(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ skip
A2

skip

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua nhảy nhảy chân sáo trốn (học, làm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bỏ qua, nhảy qua, lướt qua (một giai đoạn, mục, v.v.).

Definition (English Meaning)

To pass over or omit (a stage, item, etc.).

Ví dụ Thực tế với 'Skip'

  • "I usually skip breakfast when I'm in a hurry."

    "Tôi thường bỏ bữa sáng khi tôi vội."

  • "Let's skip the formalities and get down to business."

    "Hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề."

  • "She skipped class to go to the beach."

    "Cô ấy trốn học để đi biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Skip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Skip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'skip' thường được dùng để chỉ việc cố ý bỏ qua một phần nào đó, có thể vì không quan trọng, không cần thiết, hoặc muốn tiết kiệm thời gian. Nó có sắc thái nhẹ hơn 'omit' (bỏ sót), và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

over through

'Skip over' nghĩa là bỏ qua một cách nhanh chóng, lướt qua. Ví dụ: 'He skipped over the boring parts of the book.' ('Anh ta bỏ qua những phần nhàm chán của cuốn sách'). 'Skip through' nghĩa là đọc hoặc xem một cách nhanh chóng mà không chú ý đến chi tiết. Ví dụ: 'She skipped through the article looking for the main points.' ('Cô ấy đọc lướt qua bài báo để tìm những điểm chính').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Skip'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)