(Top Banner Ad)
quack
B1
Noun B1 Động vật học, Y học (mang tính miệt thị)

quack

UK: /kwæk/ • US: /kwæk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu vịt kẻ lang băm khoe khoang (về y học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The characteristic harsh sound of a duck.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu đặc trưng, khàn khàn của vịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the quack of a duck in the pond."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của một con vịt trong ao."

  • "Don't trust him; he's just a quack."

    "Đừng tin anh ta; anh ta chỉ là một kẻ lang băm."

  • "The ducks were quacking in the pond."

    "Những con vịt đang kêu trong ao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quack Kẻ lang băm, kẻ lừa đảo y tế; tiếng kêu của vịt
Verb quack Kêu (như vịt kêu); hành nghề lang băm
Noun quackery Hành vi lang băm, sự lừa đảo trong y tế
Adjective quackish Thuộc về hoặc giống lang băm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học (mang tính miệt thị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Dutch
quacken
Middle Dutch
kwakzalver
English (17th c.)
quacksalver
English (present)
quack

Nguồn gốc của 'quack': Từ tiếng vịt đến kẻ lừa đảo y tế

Từ 'quack' có một lịch sử thú vị! Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng kêu 'quác quác' của con vịt. Nhưng vào thế kỷ 17, người Hà Lan có từ 'kwakzalver' để chỉ những người bán thuốc dạo, khoe khoang (từ 'kwakken' nghĩa là khoe khoang, nói to, giống như vịt kêu) về các loại thuốc mỡ không công hiệu của mình. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, 'quacksalver' cũng dùng để chỉ những kẻ bán thuốc lậu. Dần dần, 'quack' trở thành một từ ngắn gọn để chỉ những người tự xưng là bác sĩ nhưng không có bằng cấp hoặc chữa bệnh bằng những phương pháp không khoa học, lừa đảo.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, chỉ âm thanh do vịt tạo ra. Nó thường được sử dụng một cách trực tiếp và dễ hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quack
  • notorious a notorious quack
    (một kẻ lang băm khét tiếng)
  • unlicensed an unlicensed quack
    (một kẻ lang băm không có giấy phép)
  • fraudulent a fraudulent quack
    (một kẻ lang băm lừa đảo)
Verb + quack
  • expose to expose a quack
    (vạch trần một kẻ lang băm)
  • denounce to denounce a quack
    (lên án một kẻ lang băm)
  • hear to hear a duck quack
    (nghe tiếng vịt kêu)
quack + Noun
  • quack quack doctor
    (bác sĩ lang băm)
  • quack quack remedy
    (phương thuốc lang băm)
  • quack quack medicine
    (thuốc lang băm)

Idioms

  • a quack doctor

    Một bác sĩ lang băm; người giả danh bác sĩ để lừa đảo chữa bệnh.

    "He lost his money to a quack doctor who promised a miracle cure."

    (Anh ta đã mất tiền vào tay một bác sĩ lang băm hứa hẹn một phương thuốc thần kỳ.)

  • quack remedies/cures

    Các phương thuốc/cách chữa bệnh lang băm, không có cơ sở khoa học, thường là lừa đảo.

    "Many people waste money on quack remedies advertised online."

    (Nhiều người lãng phí tiền vào các phương thuốc lang băm được quảng cáo trên mạng.)

  • ducks quack

    Tiếng kêu 'quác quác' của vịt.

    "When the farmer approached, all the ducks started to quack loudly."

    (Khi người nông dân đến gần, tất cả những con vịt bắt đầu kêu 'quác quác' ầm ĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quack

Noun
Lật mặt

Tiếng kêu đặc trưng, khàn khàn của vịt.

"We heard the quack of a duck in the pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the duck quacks loudly doesn't bother me.
Việc con vịt kêu quàng quạc to tiếng không làm phiền tôi.
Phủ định
Whether the duck quacks is not important to the research.
Việc con vịt kêu quàng quạc hay không không quan trọng đối với nghiên cứu.
Nghi vấn
Why the duck quacks so much is still a mystery.
Tại sao con vịt kêu nhiều như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy hearing the ducks quacking in the morning.
Tôi thích nghe tiếng vịt kêu quạc quạc vào buổi sáng.
Phủ định
He avoids quacking like a duck to not look ridiculous.
Anh ấy tránh kêu quạc quạc như vịt để không trông lố bịch.
Nghi vấn
Do you mind quacking loudly if you want to get their attention?
Bạn có ngại kêu quạc quạc lớn tiếng nếu bạn muốn thu hút sự chú ý của chúng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I heard a loud quack from the duck.
Tôi nghe thấy một tiếng kêu quạc lớn từ con vịt.
Phủ định
There wasn't a single quack all afternoon from the ducks.
Không có một tiếng kêu quạc nào cả buổi chiều từ những con vịt.
Nghi vấn
Did you hear the quacks coming from the pond?
Bạn có nghe thấy tiếng kêu quạc phát ra từ ao không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the duck had quacked louder, we would have found it in the reeds.
Nếu con vịt kêu lớn hơn, chúng ta đã có thể tìm thấy nó trong đám lau sậy.
Phủ định
If the doctor had not quacked like a duck to amuse the child, the child would not have stopped crying.
Nếu bác sĩ không bắt chước tiếng vịt kêu để dỗ dành đứa trẻ, đứa trẻ đã không ngừng khóc.
Nghi vấn
Would they have believed his story if he had quacked like a real duck when describing the events?
Liệu họ có tin câu chuyện của anh ta nếu anh ta bắt chước tiếng vịt kêu như thật khi mô tả các sự kiện?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duck had quacked loudly before the farmer arrived.
Con vịt đã kêu quạc quạc rất to trước khi người nông dân đến.
Phủ định
The dog had not quacked, even though it tried to imitate the duck.
Con chó đã không kêu quạc quạc, mặc dù nó đã cố gắng bắt chước con vịt.
Nghi vấn
Had the flock of ducks quacked before they saw the fox?
Đàn vịt đã kêu quạc quạc trước khi chúng nhìn thấy con cáo phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The duck quacked loudly in the pond yesterday.
Con vịt kêu quạc quạc lớn tiếng trên ao ngày hôm qua.
Phủ định
The duck didn't quack when I approached it.
Con vịt đã không kêu quạc quạc khi tôi tiếp cận nó.
Nghi vấn
Did you hear the duck quack in the early morning?
Bạn có nghe thấy tiếng vịt kêu quạc quạc vào sáng sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quack".

Sự nguy hiểm của lang băm

Trong lịch sử và hiện tại, 'quack' (lang băm) là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới. Họ lợi dụng niềm tin và sự tuyệt vọng của bệnh nhân để bán các phương pháp chữa bệnh hoặc thuốc men vô dụng, thậm chí nguy hiểm. Việc nhận biết và tránh xa các 'quack' là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.

Biểu tượng tiếng vịt kêu

Ngoài ý nghĩa tiêu cực về y tế, từ 'quack' còn là tiếng kêu đặc trưng của con vịt. Đây là một trong những âm thanh động vật quen thuộc nhất trong các câu chuyện thiếu nhi, bài hát và trò chơi ở các nền văn hóa phương Tây, thường mang lại cảm giác vui tươi, ngây thơ.