(Top Banner Ad)
hospitality industry
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Du lịch

hospitality industry

UK: /ˌhɒspɪˈtæləti ˈɪndəstri/ • US: /ˌhɑːspɪˈtæləti ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp hiếu khách lĩnh vực dịch vụ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of for-profit and non-profit organizations that provide lodging, food and beverage, recreation, travel and tourism-related services.

Vietnamese Meaning

Tập hợp các tổ chức vì lợi nhuận và phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí, du lịch và các dịch vụ liên quan đến du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospitality industry is a major contributor to the country's economy."

    "Ngành công nghiệp hiếu khách là một yếu tố đóng góp lớn vào nền kinh tế của đất nước."

  • "She has worked in the hospitality industry for many years."

    "Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp hiếu khách nhiều năm."

  • "The hospitality industry is facing new challenges due to the pandemic."

    "Ngành công nghiệp hiếu khách đang đối mặt với những thách thức mới do đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự mến khách
Adjective hospitable hiếu khách, mến khách
Adverb hospitably một cách hiếu khách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Du lịch

Nguồn gốc của 'hospitality'

Từ 'hospitality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ'. Sau đó, nó phát triển thành 'hospitari', có nghĩa là 'tiếp đón khách'. Ý tưởng cốt lõi là sự đón tiếp nồng hậu và chu đáo đối với khách.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một lĩnh vực kinh tế rộng lớn, bao gồm nhiều loại hình kinh doanh khác nhau. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng, đặc biệt là sự hiếu khách và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hospitality industry
  • booming booming hospitality industry
    (ngành công nghiệp khách sạn đang bùng nổ)
  • global global hospitality industry
    (ngành công nghiệp khách sạn toàn cầu)
  • local local hospitality industry
    (ngành công nghiệp khách sạn địa phương)
Verb + hospitality industry
  • work in work in the hospitality industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn)
  • invest in invest in the hospitality industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp khách sạn)
  • boost boost the hospitality industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp khách sạn)

Idioms

  • roll out the red carpet for someone in the hospitality industry

    tiếp đón ai đó rất long trọng (trong ngành công nghiệp khách sạn)

    "The hotel rolled out the red carpet for the VIP guest."

    (Khách sạn đã tiếp đón vị khách VIP rất long trọng.)

  • a key player in the hospitality industry

    một người/công ty quan trọng trong ngành công nghiệp khách sạn

    "That company is a key player in the hospitality industry."

    (Công ty đó là một người chơi quan trọng trong ngành công nghiệp khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospitality industry

Danh từ ghép
Lật mặt

Tập hợp các tổ chức vì lợi nhuận và phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí, du lịch và các dịch vụ liên quan đến du lịch.

"The hospitality industry is a major contributor to the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They say that this area needs more investment in the hospitality industry to attract tourists.
Họ nói rằng khu vực này cần đầu tư nhiều hơn vào ngành công nghiệp khách sạn để thu hút khách du lịch.
Phủ định
None of us believe that the hospitality industry is immune to economic downturns.
Không ai trong chúng ta tin rằng ngành công nghiệp khách sạn miễn nhiễm với suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Does anyone know which companies are leading innovation in the hospitality industry?
Có ai biết công ty nào đang dẫn đầu sự đổi mới trong ngành công nghiệp khách sạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had worked in the hospitality industry for five years before deciding to pursue a degree in culinary arts.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn được năm năm trước khi quyết định theo đuổi bằng cấp về nghệ thuật ẩm thực.
Phủ định
The manager said that the new policy did not affect employees in the hospitality industry directly.
Người quản lý nói rằng chính sách mới không ảnh hưởng trực tiếp đến nhân viên trong ngành công nghiệp khách sạn.
Nghi vấn
He asked if they were planning to expand their business within the hospitality industry that year.
Anh ấy hỏi liệu họ có kế hoạch mở rộng kinh doanh trong ngành công nghiệp khách sạn vào năm đó không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works in the hospitality industry.
Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp khách sạn.
Phủ định
He does not enjoy the long hours in the hospitality industry.
Anh ấy không thích làm việc nhiều giờ trong ngành công nghiệp khách sạn.
Nghi vấn
Does the hospitality industry always need more staff?
Ngành công nghiệp khách sạn có luôn cần thêm nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospitality industry".

Tip (tiền boa)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tip (tiền boa) là một phần quan trọng của ngành công nghiệp khách sạn. Khách hàng thường tip cho nhân viên phục vụ, nhân viên khách sạn để thể hiện sự hài lòng với dịch vụ.

Importance of Reviews

Đánh giá trực tuyến đóng vai trò rất quan trọng đối với ngành công nghiệp khách sạn. Những đánh giá tốt có thể thu hút thêm khách hàng, trong khi những đánh giá tiêu cực có thể gây tổn hại đến danh tiếng.