(Top Banner Ad)
skip
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

skip

UK: /skɪp/ • US: /skɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua nhảy nhảy chân sáo trốn (học, làm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pass over or omit (a stage, item, etc.).

Vietnamese Meaning

Bỏ qua, nhảy qua, lướt qua (một giai đoạn, mục, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually skip breakfast when I'm in a hurry."

    "Tôi thường bỏ bữa sáng khi tôi vội."

  • "Let's skip the formalities and get down to business."

    "Hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề."

  • "She skipped class to go to the beach."

    "Cô ấy trốn học để đi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skip nhảy lò cò; bỏ qua; trốn (học)
Noun skip bước nhảy; thùng rác lớn (Anh-Anh); việc bỏ qua
Noun skipper thuyền trưởng; người nhảy dây; người hoặc vật nhảy nhót
Adjective skippable có thể bỏ qua
Noun skipping việc nhảy lò cò/nhảy dây; hành động bỏ qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
skippen
Old Norse (possible origin)
skopa
Modern English
skip

Nguồn gốc của từ 'skip'

Từ 'skip' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng cuối thế kỷ 13, với nghĩa 'nhảy nhót, bật lên, di chuyển nhẹ nhàng và nhanh chóng bằng cách nhảy bằng hai chân luân phiên'. Nguồn gốc của từ này không hoàn toàn chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ, chẳng hạn như từ 'skopa' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'chạy, nhảy'. Điều này cho thấy sự liên kết của 'skip' với hành động di chuyển nhanh và nhẹ.

Usage Note

Từ 'skip' thường được dùng để chỉ việc cố ý bỏ qua một phần nào đó, có thể vì không quan trọng, không cần thiết, hoặc muốn tiết kiệm thời gian. Nó có sắc thái nhẹ hơn 'omit' (bỏ sót), và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

over through

'Skip over' nghĩa là bỏ qua một cách nhanh chóng, lướt qua. Ví dụ: 'He skipped over the boring parts of the book.' ('Anh ta bỏ qua những phần nhàm chán của cuốn sách'). 'Skip through' nghĩa là đọc hoặc xem một cách nhanh chóng mà không chú ý đến chi tiết. Ví dụ: 'She skipped through the article looking for the main points.' ('Cô ấy đọc lướt qua bài báo để tìm những điểm chính').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skip (Hành động bỏ qua/chuyển)
  • skip skip a meal
    (bỏ bữa ăn)
  • skip skip class/school
    (bỏ học, trốn học)
  • skip skip a step
    (bỏ qua một bước)
  • skip skip the details
    (bỏ qua các chi tiết)
  • skip skip to the next chapter
    (chuyển sang chương tiếp theo)
skip + Noun (Các cụm danh từ/hành động)
  • skip skip rope
    (nhảy dây)
  • skip skip town
    (bỏ trốn khỏi thị trấn/khu vực)
  • skip skip stones
    (ném đá nảy trên mặt nước)
Other common phrases (Các cụm từ thông dụng khác)
  • skip skip to the end
    (tua/chuyển ngay đến đoạn cuối)
  • skip skip the pleasantries
    (bỏ qua lời chào hỏi xã giao)

Idioms

  • not skip a beat

    không bỏ lỡ nhịp nào; không chút do dự, ứng phó nhanh chóng, giữ bình tĩnh

    "When the power went out, she didn't skip a beat and immediately lit candles."

    (Khi mất điện, cô ấy không chút nao núng và ngay lập tức thắp nến.)

  • skip town

    bỏ trốn khỏi thị trấn/khu vực (thường để tránh rắc rối)

    "After the robbery, the suspects decided to skip town."

    (Sau vụ cướp, các nghi phạm quyết định bỏ trốn khỏi thị trấn.)

  • skip to the good part

    đi thẳng vào phần thú vị/quan trọng nhất

    "This movie is long, let's skip to the good part!"

    (Bộ phim này dài quá, chúng ta tua đến đoạn hay nhất đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skip

Động từ
Lật mặt

Bỏ qua, nhảy qua, lướt qua (một giai đoạn, mục, v.v.).

"I usually skip breakfast when I'm in a hurry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skip".

Nhảy dây – Trò chơi và bài tập phổ biến

Nhảy dây (skipping rope hoặc jump rope) là một trò chơi phổ biến của trẻ em trên khắp thế giới và cũng là một hình thức tập thể dục hiệu quả cho mọi lứa tuổi. Nó giúp cải thiện sự phối hợp, sức bền và nhịp điệu. Ở các nước phương Tây, nhảy dây thường được liên kết với các bài đồng dao và ca hát, tạo nên những kỷ niệm tuổi thơ đáng yêu.

Ném đá nảy trên mặt nước

Ném đá nảy trên mặt nước (skipping stones hoặc stone skimming) là một thú vui giải trí cổ xưa, phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Hoạt động này liên quan đến việc ném một viên đá phẳng theo một góc nhất định trên mặt nước để nó nảy lên nhiều lần trước khi chìm. Đây là một cách thư giãn và thử thách kỹ năng khéo léo, thường được thực hiện bên bờ hồ hoặc sông.