hook up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết nối một máy móc hoặc thiết bị với nguồn điện hoặc một máy móc khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to hook up my laptop to the projector."
"Tôi cần kết nối máy tính xách tay của tôi với máy chiếu."
-
"He hooked up the trailer to his truck."
"Anh ấy móc cái rơ moóc vào xe tải của mình."
-
"They hooked up at the bar and exchanged numbers."
"Họ làm quen tại quán bar và trao đổi số điện thoại."
-
"I can hook you up with some tickets to the concert."
"Tôi có thể kiếm cho bạn vài vé xem buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hook up | Kết nối (thiết bị); Gặp gỡ (ai đó); Có quan hệ tình cảm/thể xác thoáng qua. |
| Noun | hook-up | Sự kết nối, mối nối; Cuộc gặp gỡ; Mối quan hệ tình cảm/thể xác không ràng buộc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc kết nối các thiết bị điện tử, hệ thống dây điện, hoặc đường ống. Nhấn mạnh hành động kết nối vật lý để thiết bị hoạt động.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'hook up' trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong giới trẻ. Mức độ thân mật của mối quan hệ có thể khác nhau, từ một nụ hôn đến quan hệ tình dục. Nó thường mang tính chất không ràng buộc.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh tìm kiếm sự giúp đỡ, nguồn cung ứng, hoặc một mối liên hệ nào đó.
Prepositions
hook up *to*: Kết nối với một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: hook up the computer to the internet). hook up *with*: Ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này, nhưng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác hoặc kết nối giữa hai đối tượng tương tự (ví dụ: hook up with a local contractor).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to hook up (cố gắng kết nối/gặp gỡ)
-
want want to hook up (muốn kết nối/gặp gỡ)
-
manage manage to hook up (xoay sở để kết nối/gặp gỡ được)
-
with hook up with friends (gặp gỡ bạn bè)
-
to hook up to the internet (kết nối vào Internet)
-
with hook up with someone (romantically) (có quan hệ tình cảm/thể xác thoáng qua với ai đó)
-
up hook someone up with a job (giúp ai đó có được việc làm)
-
casual a casual hook up (một cuộc gặp gỡ/quan hệ tình cảm thoáng qua)
-
quick a quick hook up (một cuộc gặp gỡ/kết nối nhanh chóng)
-
successful a successful hook up (một sự kết nối thành công)
Idioms
-
hook up with someone
Có quan hệ tình cảm hoặc tình dục không ràng buộc với ai đó.
"He hooked up with someone from work at the office party."
(Anh ta đã có quan hệ thoáng qua với một đồng nghiệp ở buổi tiệc công ty.)
-
hook someone up with something
Giúp ai đó có được thứ họ cần hoặc muốn, đặc biệt là những thứ khó tìm.
"Can you hook me up with some tickets to the concert?"
(Bạn có thể giúp tôi kiếm vài vé xem buổi hòa nhạc được không?)
-
hook up (with someone/something)
Gặp gỡ, hẹn gặp; Kết nối (thiết bị).
"Let's hook up for coffee tomorrow. / The technician hooked up the new server to the network."
(Mai mình gặp nhau uống cà phê nhé. / Kỹ thuật viên đã kết nối máy chủ mới vào mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hook up
Động từKết nối một máy móc hoặc thiết bị với nguồn điện hoặc một máy móc khác.
"I need to hook up my laptop to the projector."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hook up".
