(Top Banner Ad)
dustpan
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

dustpan

UK: /ˈdʌstˌpæn/ • US: /ˈdʌstˌpæn/

Nghĩa tiếng Việt

xẻng hốt rác đồ hốt rác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-handled shovel-like container into which dust and dirt can be swept.

Vietnamese Meaning

Một cái xẻng nhỏ có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a broom and dustpan to sweep up the crumbs."

    "Cô ấy dùng chổi và xẻng hốt rác để quét vụn bánh."

  • "He emptied the dustpan into the trash can."

    "Anh ấy đổ rác từ xẻng hốt rác vào thùng rác."

  • "The dustpan is hanging on the wall in the cleaning closet."

    "Cái xẻng hốt rác đang treo trên tường trong tủ đựng đồ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi, rác nhỏ
Verb dust lau bụi, phủi bụi
Adjective dusty bám bụi, bụi bặm
Noun duster khăn lau bụi, chổi phủi bụi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūst
Old English
panne
English
dustpan

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'dustpan' là một từ ghép tiếng Anh trực tiếp, kết hợp hai từ 'dust' (bụi) và 'pan' (cái chảo hoặc khay). Nghĩa đen của nó là 'cái khay đựng bụi' hoặc 'xẻng hốt bụi', mô tả chính xác chức năng của vật dụng này. Sự kết hợp này rất thực tế và dễ hiểu, cho thấy cách các từ tiếng Anh thường được ghép lại để tạo ra các khái niệm mới.

Usage Note

Dustpan là một vật dụng quen thuộc trong việc dọn dẹp nhà cửa. Thường đi kèm với chổi (broom). Nó có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại. Không nên nhầm lẫn với shovel (xẻng) vì shovel thường lớn hơn và dùng cho công việc nặng nhọc hơn như xúc đất, than.

Prepositions

in with

- 'In' được sử dụng khi nói về việc đựng cái gì đó trong dustpan (ví dụ: 'Sweep the dust in the dustpan').
- 'With' được sử dụng khi nói về việc sử dụng dustpan cùng với một vật dụng khác (ví dụ: 'Clean the floor with a broom and dustpan').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dustpan
  • sweep sweep something into a dustpan
    (quét thứ gì đó vào xẻng hốt rác)
  • empty empty a dustpan
    (đổ xẻng hốt rác)
  • hold hold a dustpan
    (cầm xẻng hốt rác)
  • use use a dustpan
    (sử dụng xẻng hốt rác)
Adjective + dustpan
  • plastic plastic dustpan
    (xẻng hốt rác bằng nhựa)
  • small small dustpan
    (xẻng hốt rác nhỏ)
  • long-handled long-handled dustpan
    (xẻng hốt rác cán dài)
  • handheld handheld dustpan
    (xẻng hốt rác cầm tay)
Noun + dustpan (fixed phrase)
  • dustpan and brush dustpan and brush
    (xẻng hốt rác và chổi (một bộ))

Idioms

  • dustpan and brush

    Bộ xẻng hốt rác và chổi; thường dùng để chỉ một cặp vật dụng cơ bản cho việc dọn dẹp.

    "I need to buy a new dustpan and brush for the kitchen."

    (Tôi cần mua một bộ xẻng hốt rác và chổi mới cho nhà bếp.)

  • relegated to the dustpan of history

    Bị đẩy vào quên lãng của lịch sử; bị coi là lỗi thời, không còn giá trị hoặc bị lãng quên.

    "Those old methods have been relegated to the dustpan of history."

    (Những phương pháp cũ kỹ đó đã bị đẩy vào quên lãng của lịch sử rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dustpan

danh từ
Lật mặt

Một cái xẻng nhỏ có tay cầm ngắn, dùng để hốt bụi và rác.

"She used a broom and dustpan to sweep up the crumbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I grabbed the dustpan because I spilled some sugar on the floor.
Tôi lấy cái hốt rác vì tôi làm đổ đường trên sàn.
Phủ định
Even though she was asked to clean, she didn't use the dustpan.
Mặc dù cô ấy được yêu cầu dọn dẹp, nhưng cô ấy đã không sử dụng cái hốt rác.
Nghi vấn
Will you use a dustpan after you sweep the floor so you don't leave a mess?
Bạn sẽ sử dụng cái hốt rác sau khi quét nhà để không để lại mớ hỗn độn chứ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this dustpan is very helpful!
Ồ, cái hót rác này hữu ích thật!
Phủ định
Oh no, I can't find the dustpan anywhere!
Ôi không, tôi không thể tìm thấy cái hót rác ở đâu cả!
Nghi vấn
Hey, is this your new dustpan?
Này, đây có phải là cái hót rác mới của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sweep the floor, you use a dustpan to collect the dirt.
Nếu bạn quét sàn, bạn dùng một cái hốt rác để thu gom bụi bẩn.
Phủ định
If the broom is too big, you don't use a small dustpan.
Nếu chổi quá lớn, bạn không sử dụng một cái hốt rác nhỏ.
Nghi vấn
If you spill something on the floor, do you need a dustpan?
Nếu bạn làm đổ thứ gì đó trên sàn, bạn có cần một cái hốt rác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dustpan is in the cleaning closet.
Cái hót rác ở trong tủ đựng đồ vệ sinh.
Phủ định
That dustpan isn't very sturdy.
Cái hót rác đó không được chắc chắn lắm.
Nghi vấn
Is this dustpan the right size for sweeping?
Cái hót rác này có kích thước phù hợp để quét dọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dustpan".

Vật dụng thiết yếu trong mọi gia đình

Xẻng hốt rác (dustpan) là một vật dụng làm sạch cơ bản và phổ biến trong hầu hết mọi gia đình ở phương Tây và trên toàn thế giới. Nó tượng trưng cho sự sạch sẽ, gọn gàng và việc duy trì một không gian sống ngăn nắp. Sự hiện diện của nó trong nhà thể hiện tầm quan trọng của các công việc nhà hàng ngày.

Sự tiện lợi và đổi mới

Qua thời gian, thiết kế của xẻng hốt rác đã phát triển từ những chiếc khay đơn giản thành các loại có cán dài, có răng lược để làm sạch chổi hoặc có thể gập gọn. Sự đổi mới này phản ánh nhu cầu về tiện lợi và công thái học trong các công việc nhà, giúp người dùng dễ dàng dọn dẹp mà không cần cúi người nhiều, đặc biệt là ở các nước phương Tây nơi cuộc sống hiện đại đòi hỏi sự hiệu quả.