positive mindset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thái độ tinh thần tập trung vào những điều tốt đẹp trong các tình huống, con người và sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing a positive mindset can significantly improve your overall well-being."
"Phát triển một tư duy tích cực có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"She approached the challenge with a positive mindset, believing she could overcome any obstacle."
"Cô ấy tiếp cận thử thách với một tư duy tích cực, tin rằng cô ấy có thể vượt qua mọi trở ngại."
-
"Maintaining a positive mindset during difficult times is crucial for resilience."
"Duy trì một tư duy tích cực trong những thời điểm khó khăn là rất quan trọng để phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan |
| Noun | positivity | sự tích cực, tính lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adjective | mindful | chú tâm, lưu tâm |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một quan điểm lạc quan và tích cực trong cuộc sống. Nó không chỉ đơn thuần là 'suy nghĩ tích cực' mà còn bao hàm một hệ thống niềm tin và thái độ kiên định hướng tới những kết quả tốt đẹp. Khác với 'optimism' (lạc quan) vốn có thể mang tính bẩm sinh hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh, 'positive mindset' thường được coi là một kỹ năng có thể rèn luyện và phát triển.
Prepositions
'with a positive mindset' (với một tư duy tích cực) chỉ phương tiện, cách thức thực hiện điều gì đó. 'towards a positive mindset' (hướng tới một tư duy tích cực) chỉ mục tiêu hoặc quá trình để đạt được điều đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate a positive mindset (nuôi dưỡng một tư duy tích cực)
-
develop develop a positive mindset (phát triển một tư duy tích cực)
-
adopt adopt a positive mindset (hình thành/áp dụng một tư duy tích cực)
-
maintain maintain a positive mindset (duy trì một tư duy tích cực)
-
foster foster a positive mindset (khuyến khích/thúc đẩy một tư duy tích cực)
-
have have a positive mindset (có một tư duy tích cực)
-
strong a strong positive mindset (một tư duy tích cực vững vàng)
-
healthy a healthy positive mindset (một tư duy tích cực lành mạnh)
-
resilient a resilient positive mindset (một tư duy tích cực kiên cường)
-
unwavering an unwavering positive mindset (một tư duy tích cực không lay chuyển)
-
importance the importance of a positive mindset (tầm quan trọng của tư duy tích cực)
-
benefits the benefits of a positive mindset (những lợi ích của tư duy tích cực)
-
power the power of a positive mindset (sức mạnh của tư duy tích cực)
Idioms
-
Cultivate a positive mindset
Nuôi dưỡng/phát triển một tư duy tích cực (có chủ đích)
"To overcome challenges, it's crucial to cultivate a positive mindset."
(Để vượt qua các thử thách, điều quan trọng là phải nuôi dưỡng một tư duy tích cực.)
-
Shift to a positive mindset
Thay đổi sang/chuyển sang một tư duy tích cực
"After the setback, she decided to shift to a positive mindset and focus on solutions."
(Sau thất bại, cô ấy quyết định chuyển sang một tư duy tích cực và tập trung vào các giải pháp.)
-
Embrace a positive mindset
Tiếp nhận/ấp ủ một tư duy tích cực (một cách nhiệt tình)
"Embracing a positive mindset can significantly improve your overall well-being."
(Việc tiếp nhận một tư duy tích cực có thể cải thiện đáng kể hạnh phúc tổng thể của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive mindset
Danh từ ghépMột thái độ tinh thần tập trung vào những điều tốt đẹp trong các tình huống, con người và sự kiện.
"Developing a positive mindset can significantly improve your overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a more positive mindset, I would take more risks. |
Nếu tôi có một tư duy tích cực hơn, tôi sẽ chấp nhận nhiều rủi ro hơn. |
| Phủ định | If she didn't have such a positive outlook, she wouldn't be so resilient. |
Nếu cô ấy không có một cái nhìn tích cực như vậy, cô ấy sẽ không kiên cường đến thế. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you approached life with a more positive attitude? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không nếu bạn tiếp cận cuộc sống với một thái độ tích cực hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive mindset".
