(Top Banner Ad)
parallel bars
B1
danh từ B1 Thể dục dụng cụ

parallel bars

UK: /ˈpærəˌlɛl bɑːz/ • US: /ˈpærəˌlɛl bɑrz/

Nghĩa tiếng Việt

xà kép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of parallel bars used in gymnastics.

Vietnamese Meaning

Một cặp xà song song được sử dụng trong môn thể dục dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gymnast executed a flawless routine on the parallel bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một bài tập hoàn hảo trên xà kép."

  • "She trains on the parallel bars every day."

    "Cô ấy tập luyện trên xà kép mỗi ngày."

  • "The parallel bars are an essential piece of equipment for male gymnasts."

    "Xà kép là một thiết bị thiết yếu cho các vận động viên thể dục dụng cụ nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallel song song, tương đương
Noun parallel đường song song, vật song song, sự tương đồng
Verb parallel song song với, làm song song
Noun bar thanh, xà, quán bar, rào cản
Verb bar chặn, cấm, rào lại
Noun parallelism sự song song, tính song song, sự tương đồng
Adjective unparalleled vô song, không gì sánh bằng

Related Words

Subject Area

Thể dục dụng cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παράλληλος (parállelos)
Latin
parallelus
Old French
barre
English (Compound)
parallel bars

Nguồn gốc của 'parallel'

Từ 'parallel' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parállelos', mang ý nghĩa 'bên cạnh nhau' hoặc 'song song với nhau'. Khái niệm này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin và truyền sang tiếng Anh, dùng để chỉ hai đường hoặc vật thể không bao giờ gặp nhau.

Nguồn gốc của 'bar'

Từ 'bar' trong ngữ cảnh này xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barre', dùng để chỉ một thanh gỗ hoặc kim loại dài, thường được dùng làm rào chắn hoặc vật cản. Khi kết hợp với 'parallel', nó miêu tả hai thanh xà đặt song song, tạo thành dụng cụ thể thao.

Sự ra đời của 'parallel bars'

Cụm từ 'parallel bars' được ghép lại để đặt tên cho dụng cụ thể dục dụng cụ bao gồm hai thanh xà song song. Dụng cụ này được phát triển vào thế kỷ 19 như một phần của sự ra đời và phát triển của môn thể dục dụng cụ hiện đại, đặc biệt là ở Đức.

Usage Note

Cụm từ 'parallel bars' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một cặp xà. Nó được dùng để chỉ dụng cụ tập luyện gồm hai thanh ngang song song, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn trên các trụ đỡ. Các vận động viên sử dụng chúng để thực hiện các động tác xoay, lật, và giữ thăng bằng.

Prepositions

on over

'On the parallel bars' diễn tả vị trí hoặc hành động diễn ra *trên* xà. Ví dụ: 'He performed a handstand on the parallel bars.' ('Over the parallel bars' có thể được sử dụng, tuy nhiên ít phổ biến hơn, để chỉ sự vượt qua xà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parallel bars
  • perform perform a routine on the parallel bars
    (thực hiện một bài biểu diễn trên xà kép)
  • swing swing on the parallel bars
    (đu/lượn trên xà kép)
  • master master the parallel bars
    (thành thạo xà kép)
  • compete compete on the parallel bars
    (thi đấu trên xà kép)
  • practice practice on the parallel bars
    (tập luyện trên xà kép)
Adjective + parallel bars
  • sturdy sturdy parallel bars
    (xà kép chắc chắn)
  • wooden wooden parallel bars
    (xà kép bằng gỗ)
  • steel steel parallel bars
    (xà kép bằng thép)

Idioms

  • perform a routine on the parallel bars

    thực hiện một bài biểu diễn thể dục dụng cụ trên xà kép

    "The gymnast will perform a routine on the parallel bars during the competition."

    (Vận động viên thể dục dụng cụ sẽ thực hiện một bài biểu diễn trên xà kép trong cuộc thi.)

  • train on the parallel bars

    tập luyện trên xà kép

    "He trains on the parallel bars for hours every day to improve his strength."

    (Anh ấy tập luyện trên xà kép hàng giờ mỗi ngày để cải thiện sức mạnh.)

  • win a medal on the parallel bars

    giành huy chương ở nội dung xà kép

    "She hopes to win a medal on the parallel bars at the next Olympics."

    (Cô ấy hy vọng sẽ giành huy chương ở nội dung xà kép tại Thế vận hội sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallel bars

danh từ
Lật mặt

Một cặp xà song song được sử dụng trong môn thể dục dụng cụ.

"The gymnast executed a flawless routine on the parallel bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallel bars".

Môn thể dục dụng cụ nam

Xà kép là một trong sáu dụng cụ chính trong môn Thể dục dụng cụ Nghệ thuật Nam (Men's Artistic Gymnastics) tại Thế vận hội và các giải đấu quốc tế. Đây là nội dung đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật, sự dẻo dai và khả năng giữ thăng bằng tuyệt vời từ các vận động viên.

Yêu cầu về kỹ thuật và thể chất

Các bài tập trên xà kép thường bao gồm nhiều động tác đu, lượn, giữ thăng bằng và xoay người phức tạp. Vận động viên phải có cơ bắp rất phát triển ở thân trên và khả năng kiểm soát cơ thể hoàn hảo để thực hiện các động tác này một cách liền mạch và chính xác.