hornets' nest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex or difficult situation, especially one that is likely to cause anger or controversy.
Vietnamese Meaning
Một tình huống phức tạp hoặc khó khăn, đặc biệt là tình huống có khả năng gây ra sự tức giận hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation into the company's finances stirred up a real hornets' nest."
"Cuộc điều tra về tài chính của công ty đã khuấy động một tình huống thực sự phức tạp và gây tranh cãi."
-
"By questioning his decisions, she opened a hornets' nest."
"Bằng cách đặt câu hỏi về các quyết định của anh ấy, cô ấy đã tạo ra một tình huống phức tạp."
-
"The new policy has stirred up a hornets' nest of protest."
"Chính sách mới đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ một tình huống mà việc can thiệp hoặc giải quyết sẽ gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết nó. Nó giống như việc chọc vào một tổ ong bắp cày, hành động này sẽ làm cho những con ong trở nên tức giận và tấn công.
Prepositions
"Into a hornets' nest": nhấn mạnh hành động đi vào hoặc tham gia vào một tình huống khó khăn. "A hornets' nest of": mô tả một nơi hoặc tình huống chứa đầy vấn đề hoặc sự tức giận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stir up stir up a hornets' nest (khuấy động một tổ ong bắp cày (gây ra rắc rối lớn))
-
disturb disturb a hornets' nest (làm xáo trộn một tổ ong bắp cày (gây ra sự phản ứng dữ dội))
-
political a political hornets' nest (một tổ ong bắp cày chính trị (một vấn đề chính trị gây tranh cãi lớn))
Idioms
-
stir up a hornets' nest
khuấy động một vấn đề rắc rối, gây ra sự phản đối hoặc tranh cãi dữ dội.
"The journalist stirred up a hornets' nest with his controversial article."
(Nhà báo đã khuấy động một tổ ong bắp cày bằng bài báo gây tranh cãi của mình.)
-
walk into a hornets' nest
vướng vào một tình huống rắc rối hoặc nguy hiểm một cách vô tình.
"By questioning the manager's decisions, he walked into a hornets' nest."
(Bằng cách đặt câu hỏi về các quyết định của người quản lý, anh ta đã vô tình vướng vào một mớ rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hornets' nest
nounMột tình huống phức tạp hoặc khó khăn, đặc biệt là tình huống có khả năng gây ra sự tức giận hoặc tranh cãi.
"The investigation into the company's finances stirred up a real hornets' nest."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the politician stirred up a hornets' nest with his controversial statement is undeniable. |
Việc chính trị gia khuấy động một tổ ong bắp cày bằng tuyên bố gây tranh cãi của mình là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | What the reporter uncovered wasn't exactly a hornets' nest, but it was close enough. |
Những gì phóng viên khám phá ra không hẳn là một tổ ong bắp cày, nhưng nó cũng gần như vậy. |
| Nghi vấn | Whether the new policy will become a hornets' nest remains to be seen. |
Liệu chính sách mới có trở thành một tổ ong bắp cày hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old shed, where a hornets' nest had been quietly growing, was finally torn down. |
Cái nhà kho cũ, nơi mà một tổ ong bắp cày đã âm thầm phát triển, cuối cùng đã bị phá bỏ. |
| Phủ định | The project, which many people thought would stir up a hornets' nest, did not cause any controversy. |
Dự án, mà nhiều người nghĩ sẽ khuấy động một tổ ong bắp cày, đã không gây ra bất kỳ tranh cãi nào. |
| Nghi vấn | Is that the politician whose policies are like a hornets' nest, provoking anger wherever he goes? |
Đó có phải là chính trị gia có những chính sách giống như một tổ ong bắp cày, gây ra sự tức giận ở bất cứ nơi nào ông ta đến không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stirring up that issue is like poking a hornets' nest; it's bound to cause trouble. |
Khuấy động vấn đề đó giống như chọc vào tổ ong bắp cày; chắc chắn sẽ gây ra rắc rối. |
| Phủ định | We didn't want to disturb the hornets' nest, so we quietly left the area. |
Chúng tôi không muốn làm phiền tổ ong bắp cày, vì vậy chúng tôi lặng lẽ rời khỏi khu vực. |
| Nghi vấn | Is dealing with this problem going to open a hornets' nest of further complications? |
Giải quyết vấn đề này có mở ra một mớ rắc rối phức tạp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hornets' nest".
