(Top Banner Ad)
hookup app
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Văn hóa xã hội

hookup app

UK: /ˈhʊkˌʌp æp/ • US: /ˈhʊkˌʌp æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng tìm bạn tình ứng dụng hẹn hò nhanh app tìm người yêu one-night
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile application designed for people to find and arrange casual sexual encounters or dates.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng di động được thiết kế để mọi người tìm kiếm và sắp xếp các cuộc gặp gỡ tình dục hoặc hẹn hò không ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He found a date for Friday night on a popular hookup app."

    "Anh ấy tìm được một cuộc hẹn cho tối thứ Sáu trên một ứng dụng hookup phổ biến."

  • "Many college students use hookup apps to find partners."

    "Nhiều sinh viên đại học sử dụng các ứng dụng hookup để tìm bạn tình."

  • "She deleted the hookup app from her phone after feeling disappointed with the experience."

    "Cô ấy đã xóa ứng dụng hookup khỏi điện thoại sau khi cảm thấy thất vọng với trải nghiệm này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hookup Cuộc gặp gỡ tình một đêm; mối quan hệ không ràng buộc (tình dục)
Verb hook up Gặp gỡ ai đó để quan hệ tình dục (thường là một lần)
Noun application Ứng dụng (phần mềm)

Synonyms

dating app (ứng dụng hẹn hò)casual dating app (ứng dụng hẹn hò không ràng buộc)

Antonyms

relationship app (ứng dụng tìm kiếm mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn hóa xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
hookup
English
app (application)
English
hookup app

Nguồn gốc của 'hookup'

Từ 'hookup' ban đầu có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'móc nối' một cái gì đó. Trong những năm gần đây, nó đã phát triển để chỉ một cuộc gặp gỡ tình một đêm hoặc một mối quan hệ không ràng buộc. Việc sử dụng 'hookup app' thể hiện sự phát triển này trong văn hóa hẹn hò hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'hookup app' thường mang ý nghĩa về các mối quan hệ tình một đêm hoặc quan hệ tình dục không ràng buộc về mặt cảm xúc. Nó khác với 'dating app', vốn có xu hướng tập trung vào việc tìm kiếm các mối quan hệ lâu dài hơn. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại ứng dụng này đôi khi không rõ ràng. 'Hookup' nhấn mạnh tính chất tạm thời và thường là kín đáo của các cuộc gặp gỡ.

Prepositions

on through

'On' được dùng khi nói về việc sử dụng ứng dụng: 'I met him on a hookup app.' 'Through' được dùng khi nói về việc tìm thấy ai đó qua ứng dụng: 'I found him through a hookup app.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hookup app
  • popular popular hookup app
    (ứng dụng hẹn hò phổ biến)
  • controversial controversial hookup app
    (ứng dụng hẹn hò gây tranh cãi)
  • new new hookup app
    (ứng dụng hẹn hò mới)
Verb + hookup app
  • download download a hookup app
    (tải một ứng dụng hẹn hò)
  • use use a hookup app
    (sử dụng một ứng dụng hẹn hò)
  • develop develop a hookup app
    (phát triển một ứng dụng hẹn hò)

Idioms

  • It's not my app.

    Đây không phải việc của tôi. (Ám chỉ việc người nói không quan tâm hoặc không chịu trách nhiệm về ứng dụng đó.)

    "I don't know why that hookup app is crashing; it's not my app."

    (Tôi không biết tại sao ứng dụng hẹn hò đó bị sập; đây không phải việc của tôi.)

  • There's an app for that.

    Luôn có một ứng dụng cho việc đó. (Ám chỉ rằng có thể tìm thấy một ứng dụng cho hầu hết mọi nhu cầu, bao gồm cả hẹn hò)

    "Looking for a quick fling? There's an app for that – a hookup app, in fact."

    (Tìm kiếm một cuộc tình chóng vánh? Luôn có một ứng dụng cho việc đó - thực tế là một ứng dụng hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hookup app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng di động được thiết kế để mọi người tìm kiếm và sắp xếp các cuộc gặp gỡ tình dục hoặc hẹn hò không ràng buộc.

"He found a date for Friday night on a popular hookup app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, hookup apps have really changed the dating scene!
Ồ, ứng dụng hẹn hò đã thực sự thay đổi bối cảnh hẹn hò!
Phủ định
Gee, I never thought I'd see my grandma using a hookup app!
Chà, tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ thấy bà tôi sử dụng ứng dụng hẹn hò!
Nghi vấn
Oh, are you seriously using a hookup app to find a partner?
Ồ, bạn có nghiêm túc sử dụng ứng dụng hẹn hò để tìm bạn đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hookup app".

Văn hóa hẹn hò trực tuyến

Các ứng dụng hẹn hò đã thay đổi cách mọi người gặp gỡ và xây dựng mối quan hệ. Tuy nhiên, việc sử dụng 'hookup app' thường liên quan đến những kỳ vọng và động cơ khác biệt so với các ứng dụng hẹn hò truyền thống, thường nhấn mạnh vào các mối quan hệ ngắn hạn và tình một đêm.

Quan niệm về tình dục và mối quan hệ

Việc sử dụng 'hookup app' phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về tình dục và mối quan hệ, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó cho thấy sự cởi mở hơn đối với các mối quan hệ không ràng buộc và sự chấp nhận các lựa chọn hẹn hò đa dạng.