sweatpants
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweatpants'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần thể thao rộng rãi, thoải mái, thường mặc khi tập thể thao hoặc thư giãn.
Definition (English Meaning)
Loose, comfortable trousers often worn for athletic activities or leisure.
Ví dụ Thực tế với 'Sweatpants'
-
"She loves wearing sweatpants around the house on weekends."
"Cô ấy thích mặc quần thể thao ở nhà vào những ngày cuối tuần."
-
"He changed into sweatpants after work."
"Anh ấy thay sang quần thể thao sau giờ làm việc."
-
"Sweatpants are perfect for a lazy day."
"Quần thể thao rất phù hợp cho một ngày lười biếng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sweatpants'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sweatpants
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sweatpants'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Sweatpants” thường chỉ loại quần dài, có chất liệu mềm mại như cotton hoặc nỉ, có thể có dây rút ở eo và bo ở cổ chân. Khác với quần legging ôm sát hay quần jeans cứng cáp, sweatpants mang lại sự thoải mái và tính ứng dụng cao trong nhiều hoạt động hàng ngày. Đôi khi được gọi đơn giản là 'sweats'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweatpants'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is wearing sweatpants to the gym.
|
Cô ấy đang mặc quần thể thao đến phòng tập gym. |
| Phủ định |
He doesn't like to wear sweatpants in public.
|
Anh ấy không thích mặc quần thể thao ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn |
Do you often wear sweatpants at home?
|
Bạn có thường mặc quần thể thao ở nhà không? |