(Top Banner Ad)
hopeful perspective
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

hopeful perspective

UK: /ˈhəʊpfəl pəˈspektɪv/ • US: /ˈhoʊpfəl pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm đầy hy vọng cái nhìn lạc quan triển vọng tươi sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of looking at a situation with optimism and the belief that things will turn out well.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn nhận một tình huống với sự lạc quan và niềm tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, she maintained a hopeful perspective."

    "Mặc dù có nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ một quan điểm đầy hy vọng."

  • "The new policies offer a more hopeful perspective for small businesses."

    "Các chính sách mới mang lại một triển vọng tươi sáng hơn cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Adopting a hopeful perspective can improve your overall well-being."

    "Việc chấp nhận một góc nhìn đầy hy vọng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hopeful đầy hy vọng
Noun hope niềm hy vọng
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng
Noun perspective quan điểm, góc nhìn

Synonyms

Antonyms

pessimistic perspective (quan điểm bi quan)negative outlook (cái nhìn tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hopeful
Latin
perspicere (to look through, discern)

Nguồn gốc của 'Perspective'

Từ 'perspective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua'. Ban đầu, nó được sử dụng trong hội họa để tạo ra chiều sâu và không gian ba chiều trên một bề mặt phẳng. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn là một cách nhìn hoặc quan điểm về một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quan điểm tích cực, nhìn về tương lai với hy vọng. Nó nhấn mạnh vào khả năng có một kết quả tốt đẹp, ngay cả khi tình hình hiện tại khó khăn. Nó khác với 'optimistic view' ở chỗ 'hopeful' nhấn mạnh vào mong muốn và kỳ vọng, trong khi 'optimistic' nghiêng về sự tin tưởng một cách lý trí hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hopeful perspective
  • positive positive hopeful perspective
    (góc nhìn tích cực và đầy hy vọng)
  • fresh fresh hopeful perspective
    (góc nhìn mới mẻ và đầy hy vọng)
  • optimistic optimistic hopeful perspective
    (góc nhìn lạc quan và đầy hy vọng)
Verb + hopeful perspective
  • offer offer a hopeful perspective
    (đưa ra một góc nhìn đầy hy vọng)
  • provide provide a hopeful perspective
    (cung cấp một góc nhìn đầy hy vọng)
  • maintain maintain a hopeful perspective
    (duy trì một góc nhìn đầy hy vọng)

Idioms

  • To look through rose-colored glasses (similar to a hopeful perspective)

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (tương tự như một góc nhìn đầy hy vọng)

    "She always looks through rose-colored glasses, so she's never disappointed."

    (Cô ấy luôn nhìn đời qua lăng kính màu hồng, vì vậy cô ấy không bao giờ thất vọng.)

  • Every cloud has a silver lining (promotes a hopeful perspective)

    Trong cái rủi có cái may (khuyến khích một góc nhìn đầy hy vọng)

    "I lost my job, but every cloud has a silver lining – now I can pursue my dream of starting my own business."

    (Tôi mất việc, nhưng trong cái rủi có cái may – giờ tôi có thể theo đuổi ước mơ khởi nghiệp của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopeful perspective

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách nhìn nhận một tình huống với sự lạc quan và niềm tin rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.

"Despite the challenges, she maintained a hopeful perspective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a hopeful perspective on the future.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một cái nhìn đầy hy vọng về tương lai.
Phủ định
He told me that he didn't have a hopeful perspective at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không có một cái nhìn đầy hy vọng vào thời điểm đó.
Nghi vấn
They asked if we had a hopeful perspective regarding the new project.
Họ hỏi liệu chúng tôi có một cái nhìn đầy hy vọng về dự án mới hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had maintained a more hopeful perspective during that difficult period.
Tôi ước tôi đã duy trì một cái nhìn lạc quan hơn trong giai đoạn khó khăn đó.
Phủ định
If only I wouldn't lose my hopeful perspective so easily when facing challenges.
Giá mà tôi không đánh mất cái nhìn lạc quan một cách dễ dàng như vậy khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
If only she could approach the project with a more hopeful perspective, would she feel less stressed?
Giá mà cô ấy có thể tiếp cận dự án với một cái nhìn lạc quan hơn, liệu cô ấy có cảm thấy bớt căng thẳng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopeful perspective".

Giá trị của sự lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự lạc quan và việc duy trì một góc nhìn tích cực được đánh giá cao. Người ta tin rằng sự lạc quan có thể dẫn đến thành công và hạnh phúc, đồng thời giúp vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Việc có một 'hopeful perspective' thường được xem là một đức tính tốt.

Hope trong văn hóa phương Tây

Hy vọng (hope) là một chủ đề quan trọng trong văn học, nghệ thuật và tôn giáo phương Tây. Nó thường được miêu tả như một ngọn đèn dẫn đường trong bóng tối, một nguồn sức mạnh để vượt qua thử thách. Việc nuôi dưỡng một 'hopeful perspective' thường liên quan đến việc tin tưởng vào một tương lai tốt đẹp hơn.