(Top Banner Ad)
future prospects
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Giáo dục, Sự nghiệp

future prospects

UK: /ˈfjuːtʃə ˈprɒspekts/ • US: /ˈfjuːtʃər ˈprɑːspekts/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng tương lai tiềm năng phát triển trong tương lai cơ hội trong tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chances or possibilities for success or advancement in the future.

Vietnamese Meaning

Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc tiến bộ trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has good future prospects for growth in the Asian market."

    "Công ty có triển vọng phát triển tốt trong tương lai tại thị trường châu Á."

  • "Graduates with computer science degrees have excellent future prospects."

    "Sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học máy tính có triển vọng nghề nghiệp tương lai rất tốt."

  • "The project's future prospects depend on securing additional funding."

    "Triển vọng tương lai của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo nguồn vốn bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun future tương lai
Adjective future thuộc về tương lai
Adverb futuristically một cách vị lai, có tính tương lai
Noun prospect viễn cảnh, triển vọng
Noun (plural) prospects các cơ hội, triển vọng
Verb prospect khám phá, tìm kiếm (khoáng sản)
Adjective prospective có triển vọng, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
futurus
Old French
futur
Middle English
futur
English
future
Latin
prospectus
Old French
prospect
English
prospects

Nguồn gốc của 'Future'

Từ 'future' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'futurus', là dạng phân từ tương lai của động từ 'esse' (nghĩa là 'là, thì, ở'). 'Futurus' mang ý nghĩa 'sắp sửa xảy ra' hoặc 'cái sẽ là'. Do đó, 'future' dùng để chỉ thời gian hoặc những sự kiện chưa đến, những điều sẽ diễn ra sau này.

Nguồn gốc của 'Prospects'

Từ 'prospect' (dạng số nhiều là 'prospects') bắt nguồn từ tiếng Latin 'prospectus', có nghĩa là 'một cái nhìn về phía trước' hoặc 'viễn cảnh'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'phía trước') và gốc 'specere' (nghĩa là 'nhìn'). Vì vậy, 'prospects' thể hiện ý tưởng về những cơ hội hoặc triển vọng mà người ta có thể nhìn thấy hoặc mong đợi ở phía trước trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'future prospects' thường được sử dụng để mô tả tiềm năng phát triển, cơ hội nghề nghiệp, hoặc khả năng thành công trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh đến những điều tích cực và hứa hẹn có thể xảy ra trong tương lai. Khác với 'future possibilities' mang tính chung chung hơn, 'future prospects' thường liên quan đến những triển vọng rõ ràng và có cơ sở hơn.

Prepositions

for of

* **for:** Dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà các triển vọng hướng đến. Ví dụ: 'good prospects for promotion' (triển vọng tốt cho việc thăng chức).
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc loại hình của các triển vọng. Ví dụ: 'prospects of success' (triển vọng thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + future prospects
  • bright bright future prospects
    (triển vọng tương lai tươi sáng)
  • excellent excellent future prospects
    (triển vọng tương lai xuất sắc)
  • good good future prospects
    (triển vọng tương lai tốt đẹp)
  • poor poor future prospects
    (triển vọng tương lai kém)
  • dim dim future prospects
    (triển vọng tương lai mờ mịt)
  • bleak bleak future prospects
    (triển vọng tương lai ảm đạm)
  • career career future prospects
    (triển vọng nghề nghiệp trong tương lai)
Verb + future prospects
  • improve improve future prospects
    (cải thiện triển vọng tương lai)
  • enhance enhance future prospects
    (nâng cao triển vọng tương lai)
  • boost boost future prospects
    (thúc đẩy triển vọng tương lai)
  • damage damage future prospects
    (làm tổn hại triển vọng tương lai)
  • harm harm future prospects
    (gây hại cho triển vọng tương lai)
  • ruin ruin future prospects
    (hủy hoại triển vọng tương lai)
  • offer offer future prospects
    (mang lại triển vọng tương lai)
  • consider consider future prospects
    (xem xét triển vọng tương lai)
Noun + future prospects
  • a person's a person's future prospects
    (triển vọng tương lai của một người)
  • the company's the company's future prospects
    (triển vọng tương lai của công ty)

Idioms

  • brighten one's future prospects

    Làm sáng/cải thiện triển vọng tương lai của ai đó

    "Getting a good education can significantly brighten one's future prospects."

    (Có một nền giáo dục tốt có thể cải thiện đáng kể triển vọng tương lai của một người.)

  • jeopardize one's future prospects

    Gây nguy hiểm/làm tổn hại đến triển vọng tương lai của ai đó

    "His reckless behavior could jeopardize his future prospects."

    (Hành vi liều lĩnh của anh ấy có thể gây nguy hiểm cho triển vọng tương lai của anh ấy.)

  • have little/no future prospects

    Có ít/không có triển vọng tương lai

    "Without new skills, many workers in declining industries have little future prospects."

    (Nếu không có các kỹ năng mới, nhiều công nhân trong các ngành công nghiệp đang suy thoái có ít triển vọng tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

future prospects

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội hoặc khả năng thành công hoặc tiến bộ trong tương lai.

"The company has good future prospects for growth in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should consider her future prospects before making a career change.
Cô ấy nên xem xét triển vọng tương lai của mình trước khi thay đổi nghề nghiệp.
Phủ định
They might not realize the importance of good future prospects.
Họ có thể không nhận ra tầm quan trọng của triển vọng tương lai tốt.
Nghi vấn
Could improved skills enhance your future prospects?
Liệu việc nâng cao kỹ năng có thể cải thiện triển vọng tương lai của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her future prospects in the company are excellent due to her hard work.
Triển vọng tương lai của cô ấy trong công ty rất tuyệt vời nhờ vào sự chăm chỉ của cô ấy.
Phủ định
His future prospects aren't very promising if he doesn't improve his performance.
Triển vọng tương lai của anh ấy không mấy hứa hẹn nếu anh ấy không cải thiện hiệu suất làm việc.
Nghi vấn
Are their future prospects bright in the field of artificial intelligence?
Liệu triển vọng tương lai của họ có tươi sáng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future prospects".

Tầm quan trọng của giáo dục và định hướng nghề nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc đầu tư vào giáo dục chất lượng và lập kế hoạch nghề nghiệp từ sớm được xem là yếu tố then chốt để đảm bảo 'future prospects' (triển vọng tương lai) tốt đẹp. Người trẻ thường được khuyến khích theo đuổi các ngành học có nhu cầu cao và phát triển các kỹ năng phù hợp với thị trường lao động để có một sự nghiệp vững chắc và một cuộc sống ổn định.

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) là một ví dụ điển hình về cách xã hội phương Tây coi trọng 'future prospects'. Nó thể hiện niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có thể đạt được thành công, thịnh vượng và cải thiện đáng kể cuộc sống của mình thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và tận dụng các cơ hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho bản thân và gia đình.