bee's nest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tổ ong, cấu trúc được xây dựng bởi ong để làm nhà cho đàn và lưu trữ mật ong và phấn hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were warned to stay away from the bee's nest in the old tree."
"Bọn trẻ được cảnh báo tránh xa tổ ong trong cái cây cổ thụ."
-
"He accidentally disturbed a bee's nest and was stung several times."
"Anh ấy vô tình làm động tổ ong và bị đốt nhiều lần."
-
"The old barn had a large bee's nest under the roof."
"Cái chuồng cũ có một tổ ong lớn dưới mái nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bee's nest' thường dùng để chỉ một cấu trúc vật lý được xây dựng bởi ong. Nó có thể ám chỉ đến sự phức tạp của tổ ong và sự tổ chức xã hội của loài ong. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.
Prepositions
'in a bee's nest' chỉ vị trí bên trong tổ ong. 'near a bee's nest' chỉ vị trí gần tổ ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stir up stir up a bee's nest (Khuấy động một tổ ong (nghĩa bóng: gây ra rắc rối, làm bùng lên xung đột))
-
kick kick a bee's nest (Đá vào ổ ong (nghĩa bóng: chọc giận một nhóm người hoặc gây ra tình huống nguy hiểm))
-
disturb disturb the bee's nest (Làm xáo trộn tổ ong (gây gián đoạn))
-
locate locate a bee's nest (Xác định vị trí tổ ong)
-
huge a huge bee's nest (Một tổ ong khổng lồ)
Idioms
-
to stir up a bee's nest
Gây ra một mớ rắc rối lớn hoặc một cuộc tranh cãi phức tạp.
"His comment about the policy changes really stirred up a bee's nest among the stakeholders."
(Bình luận của anh ấy về những thay đổi chính sách thực sự đã gây ra một mớ rắc rối lớn giữa các bên liên quan.)
-
to kick a bee's nest
Chọc giận hoặc khiêu khích một nhóm người đang yên ổn, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
"By questioning the company budget, she felt she was kicking a bee's nest."
(Bằng việc đặt câu hỏi về ngân sách công ty, cô ấy cảm thấy mình đang chọc vào ổ kiến lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bee's nest
Danh từTổ ong, cấu trúc được xây dựng bởi ong để làm nhà cho đàn và lưu trữ mật ong và phấn hoa.
"The children were warned to stay away from the bee's nest in the old tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee's nest".
