hop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to jump a short distance, especially on one foot
Vietnamese Meaning
nhảy lò cò, nhảy một khoảng ngắn, đặc biệt là trên một chân
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit hopped across the field."
"Con thỏ nhảy lò cò băng qua cánh đồng."
-
"He hopped on one leg to avoid the puddle."
"Anh ấy nhảy lò cò trên một chân để tránh vũng nước."
-
"Let's hop on the bus and go to the park."
"Chúng ta cùng nhảy lên xe buýt và đi đến công viên nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hop' thường được dùng để chỉ những cú nhảy ngắn và nhẹ nhàng. Nó có thể được sử dụng để mô tả chuyển động của con người, động vật hoặc thậm chí là các vật thể. So với 'jump' (nhảy), 'hop' mang tính chất vui tươi và ít tốn sức hơn. Ví dụ: một con chim 'hops' từ cành này sang cành khác, trong khi một vận động viên 'jumps' qua rào chắn.
Prepositions
'hop into': nhảy vào (thường là một không gian nhỏ, nhanh chóng). Ví dụ: hop into a taxi. 'hop onto': nhảy lên (một bề mặt). Ví dụ: hop onto a table.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short hop (nhảy ngắn)
-
little hop (nhảy nhẹ)
-
make a hop (thực hiện một cú nhảy)
-
hop around (nhảy xung quanh)
-
hop on one foot (nhảy lò cò)
-
lightly hop (nhảy nhẹ nhàng)
-
quickly hop (nhảy nhanh chóng)
Idioms
-
hop, skip, and a jump
rất gần, một khoảng cách ngắn
"The store is just a hop, skip, and a jump from my house."
(Cửa hàng chỉ cách nhà tôi một đoạn rất ngắn.)
-
hop to it
bắt đầu làm việc gì đó ngay lập tức, nhanh lên
"We need to finish this project by tomorrow, so hop to it!"
(Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này trước ngày mai, nên bắt đầu làm việc ngay đi!)
-
on the hop
bận rộn, luôn luôn di chuyển
"I've been on the hop all day."
(Tôi đã bận rộn cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hop
động từnhảy lò cò, nhảy một khoảng ngắn, đặc biệt là trên một chân
"The rabbit hopped across the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hop".
