hookup app
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mobile application designed for people to find and arrange casual sexual encounters or dates.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng di động được thiết kế để mọi người tìm kiếm và sắp xếp các cuộc gặp gỡ tình dục hoặc hẹn hò không ràng buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found a date for Friday night on a popular hookup app."
"Anh ấy tìm được một cuộc hẹn cho tối thứ Sáu trên một ứng dụng hookup phổ biến."
-
"Many college students use hookup apps to find partners."
"Nhiều sinh viên đại học sử dụng các ứng dụng hookup để tìm bạn tình."
-
"She deleted the hookup app from her phone after feeling disappointed with the experience."
"Cô ấy đã xóa ứng dụng hookup khỏi điện thoại sau khi cảm thấy thất vọng với trải nghiệm này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hookup | Cuộc gặp gỡ tình một đêm; mối quan hệ không ràng buộc (tình dục) |
| Verb | hook up | Gặp gỡ ai đó để quan hệ tình dục (thường là một lần) |
| Noun | application | Ứng dụng (phần mềm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hookup app' thường mang ý nghĩa về các mối quan hệ tình một đêm hoặc quan hệ tình dục không ràng buộc về mặt cảm xúc. Nó khác với 'dating app', vốn có xu hướng tập trung vào việc tìm kiếm các mối quan hệ lâu dài hơn. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại ứng dụng này đôi khi không rõ ràng. 'Hookup' nhấn mạnh tính chất tạm thời và thường là kín đáo của các cuộc gặp gỡ.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về việc sử dụng ứng dụng: 'I met him on a hookup app.' 'Through' được dùng khi nói về việc tìm thấy ai đó qua ứng dụng: 'I found him through a hookup app.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular hookup app (ứng dụng hẹn hò phổ biến)
-
controversial controversial hookup app (ứng dụng hẹn hò gây tranh cãi)
-
new new hookup app (ứng dụng hẹn hò mới)
-
download download a hookup app (tải một ứng dụng hẹn hò)
-
use use a hookup app (sử dụng một ứng dụng hẹn hò)
-
develop develop a hookup app (phát triển một ứng dụng hẹn hò)
Idioms
-
It's not my app.
Đây không phải việc của tôi. (Ám chỉ việc người nói không quan tâm hoặc không chịu trách nhiệm về ứng dụng đó.)
"I don't know why that hookup app is crashing; it's not my app."
(Tôi không biết tại sao ứng dụng hẹn hò đó bị sập; đây không phải việc của tôi.)
-
There's an app for that.
Luôn có một ứng dụng cho việc đó. (Ám chỉ rằng có thể tìm thấy một ứng dụng cho hầu hết mọi nhu cầu, bao gồm cả hẹn hò)
"Looking for a quick fling? There's an app for that – a hookup app, in fact."
(Tìm kiếm một cuộc tình chóng vánh? Luôn có một ứng dụng cho việc đó - thực tế là một ứng dụng hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hookup app
Danh từMột ứng dụng di động được thiết kế để mọi người tìm kiếm và sắp xếp các cuộc gặp gỡ tình dục hoặc hẹn hò không ràng buộc.
"He found a date for Friday night on a popular hookup app."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, hookup apps have really changed the dating scene! |
Ồ, ứng dụng hẹn hò đã thực sự thay đổi bối cảnh hẹn hò! |
| Phủ định | Gee, I never thought I'd see my grandma using a hookup app! |
Chà, tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ thấy bà tôi sử dụng ứng dụng hẹn hò! |
| Nghi vấn | Oh, are you seriously using a hookup app to find a partner? |
Ồ, bạn có nghiêm túc sử dụng ứng dụng hẹn hò để tìm bạn đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hookup app".
