(Top Banner Ad)
dating app
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Xã hội học

dating app

UK: /ˈdeɪtɪŋ æp/ • US: /ˈdeɪtɪŋ æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng hẹn hò app hẹn hò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile application designed to facilitate meeting and interacting with potential romantic partners.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện gặp gỡ và tương tác với những người có khả năng trở thành đối tác lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use dating apps to find love or companionship."

    "Nhiều người sử dụng ứng dụng hẹn hò để tìm kiếm tình yêu hoặc bạn đồng hành."

  • "She swiped right on his profile on a dating app."

    "Cô ấy đã vuốt sang phải hồ sơ của anh ấy trên một ứng dụng hẹn hò."

  • "Dating apps have become increasingly popular in recent years."

    "Các ứng dụng hẹn hò ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date cuộc hẹn hò; bạn hẹn (người đang hẹn hò)
Verb date hẹn hò (với ai đó); đã lỗi thời
Noun dating việc hẹn hò (như một hoạt động hoặc giai đoạn)
Noun app ứng dụng (dạng rút gọn của 'application')
Noun application ứng dụng phần mềm (dạng đầy đủ của 'app')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
date
English
dating
English
application
English
app
English
dating app

Nguồn gốc của từ 'date' (hẹn hò)

Từ 'date' trong tiếng Anh, với nghĩa là cuộc hẹn hò lãng mạn, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'datum' (nghĩa là 'một điểm cố định') và tiếng Pháp cổ 'date' (nghĩa là 'cuộc hẹn'). Ban đầu, nó chỉ thời điểm hoặc địa điểm cố định cho một cuộc gặp gỡ. Đến cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ cuộc gặp gỡ lãng mạn giữa hai người với mục đích tìm hiểu nhau, mở đường cho khái niệm hẹn hò hiện đại.

Sự ra đời của 'app' và sự kết hợp

Thuật ngữ 'app' là dạng rút gọn của 'application' (ứng dụng), trở nên phổ biến với sự phát triển mạnh mẽ của điện thoại thông minh và các ứng dụng di động từ những năm 2000. Khi nhu cầu tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác lãng mạn qua internet và thiết bị di động tăng lên, hai thành tố 'dating' (việc hẹn hò) và 'app' (ứng dụng) đã được ghép lại thành 'dating app' để mô tả chính xác những nền tảng công nghệ này.

Usage Note

Thuật ngữ 'dating app' chỉ các ứng dụng được thiết kế đặc biệt cho việc hẹn hò và tìm kiếm mối quan hệ. Nó khác với các mạng xã hội thông thường mặc dù một số mạng xã hội cũng có chức năng tương tự. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng chính của ứng dụng.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' để chỉ việc sử dụng ứng dụng (ví dụ: 'I met my partner on a dating app.'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng ứng dụng (ví dụ: 'This app is for dating.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dating app
  • use use a dating app
    (sử dụng ứng dụng hẹn hò)
  • download download a dating app
    (tải xuống ứng dụng hẹn hò)
  • open open a dating app
    (mở ứng dụng hẹn hò)
  • delete delete a dating app
    (xóa ứng dụng hẹn hò)
  • find someone on find someone on a dating app
    (tìm ai đó trên ứng dụng hẹn hò)
  • match on match on a dating app
    (ghép đôi trên ứng dụng hẹn hò)
Adjective + dating app
  • popular popular dating app
    (ứng dụng hẹn hò phổ biến)
  • free free dating app
    (ứng dụng hẹn hò miễn phí)
  • best best dating app
    (ứng dụng hẹn hò tốt nhất)
  • new new dating app
    (ứng dụng hẹn hò mới)
Noun + dating app
  • user dating app user
    (người dùng ứng dụng hẹn hò)
  • profile dating app profile
    (hồ sơ trên ứng dụng hẹn hò)
  • experience dating app experience
    (trải nghiệm dùng ứng dụng hẹn hò)
Prepositional Phrase with dating app
  • on on a dating app
    (trên một ứng dụng hẹn hò)
  • through through a dating app
    (thông qua một ứng dụng hẹn hò)

Idioms

  • play the dating app game

    chơi trò chơi ứng dụng hẹn hò (ám chỉ việc tiếp cận việc hẹn hò qua ứng dụng một cách chiến lược, đôi khi thiếu nghiêm túc hoặc chỉ để giải trí)

    "She's tired of playing the dating app game and just wants to meet someone naturally."

    (Cô ấy mệt mỏi với việc chơi trò chơi ứng dụng hẹn hò và chỉ muốn gặp một người nào đó một cách tự nhiên.)

  • dating app fatigue

    sự mệt mỏi với ứng dụng hẹn hò (cảm giác chán nản, kiệt sức vì sử dụng các ứng dụng hẹn hò liên tục mà không có kết quả mong muốn)

    "Many users report experiencing dating app fatigue after swiping for months without success."

    (Nhiều người dùng cho biết họ trải qua sự mệt mỏi với ứng dụng hẹn hò sau nhiều tháng vuốt mà không thành công.)

  • swipe left/right (on a dating app)

    vuốt trái/phải (trên ứng dụng hẹn hò) - biểu thị sự từ chối (vuốt trái) hoặc chấp nhận (vuốt phải) một hồ sơ nào đó

    "He swiped left on her profile because he wasn't interested, but later regretted it. Swiping right means you like someone."

    (Anh ấy đã vuốt trái hồ sơ của cô ấy vì không quan tâm, nhưng sau đó lại hối hận. Vuốt phải có nghĩa là bạn thích ai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dating app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện gặp gỡ và tương tác với những người có khả năng trở thành đối tác lãng mạn.

"Many people use dating apps to find love or companionship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a dating app, you will likely meet new people.
Nếu bạn sử dụng một ứng dụng hẹn hò, bạn có thể sẽ gặp những người mới.
Phủ định
If you don't create a profile on a dating app, you won't find a match.
Nếu bạn không tạo hồ sơ trên một ứng dụng hẹn hò, bạn sẽ không tìm thấy người phù hợp.
Nghi vấn
Will you find love if you download a dating app?
Bạn sẽ tìm thấy tình yêu nếu bạn tải xuống một ứng dụng hẹn hò chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating app".

Sự thay đổi cách hẹn hò truyền thống

Trước khi có 'dating app', việc gặp gỡ đối tác lãng mạn thường thông qua bạn bè, gia đình, công việc hoặc các hoạt động xã hội. 'Dating app' đã cách mạng hóa điều này, cho phép mọi người kết nối với nhiều đối tượng hơn, vượt qua rào cản địa lý và xã hội, tạo ra một thế giới hẹn hò rộng lớn và đa dạng hơn. Nó đã trở thành một trong những cách phổ biến nhất để tìm kiếm các mối quan hệ mới.

Văn hóa 'vuốt' và các khái niệm mới

'Dating app' đã tạo ra một 'văn hóa vuốt' ('swipe culture') nơi người dùng nhanh chóng đánh giá hồ sơ dựa trên ảnh và thông tin ngắn gọn. Điều này dẫn đến các hiện tượng xã hội mới như 'ghosting' (đột ngột cắt đứt liên lạc không lời giải thích), 'catfishing' (lừa đảo danh tính trực tuyến để dụ dỗ người khác), và 'situationship' (mối quan hệ không rõ ràng, thiếu định nghĩa), định hình lại kỳ vọng và trải nghiệm trong hẹn hò hiện đại.