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave an honest explanation, didn't she? |
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không? |
| Phủ định | He didn't offer an honest explanation, did he? |
Anh ấy đã không đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không? |
| Nghi vấn | They wouldn't give an honest explanation, would they? |
Họ sẽ không đưa ra một lời giải thích trung thực, phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has given an honest explanation about her absence. |
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích trung thực về sự vắng mặt của mình. |
| Phủ định | They haven't received an honest explanation for the company's failure. |
Họ vẫn chưa nhận được một lời giải thích trung thực nào về sự thất bại của công ty. |
| Nghi vấn | Has he always demanded an honest explanation from his employees? |
Anh ấy có luôn yêu cầu một lời giải thích trung thực từ nhân viên của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His honest explanation was more convincing than her fabricated story. |
Lời giải thích trung thực của anh ấy thuyết phục hơn câu chuyện bịa đặt của cô ấy. |
| Phủ định | No explanation is less honest than the one he provided yesterday. |
Không có lời giải thích nào kém trung thực hơn lời giải thích mà anh ta đưa ra ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Is an honest explanation as valuable as a timely one? |
Một lời giải thích trung thực có giá trị bằng một lời giải thích kịp thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest explanation".
