(Top Banner Ad)
hop
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

hop

UK: /hɒp/ • US: /hɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy lò cò nhảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to jump a short distance, especially on one foot

Vietnamese Meaning

nhảy lò cò, nhảy một khoảng ngắn, đặc biệt là trên một chân

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit hopped across the field."

    "Con thỏ nhảy lò cò băng qua cánh đồng."

  • "He hopped on one leg to avoid the puddle."

    "Anh ấy nhảy lò cò trên một chân để tránh vũng nước."

  • "Let's hop on the bus and go to the park."

    "Chúng ta cùng nhảy lên xe buýt và đi đến công viên nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hop nhảy lò cò, nhảy
Noun hop cú nhảy lò cò, bước nhảy
Noun hopper người/vật nhảy (lò cò), côn trùng nhảy (châu chấu...)
Adjective hoppy có nhiều hoa bia (trong bia), có tính nhảy nhót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*huppōną
Old English
hoppian

Nguồn gốc của từ 'hop'

Từ 'hop' có nguồn gốc từ tiếng German cổ *huppōną, có nghĩa là 'nhảy'. Nó miêu tả hành động di chuyển bằng cách nhảy lên bằng một hoặc hai chân, một hình thức di chuyển cơ bản và phổ biến trong thế giới tự nhiên.

Usage Note

Từ 'hop' thường được dùng để chỉ những cú nhảy ngắn và nhẹ nhàng. Nó có thể được sử dụng để mô tả chuyển động của con người, động vật hoặc thậm chí là các vật thể. So với 'jump' (nhảy), 'hop' mang tính chất vui tươi và ít tốn sức hơn. Ví dụ: một con chim 'hops' từ cành này sang cành khác, trong khi một vận động viên 'jumps' qua rào chắn.

Prepositions

into onto

'hop into': nhảy vào (thường là một không gian nhỏ, nhanh chóng). Ví dụ: hop into a taxi. 'hop onto': nhảy lên (một bề mặt). Ví dụ: hop onto a table.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hop
  • short hop
    (nhảy ngắn)
  • little hop
    (nhảy nhẹ)
Verb + hop
  • make a hop
    (thực hiện một cú nhảy)
  • hop around
    (nhảy xung quanh)
  • hop on one foot
    (nhảy lò cò)
Adverb + hop
  • lightly hop
    (nhảy nhẹ nhàng)
  • quickly hop
    (nhảy nhanh chóng)

Idioms

  • hop, skip, and a jump

    rất gần, một khoảng cách ngắn

    "The store is just a hop, skip, and a jump from my house."

    (Cửa hàng chỉ cách nhà tôi một đoạn rất ngắn.)

  • hop to it

    bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức, nhanh lên

    "We need to finish this project by tomorrow, so hop to it!"

    (Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này trước ngày mai, nên bắt đầu làm việc ngay đi!)

  • on the hop

    bận rộn, luôn luôn di chuyển

    "I've been on the hop all day."

    (Tôi đã bận rộn cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hop

động từ
Lật mặt

nhảy lò cò, nhảy một khoảng ngắn, đặc biệt là trên một chân

"The rabbit hopped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hop".

Hopscotch

Hopscotch là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó bao gồm việc nhảy qua các ô vuông được vẽ trên mặt đất theo một trình tự nhất định. Ở Việt Nam, trò chơi này tương tự như trò 'nhảy lò cò'.

Easter Bunny

Trong văn hóa phương Tây, thỏ Phục Sinh (Easter Bunny) thường được miêu tả là một con thỏ mang trứng Phục Sinh. Hình ảnh con thỏ liên quan đến sự sinh sôi nảy nở và mùa xuân, và nó thường 'nhảy' xung quanh để giấu trứng cho trẻ em tìm.