skip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ qua, nhảy qua, lướt qua (một giai đoạn, mục, v.v.).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually skip breakfast when I'm in a hurry."
"Tôi thường bỏ bữa sáng khi tôi vội."
-
"Let's skip the formalities and get down to business."
"Hãy bỏ qua những thủ tục rườm rà và đi thẳng vào vấn đề."
-
"She skipped class to go to the beach."
"Cô ấy trốn học để đi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skip' thường được dùng để chỉ việc cố ý bỏ qua một phần nào đó, có thể vì không quan trọng, không cần thiết, hoặc muốn tiết kiệm thời gian. Nó có sắc thái nhẹ hơn 'omit' (bỏ sót), và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'Skip over' nghĩa là bỏ qua một cách nhanh chóng, lướt qua. Ví dụ: 'He skipped over the boring parts of the book.' ('Anh ta bỏ qua những phần nhàm chán của cuốn sách'). 'Skip through' nghĩa là đọc hoặc xem một cách nhanh chóng mà không chú ý đến chi tiết. Ví dụ: 'She skipped through the article looking for the main points.' ('Cô ấy đọc lướt qua bài báo để tìm những điểm chính').
Collocations (Từ đi kèm)
-
skip skip a meal (bỏ bữa ăn)
-
skip skip class/school (bỏ học, trốn học)
-
skip skip a step (bỏ qua một bước)
-
skip skip the details (bỏ qua các chi tiết)
-
skip skip to the next chapter (chuyển sang chương tiếp theo)
-
skip skip rope (nhảy dây)
-
skip skip town (bỏ trốn khỏi thị trấn/khu vực)
-
skip skip stones (ném đá nảy trên mặt nước)
-
skip skip to the end (tua/chuyển ngay đến đoạn cuối)
-
skip skip the pleasantries (bỏ qua lời chào hỏi xã giao)
Idioms
-
not skip a beat
không bỏ lỡ nhịp nào; không chút do dự, ứng phó nhanh chóng, giữ bình tĩnh
"When the power went out, she didn't skip a beat and immediately lit candles."
(Khi mất điện, cô ấy không chút nao núng và ngay lập tức thắp nến.)
-
skip town
bỏ trốn khỏi thị trấn/khu vực (thường để tránh rắc rối)
"After the robbery, the suspects decided to skip town."
(Sau vụ cướp, các nghi phạm quyết định bỏ trốn khỏi thị trấn.)
-
skip to the good part
đi thẳng vào phần thú vị/quan trọng nhất
"This movie is long, let's skip to the good part!"
(Bộ phim này dài quá, chúng ta tua đến đoạn hay nhất đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skip
Động từBỏ qua, nhảy qua, lướt qua (một giai đoạn, mục, v.v.).
"I usually skip breakfast when I'm in a hurry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skip".
