(Top Banner Ad)
sweatpants
A2
danh từ A2 Thời trang

sweatpants

UK: /ˈswɛtˌpænts/ • US: /ˈswɛtˌpænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể thao quần nỉ quần thun
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quần thể thao rộng rãi, thoải mái, thường mặc khi tập thể thao hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves wearing sweatpants around the house on weekends."

    "Cô ấy thích mặc quần thể thao ở nhà vào những ngày cuối tuần."

  • "He changed into sweatpants after work."

    "Anh ấy thay sang quần thể thao sau giờ làm việc."

  • "Sweatpants are perfect for a lazy day."

    "Quần thể thao rất phù hợp cho một ngày lười biếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat Mồ hôi (danh từ); Sự lao động vất vả
Verb sweat Đổ mồ hôi; Lao động cật lực, vất vả
Adjective sweaty Đẫm mồ hôi, ướt mồ hôi
Noun sweatshirt Áo nỉ chui đầu (thường dùng khi tập thể thao hoặc mặc ở nhà)
Noun sweatsuit Bộ đồ thể thao (gồm áo nỉ và quần nỉ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
sweat
English
pants
English
sweatpants

Nguồn gốc của 'sweatpants'

Từ 'sweatpants' là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1920. Nó được tạo ra từ 'sweat' (mồ hôi) và 'pants' (quần dài). Ban đầu, loại quần này được thiết kế đặc biệt cho các vận động viên để thấm hút mồ hôi và mang lại sự thoải mái tối đa trong khi tập luyện hoặc khởi động. Về sau, 'sweatpants' dần trở nên phổ biến như một trang phục thường ngày và ở nhà.

Usage Note

“Sweatpants” thường chỉ loại quần dài, có chất liệu mềm mại như cotton hoặc nỉ, có thể có dây rút ở eo và bo ở cổ chân. Khác với quần legging ôm sát hay quần jeans cứng cáp, sweatpants mang lại sự thoải mái và tính ứng dụng cao trong nhiều hoạt động hàng ngày. Đôi khi được gọi đơn giản là 'sweats'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweatpants
  • comfortable comfortable sweatpants
    (quần nỉ thoải mái)
  • baggy baggy sweatpants
    (quần nỉ rộng thùng thình)
  • fleece fleece sweatpants
    (quần nỉ lót lông cừu)
  • old old sweatpants
    (quần nỉ cũ kỹ)
Verb + sweatpants
  • wear wear sweatpants
    (mặc quần nỉ)
  • put on put on sweatpants
    (mặc quần nỉ vào)
  • take off take off sweatpants
    (cởi quần nỉ ra)
  • live in live in sweatpants
    (thường xuyên mặc quần nỉ (ám chỉ sự yêu thích và thoải mái))
Common Phrases
  • a pair of a pair of sweatpants
    (một chiếc quần nỉ)
  • in in sweatpants
    (đang mặc quần nỉ)

Idioms

  • living in sweatpants

    Sống một cách rất thoải mái, ít quan tâm đến vẻ bề ngoài, thường xuyên ở nhà; (ám chỉ) phong cách sống giản dị, không cầu kỳ.

    "After a long week, all I want to do is live in sweatpants and watch movies."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn làm là mặc quần nỉ và xem phim.)

  • sweatpants and a hoodie

    Bộ đồ giản dị gồm quần nỉ và áo hoodie, thường dùng để ở nhà hoặc tập thể dục; (ngụ ý) sự thoải mái tột độ hoặc phong cách xuề xòa, không trang trọng.

    "He showed up to the online meeting in sweatpants and a hoodie, clearly not taking it seriously."

    (Anh ấy xuất hiện trong cuộc họp trực tuyến với quần nỉ và áo hoodie, rõ ràng là không coi trọng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweatpants

danh từ
Lật mặt

Quần thể thao rộng rãi, thoải mái, thường mặc khi tập thể thao hoặc thư giãn.

"She loves wearing sweatpants around the house on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing sweatpants to the gym.
Cô ấy đang mặc quần thể thao đến phòng tập gym.
Phủ định
He doesn't like to wear sweatpants in public.
Anh ấy không thích mặc quần thể thao ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Do you often wear sweatpants at home?
Bạn có thường mặc quần thể thao ở nhà không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore sweatpants to the gym yesterday.
Hôm qua cô ấy mặc quần nỉ đến phòng tập.
Phủ định
I didn't buy those sweatpants last week.
Tôi đã không mua chiếc quần nỉ đó vào tuần trước.
Nghi vấn
Did he wash his sweatpants after the workout?
Anh ấy có giặt quần nỉ sau buổi tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweatpants".

Biểu tượng của sự thoải mái và ở nhà

Quần nỉ ban đầu được thiết kế cho thể thao, nhưng ngày nay nó đã trở thành biểu tượng của sự thoải mái và thư giãn. Đặc biệt trong thời gian đại dịch COVID-19, 'sweatpants' đã trở nên cực kỳ phổ biến như trang phục ở nhà (loungewear) và làm việc từ xa, khẳng định vị thế của mình trong tủ đồ của nhiều người.

Từ phòng gym đến phong cách thời trang đường phố

Mặc dù từng bị coi là trang phục 'xuề xòa' chỉ dành cho phòng tập hoặc ở nhà, 'sweatpants' đã dần lấn sân sang thời trang đường phố (streetwear) và được nhiều nhà thiết kế cao cấp đưa vào bộ sưu tập của họ. Ngày nay, việc kết hợp quần nỉ với các món đồ sành điệu khác không còn xa lạ, tạo nên phong cách vừa năng động vừa thời thượng.