quack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The characteristic harsh sound of a duck.
Vietnamese Meaning
Tiếng kêu đặc trưng, khàn khàn của vịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We heard the quack of a duck in the pond."
"Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của một con vịt trong ao."
-
"Don't trust him; he's just a quack."
"Đừng tin anh ta; anh ta chỉ là một kẻ lang băm."
-
"The ducks were quacking in the pond."
"Những con vịt đang kêu trong ao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, chỉ âm thanh do vịt tạo ra. Nó thường được sử dụng một cách trực tiếp và dễ hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious quack (một kẻ lang băm khét tiếng)
-
unlicensed an unlicensed quack (một kẻ lang băm không có giấy phép)
-
fraudulent a fraudulent quack (một kẻ lang băm lừa đảo)
-
expose to expose a quack (vạch trần một kẻ lang băm)
-
denounce to denounce a quack (lên án một kẻ lang băm)
-
hear to hear a duck quack (nghe tiếng vịt kêu)
-
quack quack doctor (bác sĩ lang băm)
-
quack quack remedy (phương thuốc lang băm)
-
quack quack medicine (thuốc lang băm)
Idioms
-
a quack doctor
Một bác sĩ lang băm; người giả danh bác sĩ để lừa đảo chữa bệnh.
"He lost his money to a quack doctor who promised a miracle cure."
(Anh ta đã mất tiền vào tay một bác sĩ lang băm hứa hẹn một phương thuốc thần kỳ.)
-
quack remedies/cures
Các phương thuốc/cách chữa bệnh lang băm, không có cơ sở khoa học, thường là lừa đảo.
"Many people waste money on quack remedies advertised online."
(Nhiều người lãng phí tiền vào các phương thuốc lang băm được quảng cáo trên mạng.)
-
ducks quack
Tiếng kêu 'quác quác' của vịt.
"When the farmer approached, all the ducks started to quack loudly."
(Khi người nông dân đến gần, tất cả những con vịt bắt đầu kêu 'quác quác' ầm ĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quack
NounTiếng kêu đặc trưng, khàn khàn của vịt.
"We heard the quack of a duck in the pond."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the duck quacks loudly doesn't bother me. |
Việc con vịt kêu quàng quạc to tiếng không làm phiền tôi. |
| Phủ định | Whether the duck quacks is not important to the research. |
Việc con vịt kêu quàng quạc hay không không quan trọng đối với nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Why the duck quacks so much is still a mystery. |
Tại sao con vịt kêu nhiều như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy hearing the ducks quacking in the morning. |
Tôi thích nghe tiếng vịt kêu quạc quạc vào buổi sáng. |
| Phủ định | He avoids quacking like a duck to not look ridiculous. |
Anh ấy tránh kêu quạc quạc như vịt để không trông lố bịch. |
| Nghi vấn | Do you mind quacking loudly if you want to get their attention? |
Bạn có ngại kêu quạc quạc lớn tiếng nếu bạn muốn thu hút sự chú ý của chúng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I heard a loud quack from the duck. |
Tôi nghe thấy một tiếng kêu quạc lớn từ con vịt. |
| Phủ định | There wasn't a single quack all afternoon from the ducks. |
Không có một tiếng kêu quạc nào cả buổi chiều từ những con vịt. |
| Nghi vấn | Did you hear the quacks coming from the pond? |
Bạn có nghe thấy tiếng kêu quạc phát ra từ ao không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the duck had quacked louder, we would have found it in the reeds. |
Nếu con vịt kêu lớn hơn, chúng ta đã có thể tìm thấy nó trong đám lau sậy. |
| Phủ định | If the doctor had not quacked like a duck to amuse the child, the child would not have stopped crying. |
Nếu bác sĩ không bắt chước tiếng vịt kêu để dỗ dành đứa trẻ, đứa trẻ đã không ngừng khóc. |
| Nghi vấn | Would they have believed his story if he had quacked like a real duck when describing the events? |
Liệu họ có tin câu chuyện của anh ta nếu anh ta bắt chước tiếng vịt kêu như thật khi mô tả các sự kiện? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The duck had quacked loudly before the farmer arrived. |
Con vịt đã kêu quạc quạc rất to trước khi người nông dân đến. |
| Phủ định | The dog had not quacked, even though it tried to imitate the duck. |
Con chó đã không kêu quạc quạc, mặc dù nó đã cố gắng bắt chước con vịt. |
| Nghi vấn | Had the flock of ducks quacked before they saw the fox? |
Đàn vịt đã kêu quạc quạc trước khi chúng nhìn thấy con cáo phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The duck quacked loudly in the pond yesterday. |
Con vịt kêu quạc quạc lớn tiếng trên ao ngày hôm qua. |
| Phủ định | The duck didn't quack when I approached it. |
Con vịt đã không kêu quạc quạc khi tôi tiếp cận nó. |
| Nghi vấn | Did you hear the duck quack in the early morning? |
Bạn có nghe thấy tiếng vịt kêu quạc quạc vào sáng sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quack".
