(Top Banner Ad)
bee's nest
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh thái học

bee's nest

UK: /ˈbiːz nest/ • US: /ˈbiːz nest/

Nghĩa tiếng Việt

tổ ong ổ ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structure built by bees to house their colony and store honey and pollen.

Vietnamese Meaning

Tổ ong, cấu trúc được xây dựng bởi ong để làm nhà cho đàn và lưu trữ mật ong và phấn hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were warned to stay away from the bee's nest in the old tree."

    "Bọn trẻ được cảnh báo tránh xa tổ ong trong cái cây cổ thụ."

  • "He accidentally disturbed a bee's nest and was stung several times."

    "Anh ấy vô tình làm động tổ ong và bị đốt nhiều lần."

  • "The old barn had a large bee's nest under the roof."

    "Cái chuồng cũ có một tổ ong lớn dưới mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bee Con ong
Noun beekeeper Người nuôi ong
Noun beehive Tổ ong (hộp nhân tạo hoặc khu vực nuôi ong)
Adjective phrase busy as a bee Chăm chỉ, bận rộn như ong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bijō (for 'bee')
Old English
bēo's nest
Middle English
bee's neste
Modern English
bee's nest

Nguồn gốc Đơn giản

Cụm từ 'bee's nest' là một danh từ ghép mô tả trực tiếp cấu trúc tổ nơi loài ong sinh sống. Nó bao gồm 'bee' (ong) và 'nest' (tổ). Mặc dù ý nghĩa đen chỉ là tổ ong, cụm từ này (và phiên bản phổ biến hơn 'hornet's nest' – tổ ong bắp cày) thường được dùng ẩn dụ để chỉ một nơi rất nhộn nhịp, hoặc một tình huống phức tạp, rắc rối dễ gây ra xung đột.

Usage Note

Cụm từ 'bee's nest' thường dùng để chỉ một cấu trúc vật lý được xây dựng bởi ong. Nó có thể ám chỉ đến sự phức tạp của tổ ong và sự tổ chức xã hội của loài ong. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi có nhiều hoạt động và sự bận rộn.

Prepositions

in near

'in a bee's nest' chỉ vị trí bên trong tổ ong. 'near a bee's nest' chỉ vị trí gần tổ ong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bee's nest (Hành động gây ra rắc rối)
  • stir up stir up a bee's nest
    (Khuấy động một tổ ong (nghĩa bóng: gây ra rắc rối, làm bùng lên xung đột))
  • kick kick a bee's nest
    (Đá vào ổ ong (nghĩa bóng: chọc giận một nhóm người hoặc gây ra tình huống nguy hiểm))
  • disturb disturb the bee's nest
    (Làm xáo trộn tổ ong (gây gián đoạn))
Locate/Observe (Xác định và quan sát)
  • locate locate a bee's nest
    (Xác định vị trí tổ ong)
  • huge a huge bee's nest
    (Một tổ ong khổng lồ)

Idioms

  • to stir up a bee's nest

    Gây ra một mớ rắc rối lớn hoặc một cuộc tranh cãi phức tạp.

    "His comment about the policy changes really stirred up a bee's nest among the stakeholders."

    (Bình luận của anh ấy về những thay đổi chính sách thực sự đã gây ra một mớ rắc rối lớn giữa các bên liên quan.)

  • to kick a bee's nest

    Chọc giận hoặc khiêu khích một nhóm người đang yên ổn, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

    "By questioning the company budget, she felt she was kicking a bee's nest."

    (Bằng việc đặt câu hỏi về ngân sách công ty, cô ấy cảm thấy mình đang chọc vào ổ kiến lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bee's nest

Danh từ
Lật mặt

Tổ ong, cấu trúc được xây dựng bởi ong để làm nhà cho đàn và lưu trữ mật ong và phấn hoa.

"The children were warned to stay away from the bee's nest in the old tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee's nest".

Biểu tượng của Sự Cần Cù

Trong văn hóa phương Tây, loài ong từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ của sự cần cù, chăm chỉ, và tính tổ chức cao. Câu nói 'busy as a bee' (bận rộn như ong) phản ánh quan điểm này. Do đó, 'bee's nest' thường được liên tưởng đến một nơi làm việc hoặc hoạt động nhộn nhịp.

Khác biệt với Tổ Ong Bắp Cày

Mặc dù 'bee's nest' và 'hornet's nest' (tổ ong bắp cày) thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ rắc rối, 'hornet's nest' mang sắc thái nguy hiểm và thù địch cao hơn. 'Bee's nest' có thể chỉ một nơi nhộn nhịp, nhưng khi dùng để chỉ rắc rối, nó nhấn mạnh vào sự phức tạp và khó kiểm soát.