hospitality industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The range of for-profit and non-profit organizations that provide lodging, food and beverage, recreation, travel and tourism-related services.
Vietnamese Meaning
Tập hợp các tổ chức vì lợi nhuận và phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí, du lịch và các dịch vụ liên quan đến du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospitality industry is a major contributor to the country's economy."
"Ngành công nghiệp hiếu khách là một yếu tố đóng góp lớn vào nền kinh tế của đất nước."
-
"She has worked in the hospitality industry for many years."
"Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp hiếu khách nhiều năm."
-
"The hospitality industry is facing new challenges due to the pandemic."
"Ngành công nghiệp hiếu khách đang đối mặt với những thách thức mới do đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hospitality | lòng hiếu khách, sự mến khách |
| Adjective | hospitable | hiếu khách, mến khách |
| Adverb | hospitably | một cách hiếu khách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực kinh tế rộng lớn, bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng, đặc biệt là sự hiếu khách và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
booming booming hospitality industry (ngành công nghiệp khách sạn đang bùng nổ)
-
global global hospitality industry (ngành công nghiệp khách sạn toàn cầu)
-
local local hospitality industry (ngành công nghiệp khách sạn địa phương)
-
work in work in the hospitality industry (làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn)
-
invest in invest in the hospitality industry (đầu tư vào ngành công nghiệp khách sạn)
-
boost boost the hospitality industry (thúc đẩy ngành công nghiệp khách sạn)
Idioms
-
roll out the red carpet for someone in the hospitality industry
tiếp đón ai đó rất long trọng (trong ngành công nghiệp khách sạn)
"The hotel rolled out the red carpet for the VIP guest."
(Khách sạn đã tiếp đón vị khách VIP rất long trọng.)
-
a key player in the hospitality industry
một người/công ty quan trọng trong ngành công nghiệp khách sạn
"That company is a key player in the hospitality industry."
(Công ty đó là một người chơi quan trọng trong ngành công nghiệp khách sạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hospitality industry
Danh từ ghépTập hợp các tổ chức vì lợi nhuận và phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí, du lịch và các dịch vụ liên quan đến du lịch.
"The hospitality industry is a major contributor to the country's economy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say that this area needs more investment in the hospitality industry to attract tourists. |
Họ nói rằng khu vực này cần đầu tư nhiều hơn vào ngành công nghiệp khách sạn để thu hút khách du lịch. |
| Phủ định | None of us believe that the hospitality industry is immune to economic downturns. |
Không ai trong chúng ta tin rằng ngành công nghiệp khách sạn miễn nhiễm với suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Does anyone know which companies are leading innovation in the hospitality industry? |
Có ai biết công ty nào đang dẫn đầu sự đổi mới trong ngành công nghiệp khách sạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had worked in the hospitality industry for five years before deciding to pursue a degree in culinary arts. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn được năm năm trước khi quyết định theo đuổi bằng cấp về nghệ thuật ẩm thực. |
| Phủ định | The manager said that the new policy did not affect employees in the hospitality industry directly. |
Người quản lý nói rằng chính sách mới không ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên trong ngành công nghiệp khách sạn. |
| Nghi vấn | He asked if they were planning to expand their business within the hospitality industry that year. |
Anh ấy hỏi liệu họ có kế hoạch mở rộng kinh doanh trong ngành công nghiệp khách sạn vào năm đó không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works in the hospitality industry. |
Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn. |
| Phủ định | He does not enjoy the long hours in the hospitality industry. |
Anh ấy không thích làm việc nhiều giờ trong ngành công nghiệp khách sạn. |
| Nghi vấn | Does the hospitality industry always need more staff? |
Ngành công nghiệp khách sạn có luôn cần thêm nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospitality industry".
