(Top Banner Ad)
host cell
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

host cell

UK: /həʊst sɛl/ • US: /hoʊst sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào chủ tế bào vật chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living cell in which a virus or parasite can multiply.

Vietnamese Meaning

Một tế bào sống mà trong đó một virus hoặc ký sinh trùng có thể nhân lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The virus enters the host cell and begins to replicate."

    "Virus xâm nhập vào tế bào chủ và bắt đầu nhân lên."

  • "Understanding the interaction between the virus and the host cell is crucial for developing effective antiviral therapies."

    "Hiểu được sự tương tác giữa virus và tế bào chủ là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp kháng virus hiệu quả."

  • "The host cell provides the necessary machinery for viral protein synthesis."

    "Tế bào chủ cung cấp bộ máy cần thiết cho quá trình tổng hợp protein của virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun host vật chủ, người chủ
Verb host đón tiếp, làm vật chủ
Noun cell tế bào, phòng giam
Adjective cellular thuộc về tế bào

Synonyms

infected cell (tế bào bị nhiễm bệnh)

Antonyms

uninfected cell (tế bào không bị nhiễm bệnh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospes
Old French
oste
English
host
New Latin
cellula
English
cell
English
host cell

Nguồn gốc của 'Host'

Từ 'host' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes', có nghĩa là 'khách' hoặc 'người lạ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'oste', mang ý nghĩa vừa là 'khách' vừa là 'chủ'. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa là người đón tiếp hoặc vật chủ. Trong sinh học, 'host' chỉ sinh vật mà ký sinh trùng hoặc virus sống trong hoặc trên đó.

Nguồn gốc của 'Cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cellula', có nghĩa là 'phòng nhỏ'. Nhà khoa học Robert Hooke đã sử dụng từ này vào thế kỷ 17 khi ông quan sát các khoang nhỏ trong nút chai dưới kính hiển vi, và chúng trông giống như những phòng nhỏ trong tu viện.

Usage Note

Thuật ngữ 'host cell' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sinh học và y học để mô tả tế bào bị nhiễm bệnh hoặc bị ký sinh. Nó nhấn mạnh vai trò của tế bào này như một 'máy chủ' cung cấp môi trường và tài nguyên cần thiết cho sự sinh sôi của tác nhân gây bệnh. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan có thể bao gồm 'infected cell' (tế bào bị nhiễm bệnh) hoặc 'target cell' (tế bào mục tiêu, trong một số ngữ cảnh nhất định). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'infected cell' chỉ đơn giản mô tả trạng thái của tế bào, trong khi 'host cell' nhấn mạnh vai trò của nó trong quá trình sinh học.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí của virus hoặc ký sinh trùng bên trong tế bào chủ. Ví dụ: 'The virus replicates in the host cell.'
* **of:** Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần của tế bào chủ. Ví dụ: 'The integrity of the host cell is compromised.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + host cell
  • susceptible susceptible host cell
    (tế bào chủ nhạy cảm)
  • infected infected host cell
    (tế bào chủ bị nhiễm bệnh)
  • healthy healthy host cell
    (tế bào chủ khỏe mạnh)
Verb + host cell
  • infect infect a host cell
    (lây nhiễm vào một tế bào chủ)
  • invade invade a host cell
    (xâm nhập vào một tế bào chủ)
  • replicate in replicate in a host cell
    (nhân lên trong một tế bào chủ)
Noun + host cell
  • nucleus nucleus of a host cell
    (nhân của một tế bào chủ)
  • cytoplasm cytoplasm of a host cell
    (tế bào chất của một tế bào chủ)
  • membrane membrane of a host cell
    (màng của một tế bào chủ)

Idioms

  • The virus hijacked the host cell.

    Virus đã chiếm đoạt tế bào chủ.

    "The virus hijacked the host cell's machinery to replicate itself."

    (Virus đã chiếm đoạt bộ máy của tế bào chủ để nhân bản chính nó.)

  • Host cell lysis

    Sự ly giải tế bào chủ

    "Host cell lysis is often a consequence of viral infection."

    (Sự ly giải tế bào chủ thường là hậu quả của nhiễm virus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

host cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào sống mà trong đó một virus hoặc ký sinh trùng có thể nhân lên.

"The virus enters the host cell and begins to replicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host cell".

Vai trò của Tế Bào Chủ trong Nghiên Cứu Y Sinh

Nghiên cứu về tế bào chủ rất quan trọng trong việc hiểu các bệnh truyền nhiễm và phát triển các phương pháp điều trị. Ví dụ, việc nghiên cứu cách virus tương tác với tế bào chủ có thể giúp chúng ta tạo ra các loại thuốc kháng virus hiệu quả hơn.

Tế Bào Chủ và Hệ Miễn Dịch

Hệ miễn dịch của cơ thể có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào chủ khỏi sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh. Các tế bào miễn dịch có thể nhận diện và tiêu diệt các tế bào chủ bị nhiễm bệnh.