(Top Banner Ad)
easy situation
A2
tính từ (adjective) A2 Chung

easy situation

UK: /ˈiːzi/ • US: /ˈiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống dễ dàng hoàn cảnh dễ dàng tình hình đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây ra khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an easy task for him."

    "Đó là một nhiệm vụ dễ dàng đối với anh ấy."

  • "This project is an easy situation."

    "Dự án này là một tình huống dễ dàng."

  • "Finding a solution was an easy situation."

    "Việc tìm ra giải pháp là một tình huống dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, làm dễ dàng
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng, sự thoải mái
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt ở vị trí, đặt vào hoàn cảnh
Adjective situated được đặt ở, nằm ở, trong một hoàn cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisie
Latin (Vulgar)
*adjacens

Nguồn gốc của 'Easy'

Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aisie' (có nghĩa là 'thoải mái, rảnh rỗi'), phát triển từ 'aise' (sự thoải mái, cơ hội), mà bản thân 'aise' lại có gốc từ tiếng Latin thông tục '*adjacens' (có nghĩa là 'nằm gần'). Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái không có khó khăn hay gánh nặng.

Nguồn gốc của 'Situation'

Từ 'situation' (tình huống) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'situatio' (vị trí, địa điểm), sau đó là tiếng Latin 'situs' (nơi chốn, vị trí). Nó mô tả một tập hợp các điều kiện và hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể.

Sự kết hợp 'Easy Situation'

'Easy situation' là một cụm từ ghép đơn giản, mô tả một hoàn cảnh hoặc điều kiện không đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hay sự đối phó. Nó mang ý nghĩa đen, chỉ sự thuận lợi và dễ dàng.

Usage Note

Tính từ 'easy' thường được dùng để mô tả những việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống không đòi hỏi nhiều kỹ năng, kiến thức, hoặc nỗ lực để hoàn thành hoặc giải quyết. Nó mang ý nghĩa đơn giản, dễ dàng, thuận tiện. So với 'simple', 'easy' nhấn mạnh vào việc thiếu sự phức tạp và dễ dàng thực hiện hơn. 'Simple' có thể chỉ sự đơn giản về cấu trúc hoặc thiết kế, trong khi 'easy' tập trung vào sự dễ dàng trong việc sử dụng hoặc hiểu.

Prepositions

for on

'Easy for' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó dễ dàng đối với ai đó. Ví dụ: 'This exam is easy for her.' ('Bài kiểm tra này dễ đối với cô ấy.') 'Easy on' thường được dùng để chỉ điều gì đó nhẹ nhàng, không gây hại hoặc khó chịu. Ví dụ: 'This medicine is easy on the stomach.' ('Thuốc này nhẹ cho dạ dày.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "easy situation"
  • relatively a relatively easy situation
    (một tình huống tương đối dễ dàng)
  • fairly a fairly easy situation
    (một tình huống khá dễ dàng)
  • comfortable a comfortable easy situation
    (một tình huống dễ chịu, thoải mái)
  • financially a financially easy situation
    (một tình huống tài chính dễ chịu)
Động từ + "easy situation"
  • create create an easy situation
    (tạo ra một tình huống dễ dàng)
  • find find an easy situation
    (tìm thấy một tình huống dễ dàng)
  • manage manage an easy situation
    (quản lý một tình huống dễ dàng)
  • handle handle an easy situation
    (xử lý một tình huống dễ dàng)
Cụm động từ với "easy situation"
  • be in be in an easy situation
    (ở trong một tình huống dễ dàng)
  • get into get into an easy situation
    (rơi vào/được đặt vào một tình huống dễ dàng)
  • deal with deal with an easy situation
    (giải quyết một tình huống dễ dàng)

Idioms

  • It's an easy situation to be in.

    Đó là một tình huống dễ dàng để ở trong (không gặp khó khăn, thoải mái)

    "Compared to last year, it's an easy situation to be in with the new funding."

    (So với năm ngoái, với nguồn tài trợ mới, đây là một tình huống dễ chịu để mình ở trong.)

  • Not an easy situation.

    Không phải là một tình huống dễ dàng (thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc phức tạp)

    "Losing your job and having to move is not an easy situation for anyone."

    (Mất việc và phải chuyển nhà không phải là một tình huống dễ dàng đối với bất kỳ ai.)

  • From an easy situation to a difficult one.

    Từ một tình huống dễ dàng sang một tình huống khó khăn (diễn tả sự thay đổi tiêu cực hoặc thử thách)

    "The sudden market crash shifted the company quickly from an easy situation to a difficult one."

    (Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã khiến công ty nhanh chóng chuyển từ một tình huống dễ dàng sang một tình huống khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy situation

tính từ (adjective)
Lật mặt

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây ra khó khăn.

"It's an easy task for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is an easy situation!
Wow, đây là một tình huống dễ dàng!
Phủ định
Well, this isn't an easy situation, is it?
Chà, đây không phải là một tình huống dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
Hey, is this really an easy situation?
Này, đây có thực sự là một tình huống dễ dàng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fortunately, the exam was surprisingly easy, and I finished it in under an hour.
Thật may mắn, bài kiểm tra dễ một cách đáng ngạc nhiên, và tôi đã hoàn thành nó trong vòng chưa đầy một giờ.
Phủ định
Despite initial worries, the presentation wasn't easily understood, nor was the audience engaged.
Mặc dù lo lắng ban đầu, bài thuyết trình không dễ hiểu, và khán giả cũng không hứng thú.
Nghi vấn
Considering the circumstances, was the negotiation process as easy as you anticipated, or did unexpected challenges arise?
Xét đến hoàn cảnh, liệu quá trình đàm phán có dễ dàng như bạn dự đoán, hay là có những thách thức bất ngờ nảy sinh?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test is going to be easy for her because she studied hard.
Bài kiểm tra sẽ dễ dàng cho cô ấy vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Phủ định
It's not going to be easy to find a solution to this problem.
Sẽ không dễ dàng để tìm ra giải pháp cho vấn đề này.
Nghi vấn
Is he going to handle this situation easily?
Anh ấy sẽ xử lý tình huống này một cách dễ dàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy situation".

Vùng An Toàn (Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vùng an toàn' (comfort zone) thường được liên hệ với việc ở trong một 'easy situation'. Mặc dù mang lại cảm giác thoải mái và quen thuộc, việc quá lâu trong vùng an toàn có thể cản trở sự phát triển cá nhân và việc học hỏi những điều mới mẻ. Người ta thường khuyến khích bước ra khỏi vùng an toàn để đối mặt với thử thách và đạt được thành công lớn hơn.

Tìm kiếm Con Đường Dễ Dàng (Easy Way Out)

Cụm từ 'easy situation' cũng liên quan đến ý tưởng về 'tìm kiếm con đường dễ dàng' (easy way out). Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm giải pháp nhanh chóng, ít nỗ lực thường bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc lười biếng, đặc biệt khi có một giải pháp khó khăn hơn nhưng đúng đắn hơn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tìm kiếm sự dễ dàng cũng có thể là biểu hiện của sự hiệu quả hoặc khôn ngoan.