(Top Banner Ad)
leap
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

leap

UK: /liːp/ • US: /liːp/

Nghĩa tiếng Việt

bước nhảy nhảy vọt bước tiến lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To jump or spring a long way, to rise or increase suddenly.

Vietnamese Meaning

Nhảy hoặc bật xa, tăng lên hoặc tăng đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a leap of faith and started his own business."

    "Anh ấy đã mạo hiểm và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "The athlete made a tremendous leap."

    "Vận động viên đã thực hiện một cú nhảy rất xa."

  • "The company's profits took a leap last year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leap bước nhảy, sự nhảy vọt
Noun leaper người nhảy, vật nhảy
Noun leapfrog trò chơi nhảy cừu
Verb leap nhảy, nhảy vọt, nhảy qua
Adjective leaping đang nhảy, có tính nhảy vọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*hleup-
Proto-Germanic
*hleupaną
Old English
hlēapan
Middle English
lepen
Modern English
leap

Nguồn gốc của từ "leap"

Từ 'leap' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'hlēapan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'chạy'. Từ này lại có tiền thân từ 'hleupaną' trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là từ gốc 'hleup-' trong tiếng Proto-Indo-European, tất cả đều mang ý nghĩa cơ bản là 'nhảy vọt' hoặc 'bật lên'.

Usage Note

Động từ 'leap' thường được sử dụng để miêu tả một hành động nhảy xa hoặc cao, thường mang tính chất mạnh mẽ và nhanh chóng. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ đột ngột và đáng kể. So sánh với 'jump', 'leap' thường thể hiện khoảng cách hoặc mức độ lớn hơn. Ví dụ, 'jump' có thể chỉ một cú nhảy nhỏ, trong khi 'leap' thường chỉ một cú nhảy lớn, vượt qua một khoảng cách đáng kể.

Prepositions

into over at

'leap into' (nhảy vào, tham gia nhanh chóng vào cái gì đó), 'leap over' (nhảy qua cái gì đó), 'leap at' (chộp lấy cơ hội, chấp nhận nhanh chóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leap
  • giant a giant leap
    (một bước nhảy khổng lồ, một bước tiến lớn)
  • quantum a quantum leap
    (một bước nhảy vọt lượng tử (một sự thay đổi lớn, đột ngột và quan trọng))
  • huge a huge leap
    (một bước nhảy lớn)
Verb + leap
  • take take a leap
    (thực hiện một cú nhảy, một bước nhảy)
  • leap leap forward
    (nhảy vọt về phía trước, tiến bộ vượt bậc)
  • leap leap over (something)
    (nhảy qua (cái gì đó))
Noun + leap
  • faith a leap of faith
    (một bước nhảy của niềm tin (hành động tin tưởng vào điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng))
Verb + Prepositional Phrase
  • leap leap at an opportunity
    (nắm bắt ngay một cơ hội, chộp lấy cơ hội)

Idioms

  • A leap of faith

    Một hành động tin tưởng vào điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc kết quả đảm bảo, một sự mạo hiểm dựa trên niềm tin.

    "Deciding to quit her stable job and start her own business was a real leap of faith."

    (Quyết định bỏ công việc ổn định để tự kinh doanh là một bước nhảy của niềm tin thực sự.)

  • Look before you leap

    Suy nghĩ kỹ trước khi hành động; cân nhắc hậu quả cẩn thận trước khi làm điều gì đó.

    "Before you invest all your savings, remember to look before you leap."

    (Trước khi bạn đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình, hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

  • By leaps and bounds

    Rất nhanh chóng; với tốc độ phi thường; tiến bộ vượt bậc.

    "Her English has improved by leaps and bounds since she moved to London."

    (Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ vượt bậc kể từ khi cô ấy chuyển đến Luân Đôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leap

Động từ
Lật mặt

Nhảy hoặc bật xa, tăng lên hoặc tăng đột ngột.

"He took a leap of faith and started his own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leap".

Năm nhuận (Leap Year)

Trong lịch Gregorian, năm nhuận (leap year) là năm có thêm một ngày (ngày 29 tháng 2) để đồng bộ với chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời. Điều này đảm bảo các mùa và các sự kiện thiên văn không bị lệch đi theo thời gian. Một số truyền thống ở phương Tây cho phép phụ nữ cầu hôn nam giới vào ngày 29 tháng 2 của năm nhuận.

Bước nhảy vĩ đại của nhân loại

Câu nói nổi tiếng của phi hành gia Neil Armstrong khi đặt chân lên Mặt Trăng: 'That's one small step for man, one giant leap for mankind' (Đó là một bước đi nhỏ của một người, nhưng là một bước nhảy vĩ đại của nhân loại) đã trở thành biểu tượng cho sự khám phá và tiến bộ của con người. Từ 'leap' ở đây thể hiện tầm vóc và ý nghĩa lịch sử của sự kiện này.