(Top Banner Ad)
horizontal bar
B1
noun B1 Tổng quát, Thể thao (Thể dục dụng cụ), Xây dựng, Thiết kế

horizontal bar

UK: /ˌhɒrɪˈzɒntl bɑː(r)/ • US: /ˌhɔːrɪˈzɑːntl bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà đơn thanh ngang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straight, level bar, especially one used in gymnastics.

Vietnamese Meaning

Một thanh ngang thẳng, phẳng, đặc biệt là thanh được sử dụng trong môn thể dục dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast performed a difficult routine on the horizontal bar."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập khó trên xà đơn."

  • "He trains on the horizontal bar every day."

    "Anh ấy tập luyện trên xà đơn mỗi ngày."

  • "The construction workers installed a horizontal bar to support the structure."

    "Các công nhân xây dựng đã lắp đặt một thanh ngang để hỗ trợ cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective horizontal nằm ngang, theo chiều ngang
Adverb horizontally theo phương ngang
Noun bar thanh, xà (trong thể thao hoặc làm vật chắn)
Verb bar chặn lại, cấm cản

Synonyms

high bar (xà đơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Thể thao (Thể dục dụng cụ), Xây dựng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὁρίζων (horízōn) kyklos
Latin
horizon
Late Latin
horizontalis
Vulgar Latin
*barra
Old French
barre
English
horizontal + bar

Nguồn gốc của 'Horizontal'

Từ 'horizontal' (ngang) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'horizōn kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn giới hạn', dùng để chỉ đường chân trời nơi trời và đất dường như gặp nhau. Qua tiếng Latin 'horizon' và 'horizontalis', từ này được dùng để mô tả một hướng song song với mặt đất hoặc đường chân trời.

Nguồn gốc của 'Bar' và sự kết hợp

Từ 'bar' (thanh, xà) xuất phát từ tiếng Latin thông tục '*barra' qua tiếng Pháp cổ 'barre', ban đầu có nghĩa là một thanh chắn hoặc rào cản. Sự kết hợp 'horizontal bar' ra đời vào đầu thế kỷ 19 ở Đức, khi các dụng cụ tập luyện thể dục dụng cụ hiện đại được phát triển, đặc biệt bởi Friedrich Ludwig Jahn, người được coi là 'cha đẻ của thể dục dụng cụ'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một thanh kim loại hoặc gỗ nằm ngang, được cố định ở hai đầu. Trong thể thao, nó ám chỉ dụng cụ thể dục dụng cụ. Ngoài ra, nó có thể dùng để chỉ một thanh ngang trong xây dựng, thiết kế, hoặc các ứng dụng khác.

Prepositions

on under

on: Dùng khi vật thể nằm trên thanh ngang. Ví dụ: 'The gymnast is on the horizontal bar.' (Vận động viên thể dục dụng cụ đang ở trên thanh ngang.)
under: Dùng khi vật thể nằm dưới thanh ngang. Ví dụ: 'The safety mat is placed under the horizontal bar.' (Tấm thảm an toàn được đặt dưới thanh ngang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horizontal bar
  • perform perform on the horizontal bar
    (biểu diễn trên xà đơn)
  • swing swing on the horizontal bar
    (đu xà đơn)
  • grip grip the horizontal bar
    (nắm chặt xà đơn)
  • mount mount the horizontal bar
    (leo lên/bám vào xà đơn)
Noun phrases with horizontal bar
  • horizontal bar horizontal bar exercises
    (các bài tập xà đơn)
  • horizontal bar horizontal bar routine
    (bài biểu diễn xà đơn)
  • horizontal bar horizontal bar event
    (nội dung thi xà đơn (trong thể dục dụng cụ))
  • high high horizontal bar
    (xà đơn cao)

Idioms

  • perform a routine on the horizontal bar

    thực hiện một bài biểu diễn trên xà đơn

    "The gymnast will perform a routine on the horizontal bar that includes several complex spins."

    (Vận động viên thể dục dụng cụ sẽ thực hiện một bài biểu diễn trên xà đơn bao gồm nhiều động tác xoay phức tạp.)

  • train with the horizontal bar

    tập luyện với xà đơn

    "Many athletes train with the horizontal bar to build upper body strength and endurance."

    (Nhiều vận động viên tập luyện với xà đơn để xây dựng sức mạnh và sức bền phần thân trên.)

  • the horizontal bar event

    nội dung thi xà đơn (trong các cuộc thi thể dục dụng cụ)

    "He won a gold medal in the horizontal bar event at the World Championships."

    (Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung thi xà đơn tại Giải vô địch Thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horizontal bar

noun
Lật mặt

Một thanh ngang thẳng, phẳng, đặc biệt là thanh được sử dụng trong môn thể dục dụng cụ.

"The gymnast performed a difficult routine on the horizontal bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizontal bar".

Biểu tượng của Thể dục dụng cụ Olympic

Xà đơn (horizontal bar) là một trong những dụng cụ quan trọng nhất của môn thể dục dụng cụ nam, xuất hiện từ phong trào 'Turnverein' ở Đức vào đầu thế kỷ 19. Nó trở thành một nội dung thi đấu chính thức tại Thế vận hội và yêu cầu vận động viên phải có sức mạnh, sự khéo léo và khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời để thực hiện các động tác nhào lộn trên không đầy ngoạn mục.

Dụng cụ tập luyện phổ biến

Ngoài vai trò trong thể thao chuyên nghiệp, xà đơn còn là một dụng cụ tập luyện rất phổ biến trong các phòng gym, công viên công cộng và thậm chí là tại nhà. Nó được sử dụng rộng rãi để phát triển sức mạnh cơ bắp phần thân trên, đặc biệt là cơ lưng, vai và tay, thông qua các bài tập như pull-ups và chin-ups, giúp tăng cường sức khỏe và thể lực cho mọi người.