(Top Banner Ad)
hostel
A2
noun A2 Du lịch, Chỗ ở

hostel

UK: /ˈhɒstl/ • US: /ˈhɑːstl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ nhà nghỉ tập thể khách sạn con nhộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-cost lodging establishment that provides dormitory-style rooms with shared facilities, especially for young travelers.

Vietnamese Meaning

Một loại hình cơ sở lưu trú giá rẻ, cung cấp các phòng kiểu ký túc xá với các tiện nghi dùng chung, đặc biệt dành cho khách du lịch trẻ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I stayed in a hostel when I backpacked through Europe."

    "Tôi đã ở trong một nhà trọ khi đi du lịch bụi khắp châu Âu."

  • "The hostel offers free Wi-Fi to all guests."

    "Nhà trọ cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách."

  • "She booked a bed in a female-only dorm at the hostel."

    "Cô ấy đã đặt một giường trong phòng ký túc xá chỉ dành cho nữ tại nhà trọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hosteler Người ở hostel (du khách ở hostel)
Adjective hostelling Liên quan đến việc ở hostel hoặc du lịch theo kiểu hostel

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Chỗ ở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitale
Old French
ostel
English
hostel

Nguồn gốc của 'hostel'

Từ 'hostel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospitale', có nghĩa là 'nơi dành cho khách'. Ban đầu, nó ám chỉ các nhà nghỉ hoặc nơi trú ẩn cho người hành hương hoặc du khách nghèo. Qua thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành một loại hình chỗ ở giá rẻ, phổ biến với giới trẻ và du khách ba lô. Các hostel thường có phòng ngủ tập thể và khu vực sinh hoạt chung, tạo cơ hội giao lưu cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

Usage Note

Hostel thường rẻ hơn khách sạn và nhà nghỉ, phù hợp cho những người du lịch tiết kiệm. Điểm khác biệt chính là phòng ốc và tiện nghi thường được dùng chung. So với 'dormitory', 'hostel' mang tính du lịch, ngắn hạn hơn, còn 'dormitory' thường dùng để chỉ ký túc xá sinh viên, công nhân.

Prepositions

at in near

‘at’ dùng để chỉ một hostel cụ thể (e.g., I stayed at the hostel near the train station.); ‘in’ dùng để chỉ vị trí trong một thành phố, khu vực (e.g., There are many hostels in Barcelona.); ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó (e.g., The hostel is near the beach.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostel
  • cheap hostel
    (hostel giá rẻ)
  • youth hostel
    (hostel dành cho thanh niên)
  • popular hostel
    (hostel phổ biến)
Verb + hostel
  • stay at a hostel
    (ở tại một hostel)
  • book a hostel
    (đặt một hostel)
  • find a hostel
    (tìm một hostel)

Idioms

  • A home away from home (referring to a hostel)

    Một ngôi nhà thứ hai (khi nói về một hostel)

    "This hostel is a home away from home for many backpackers."

    (Hostel này là một ngôi nhà thứ hai cho nhiều dân du lịch bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostel

noun
Lật mặt

Một loại hình cơ sở lưu trú giá rẻ, cung cấp các phòng kiểu ký túc xá với các tiện nghi dùng chung, đặc biệt dành cho khách du lịch trẻ tuổi.

"I stayed in a hostel when I backpacked through Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have stayed at that hostel before.
Tôi đã ở nhà trọ đó trước đây rồi.
Phủ định
She hasn't booked a hostel for her trip yet.
Cô ấy vẫn chưa đặt nhà trọ cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Have you ever managed a hostel?
Bạn đã từng quản lý nhà trọ bao giờ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hostel's common room is very cozy.
Phòng sinh hoạt chung của ký túc xá rất ấm cúng.
Phủ định
The hostels' rules aren't usually very strict.
Các quy tắc của ký túc xá thường không quá nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Is this hostel's location convenient for you?
Vị trí của ký túc xá này có thuận tiện cho bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could stay in a hostel during my backpacking trip to save money.
Tôi ước tôi có thể ở trong một nhà trọ trong chuyến đi ba lô của mình để tiết kiệm tiền.
Phủ định
If only I hadn't chosen that expensive hotel; I wish I had stayed in a hostel instead.
Ước gì tôi đã không chọn cái khách sạn đắt tiền đó; ước gì tôi đã ở trong một nhà trọ thay vì thế.
Nghi vấn
If only the hostel would offer free breakfast, would you consider staying there?
Nếu nhà trọ cung cấp bữa sáng miễn phí, bạn có cân nhắc ở đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostel".

Văn hóa Hostel

Hostel là một phần quan trọng của văn hóa du lịch ba lô. Chúng không chỉ là nơi ở giá rẻ mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa, nơi du khách từ khắp nơi trên thế giới có thể gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm và kết bạn. Việc ở hostel thường đi kèm với tinh thần cởi mở, hòa đồng và sẵn sàng khám phá.