dustpan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái xẻng nhỏ có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a broom and dustpan to sweep up the crumbs."
"Cô ấy dùng chổi và xẻng hốt rác để quét vụn bánh."
-
"He emptied the dustpan into the trash can."
"Anh ấy đổ rác từ xẻng hốt rác vào thùng rác."
-
"The dustpan is hanging on the wall in the cleaning closet."
"Cái xẻng hốt rác đang treo trên tường trong tủ đựng đồ vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dustpan là một vật dụng quen thuộc trong việc dọn dẹp nhà cửa. Thường đi kèm với chổi (broom). Nó có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại. Không nên nhầm lẫn với shovel (xẻng) vì shovel thường lớn hơn và dùng cho công việc nặng nhọc hơn như xúc đất, than.
Prepositions
- 'In' được sử dụng khi nói về việc đựng cái gì đó trong dustpan (ví dụ: 'Sweep the dust in the dustpan').
- 'With' được sử dụng khi nói về việc sử dụng dustpan cùng với một vật dụng khác (ví dụ: 'Clean the floor with a broom and dustpan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweep sweep something into a dustpan (quét thứ gì đó vào xẻng hốt rác)
-
empty empty a dustpan (đổ xẻng hốt rác)
-
hold hold a dustpan (cầm xẻng hốt rác)
-
use use a dustpan (sử dụng xẻng hốt rác)
-
plastic plastic dustpan (xẻng hốt rác bằng nhựa)
-
small small dustpan (xẻng hốt rác nhỏ)
-
long-handled long-handled dustpan (xẻng hốt rác cán dài)
-
handheld handheld dustpan (xẻng hốt rác cầm tay)
-
dustpan and brush dustpan and brush (xẻng hốt rác và chổi (một bộ))
Idioms
-
dustpan and brush
Bộ xẻng hốt rác và chổi; thường dùng để chỉ một cặp vật dụng cơ bản cho việc dọn dẹp.
"I need to buy a new dustpan and brush for the kitchen."
(Tôi cần mua một bộ xẻng hốt rác và chổi mới cho nhà bếp.)
-
relegated to the dustpan of history
Bị đẩy vào quên lãng của lịch sử; bị coi là lỗi thời, không còn giá trị hoặc bị lãng quên.
"Those old methods have been relegated to the dustpan of history."
(Những phương pháp cũ kỹ đó đã bị đẩy vào quên lãng của lịch sử rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dustpan
danh từMột cái xẻng nhỏ có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác.
"She used a broom and dustpan to sweep up the crumbs."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I grabbed the dustpan because I spilled some sugar on the floor. |
Tôi lấy cái hốt rác vì tôi làm đổ đường trên sàn. |
| Phủ định | Even though she was asked to clean, she didn't use the dustpan. |
Mặc dù cô ấy được yêu cầu dọn dẹp, nhưng cô ấy đã không sử dụng cái hốt rác. |
| Nghi vấn | Will you use a dustpan after you sweep the floor so you don't leave a mess? |
Bạn sẽ sử dụng cái hốt rác sau khi quét nhà để không để lại mớ hỗn độn chứ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this dustpan is very helpful! |
Ồ, cái hót rác này hữu ích thật! |
| Phủ định | Oh no, I can't find the dustpan anywhere! |
Ôi không, tôi không thể tìm thấy cái hót rác ở đâu cả! |
| Nghi vấn | Hey, is this your new dustpan? |
Này, đây có phải là cái hót rác mới của bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you sweep the floor, you use a dustpan to collect the dirt. |
Nếu bạn quét sàn, bạn dùng một cái hốt rác để thu gom bụi bẩn. |
| Phủ định | If the broom is too big, you don't use a small dustpan. |
Nếu chổi quá lớn, bạn không sử dụng một cái hốt rác nhỏ. |
| Nghi vấn | If you spill something on the floor, do you need a dustpan? |
Nếu bạn làm đổ thứ gì đó trên sàn, bạn có cần một cái hốt rác không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dustpan is in the cleaning closet. |
Cái hót rác ở trong tủ đựng đồ vệ sinh. |
| Phủ định | That dustpan isn't very sturdy. |
Cái hót rác đó không được chắc chắn lắm. |
| Nghi vấn | Is this dustpan the right size for sweeping? |
Cái hót rác này có kích thước phù hợp để quét dọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dustpan".
