hoop
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vòng tròn bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa.
Ví dụ Thực tế với 'Hoop'
-
"The child jumped through the hoop."
"Đứa trẻ nhảy qua vòng."
-
"She spun the hoop around her waist."
"Cô ấy xoay vòng quanh eo."
-
"The hoops were decorated with colorful ribbons."
"Những chiếc vòng được trang trí bằng ruy băng đầy màu sắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hoop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hoop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chơi trò chơi, tập thể dục hoặc trang trí. 'Hoop' mang ý nghĩa một vật thể hình tròn, rỗng ở giữa. Khác với 'ring' có thể chỉ một vòng nhỏ (như nhẫn) hoặc một khu vực hình tròn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Through (xuyên qua) - diễn tả hành động di chuyển xuyên qua vòng. Around (xung quanh) - diễn tả hành động xoay quanh hoặc bao quanh vòng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoop'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.