(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoop
A2

hoop

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vòng hàng rào chắn (trong thể thao)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vòng tròn bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa.

Definition (English Meaning)

A circular band of metal, wood, or plastic.

Ví dụ Thực tế với 'Hoop'

  • "The child jumped through the hoop."

    "Đứa trẻ nhảy qua vòng."

  • "She spun the hoop around her waist."

    "Cô ấy xoay vòng quanh eo."

  • "The hoops were decorated with colorful ribbons."

    "Những chiếc vòng được trang trí bằng ruy băng đầy màu sắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

line(đường thẳng)
square(hình vuông)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Hoop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chơi trò chơi, tập thể dục hoặc trang trí. 'Hoop' mang ý nghĩa một vật thể hình tròn, rỗng ở giữa. Khác với 'ring' có thể chỉ một vòng nhỏ (như nhẫn) hoặc một khu vực hình tròn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through around

Through (xuyên qua) - diễn tả hành động di chuyển xuyên qua vòng. Around (xung quanh) - diễn tả hành động xoay quanh hoặc bao quanh vòng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoop'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)