(Top Banner Ad)
casual sex
B2
Noun B2 Xã hội học, Tình dục học

casual sex

UK: /ˈkæʒuəl seks/ • US: /ˈkæʒuəl seks/

Nghĩa tiếng Việt

tình dục không ràng buộc quan hệ tình dục thoáng qua tình một đêm (trong một số trường hợp, nhưng không hoàn toàn tương đương)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity outside of a committed relationship, usually without emotional attachment or the expectation of a future relationship.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục không ràng buộc, thường không có cảm xúc gắn bó hoặc mong đợi một mối quan hệ lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was only interested in casual sex, not a serious relationship."

    "Anh ấy chỉ quan tâm đến tình dục không ràng buộc, chứ không phải một mối quan hệ nghiêm túc."

  • "Many college students engage in casual sex."

    "Nhiều sinh viên đại học tham gia vào quan hệ tình dục không ràng buộc."

  • "She wasn't looking for love, just casual sex."

    "Cô ấy không tìm kiếm tình yêu, chỉ là tình dục không ràng buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Thoải mái, không chính thức, ngẫu nhiên
Noun sexuality Bản dạng hoặc xu hướng tính dục
Adverb casually Một cách tình cờ, không nghiêm túc
Noun casualness Sự hời hợt, sự không chính thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis (casual) & sexus (sex)
Middle French
casuel
English (14th-16th Century)
casual (accidental) & sex (gender)
Modern English (20th Century)
casual sex (non-committal sexual activity)

Sự kết hợp giữa 'Tình cờ' và 'Giới tính'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'tình cờ' hoặc 'do ngẫu nhiên'. Trong khi đó, 'sex' ban đầu dùng để chỉ sự phân chia giới tính. Khái niệm 'casual sex' bắt đầu phổ biến từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong cuộc cách mạng tình dục những năm 1960, để mô tả các quan hệ tình dục không đi kèm với cam kết hôn nhân hay tình cảm gắn bó lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu cam kết và tính chất tạm thời của mối quan hệ tình dục. So với 'one-night stand', 'casual sex' có thể bao gồm nhiều lần gặp gỡ, nhưng vẫn thiếu đi sự cam kết và kỳ vọng về một mối quan hệ tình cảm. 'Friends with benefits' là một hình thức của 'casual sex' nhưng thường có sự quen biết và tình bạn trước đó.

Prepositions

about in

Ví dụ:
- "discussions about casual sex" (bàn luận về tình dục không ràng buộc)
- "involved in casual sex" (tham gia vào quan hệ tình dục không ràng buộc)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual sex
  • have have casual sex
    (có quan hệ tình dục không ràng buộc)
  • engage in engage in casual sex
    (tham gia vào các hoạt động tình dục dạo)
  • seek seek casual sex
    (tìm kiếm tình dục không ràng buộc)
Adjective + casual sex
  • unprotected unprotected casual sex
    (quan hệ tình dục dạo không sử dụng biện pháp an toàn)
  • meaningless meaningless casual sex
    (quan hệ tình dục dạo không có ý nghĩa tình cảm)

Idioms

  • No strings attached

    Không có ràng buộc (thường dùng để chỉ quan hệ tình dục mà không có cam kết tình cảm hay trách nhiệm)

    "They agreed to keep their relationship casual, with no strings attached."

    (Họ đồng ý giữ mối quan hệ thoải mái, không có ràng buộc gì.)

  • Friends with benefits

    Bạn thân khác giới có quan hệ tình dục nhưng không phải là người yêu

    "They are just friends with benefits, nothing more."

    (Họ chỉ là bạn bè có quan hệ tình dục thôi, không có gì hơn cả.)

  • Hook-up culture

    Văn hóa tình một đêm hoặc quan hệ ngắn hạn

    "Many people argue that dating apps have contributed to the rise of hook-up culture."

    (Nhiều người cho rằng các ứng dụng hẹn hò đã góp phần vào sự gia tăng của văn hóa tình một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual sex

Noun
Lật mặt

Quan hệ tình dục không ràng buộc, thường không có cảm xúc gắn bó hoặc mong đợi một mối quan hệ lâu dài.

"He was only interested in casual sex, not a serious relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual sex".

Hookup Culture ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'casual sex' là một phần của 'hookup culture', nơi giới trẻ ưu tiên những trải nghiệm ngắn hạn thay vì tìm kiếm các mối quan hệ truyền thống nghiêm túc ngay lập tức. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về tự do cá nhân và quyền tự quyết đối với cơ thể.

Sự an toàn và trách nhiệm

Dù được coi là tự do, các cuộc thảo luận về 'casual sex' trong xã hội hiện đại luôn đi kèm với các khái niệm về 'consent' (sự đồng thuận) và 'safe sex' (tình dục an toàn) để ngăn ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục và bảo vệ sức khỏe tâm thần.