(Top Banner Ad)
tourism industry
B1
Danh từ B1 Kinh tế

tourism industry

UK: /ˈtʊərɪzəm ɪndəstri/ • US: /ˈtʊrɪzəm ɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành du lịch công nghiệp du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of economic activity concerned with providing services to tourists.

Vietnamese Meaning

Ngành kinh tế liên quan đến việc cung cấp dịch vụ cho khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourism industry is a major source of revenue for many countries."

    "Ngành du lịch là một nguồn doanh thu lớn cho nhiều quốc gia."

  • "The local economy relies heavily on the tourism industry."

    "Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào ngành du lịch."

  • "Sustainable tourism is essential for the long-term health of the tourism industry."

    "Du lịch bền vững là điều cần thiết cho sự phát triển lâu dài của ngành du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist Khách du lịch
Adjective touristic Thuộc về du lịch
Verb tour Đi du lịch, tham quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
tour
English
tourism
English
industry
English
tourism industry

Nguồn gốc của từ 'Tourism'

Từ 'tourism' bắt nguồn từ 'tour', có nghĩa là một chuyến đi vòng quanh. 'Tourism' sau đó được hình thành để chỉ ngành công nghiệp liên quan đến việc cung cấp dịch vụ cho khách du lịch. Ngành này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19 khi giao thông thuận tiện hơn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các doanh nghiệp và tổ chức tham gia vào việc phục vụ nhu cầu của khách du lịch, bao gồm các hãng hàng không, khách sạn, công ty du lịch, nhà hàng và các điểm tham quan. Nó bao hàm cả cơ sở hạ tầng, dịch vụ vận tải, chỗ ở và các hoạt động giải trí liên quan đến du lịch.

Prepositions

in of

in: 'in the tourism industry' - ám chỉ vị trí, sự tham gia vào ngành. of: 'growth of the tourism industry' - ám chỉ sự tăng trưởng của ngành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourism industry
  • booming tourism industry
    (ngành công nghiệp du lịch đang bùng nổ)
  • local tourism industry
    (ngành công nghiệp du lịch địa phương)
  • global tourism industry
    (ngành công nghiệp du lịch toàn cầu)
Verb + tourism industry
  • boost the tourism industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp du lịch)
  • develop the tourism industry
    (phát triển ngành công nghiệp du lịch)
  • invest in the tourism industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp du lịch)

Idioms

  • Tourism is a double-edged sword

    Du lịch là con dao hai lưỡi (có thể mang lại lợi ích và tác hại)

    "While tourism can bring economic benefits, it can also damage the environment. Tourism is a double-edged sword."

    (Mặc dù du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng nó cũng có thể gây hại cho môi trường. Du lịch là một con dao hai lưỡi.)

  • Sustainable tourism

    Du lịch bền vững

    "The government is promoting sustainable tourism to minimize the negative impacts on local communities and the environment."

    (Chính phủ đang thúc đẩy du lịch bền vững để giảm thiểu những tác động tiêu cực đến cộng đồng địa phương và môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourism industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành kinh tế liên quan đến việc cung cấp dịch vụ cho khách du lịch.

"The tourism industry is a major source of revenue for many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in sustainable practices, the tourism industry would be more resilient today.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững, ngành công nghiệp du lịch sẽ kiên cường hơn ngày nay.
Phủ định
If there weren't so many travel restrictions currently, the tourism industry might have recovered much faster after the pandemic.
Nếu hiện tại không có quá nhiều hạn chế đi lại, ngành công nghiệp du lịch có lẽ đã phục hồi nhanh hơn nhiều sau đại dịch.
Nghi vấn
If the local community had been more involved in planning, would the tourism industry be benefiting them more now?
Nếu cộng đồng địa phương tham gia nhiều hơn vào quy hoạch, liệu ngành công nghiệp du lịch có mang lại lợi ích cho họ nhiều hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourism industry".

Ảnh hưởng của du lịch đến văn hóa địa phương

Ngành công nghiệp du lịch có thể ảnh hưởng lớn đến văn hóa địa phương. Một mặt, nó có thể giúp bảo tồn và quảng bá các giá trị văn hóa truyền thống. Mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến sự thương mại hóa và làm mất đi tính xác thực của văn hóa.