casual sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual activity outside of a committed relationship, usually without emotional attachment or the expectation of a future relationship.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục không ràng buộc, thường không có cảm xúc gắn bó hoặc mong đợi một mối quan hệ lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was only interested in casual sex, not a serious relationship."
"Anh ấy chỉ quan tâm đến tình dục không ràng buộc, chứ không phải một mối quan hệ nghiêm túc."
-
"Many college students engage in casual sex."
"Nhiều sinh viên đại học tham gia vào quan hệ tình dục không ràng buộc."
-
"She wasn't looking for love, just casual sex."
"Cô ấy không tìm kiếm tình yêu, chỉ là tình dục không ràng buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | Thoải mái, không chính thức, ngẫu nhiên |
| Noun | sexuality | Bản dạng hoặc xu hướng tính dục |
| Adverb | casually | Một cách tình cờ, không nghiêm túc |
| Noun | casualness | Sự hời hợt, sự không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu cam kết và tính chất tạm thời của mối quan hệ tình dục. So với 'one-night stand', 'casual sex' có thể bao gồm nhiều lần gặp gỡ, nhưng vẫn thiếu đi sự cam kết và kỳ vọng về một mối quan hệ tình cảm. 'Friends with benefits' là một hình thức của 'casual sex' nhưng thường có sự quen biết và tình bạn trước đó.
Prepositions
Ví dụ:
- "discussions about casual sex" (bàn luận về tình dục không ràng buộc)
- "involved in casual sex" (tham gia vào quan hệ tình dục không ràng buộc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have casual sex (có quan hệ tình dục không ràng buộc)
-
engage in engage in casual sex (tham gia vào các hoạt động tình dục dạo)
-
seek seek casual sex (tìm kiếm tình dục không ràng buộc)
-
unprotected unprotected casual sex (quan hệ tình dục dạo không sử dụng biện pháp an toàn)
-
meaningless meaningless casual sex (quan hệ tình dục dạo không có ý nghĩa tình cảm)
Idioms
-
No strings attached
Không có ràng buộc (thường dùng để chỉ quan hệ tình dục mà không có cam kết tình cảm hay trách nhiệm)
"They agreed to keep their relationship casual, with no strings attached."
(Họ đồng ý giữ mối quan hệ thoải mái, không có ràng buộc gì.)
-
Friends with benefits
Bạn thân khác giới có quan hệ tình dục nhưng không phải là người yêu
"They are just friends with benefits, nothing more."
(Họ chỉ là bạn bè có quan hệ tình dục thôi, không có gì hơn cả.)
-
Hook-up culture
Văn hóa tình một đêm hoặc quan hệ ngắn hạn
"Many people argue that dating apps have contributed to the rise of hook-up culture."
(Nhiều người cho rằng các ứng dụng hẹn hò đã góp phần vào sự gia tăng của văn hóa tình một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual sex
NounQuan hệ tình dục không ràng buộc, thường không có cảm xúc gắn bó hoặc mong đợi một mối quan hệ lâu dài.
"He was only interested in casual sex, not a serious relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual sex".
