hostel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low-cost lodging establishment that provides dormitory-style rooms with shared facilities, especially for young travelers.
Vietnamese Meaning
Một loại hình cơ sở lưu trú giá rẻ, cung cấp các phòng kiểu ký túc xá với các tiện nghi dùng chung, đặc biệt dành cho khách du lịch trẻ tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I stayed in a hostel when I backpacked through Europe."
"Tôi đã ở trong một nhà trọ khi đi du lịch bụi khắp châu Âu."
-
"The hostel offers free Wi-Fi to all guests."
"Nhà trọ cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách."
-
"She booked a bed in a female-only dorm at the hostel."
"Cô ấy đã đặt một giường trong phòng ký túc xá chỉ dành cho nữ tại nhà trọ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hosteler | Người ở hostel (du khách ở hostel) |
| Adjective | hostelling | Liên quan đến việc ở hostel hoặc du lịch theo kiểu hostel |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hostel thường rẻ hơn khách sạn và nhà nghỉ, phù hợp cho những người du lịch tiết kiệm. Điểm khác biệt chính là phòng ốc và tiện nghi thường được dùng chung. So với 'dormitory', 'hostel' mang tính du lịch, ngắn hạn hơn, còn 'dormitory' thường dùng để chỉ ký túc xá sinh viên, công nhân.
Prepositions
‘at’ dùng để chỉ một hostel cụ thể (e.g., I stayed at the hostel near the train station.); ‘in’ dùng để chỉ vị trí trong một thành phố, khu vực (e.g., There are many hostels in Barcelona.); ‘near’ dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó (e.g., The hostel is near the beach.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap hostel (hostel giá rẻ)
-
youth hostel (hostel dành cho thanh niên)
-
popular hostel (hostel phổ biến)
-
stay at a hostel (ở tại một hostel)
-
book a hostel (đặt một hostel)
-
find a hostel (tìm một hostel)
Idioms
-
A home away from home (referring to a hostel)
Một ngôi nhà thứ hai (khi nói về một hostel)
"This hostel is a home away from home for many backpackers."
(Hostel này là một ngôi nhà thứ hai cho nhiều dân du lịch bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hostel
nounMột loại hình cơ sở lưu trú giá rẻ, cung cấp các phòng kiểu ký túc xá với các tiện nghi dùng chung, đặc biệt dành cho khách du lịch trẻ tuổi.
"I stayed in a hostel when I backpacked through Europe."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have stayed at that hostel before. |
Tôi đã ở nhà trọ đó trước đây rồi. |
| Phủ định | She hasn't booked a hostel for her trip yet. |
Cô ấy vẫn chưa đặt nhà trọ cho chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever managed a hostel? |
Bạn đã từng quản lý nhà trọ bao giờ chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hostel's common room is very cozy. |
Phòng sinh hoạt chung của ký túc xá rất ấm cúng. |
| Phủ định | The hostels' rules aren't usually very strict. |
Các quy tắc của ký túc xá thường không quá nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Is this hostel's location convenient for you? |
Vị trí của ký túc xá này có thuận tiện cho bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could stay in a hostel during my backpacking trip to save money. |
Tôi ước tôi có thể ở trong một nhà trọ trong chuyến đi ba lô của mình để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | If only I hadn't chosen that expensive hotel; I wish I had stayed in a hostel instead. |
Ước gì tôi đã không chọn cái khách sạn đắt tiền đó; ước gì tôi đã ở trong một nhà trọ thay vì thế. |
| Nghi vấn | If only the hostel would offer free breakfast, would you consider staying there? |
Nếu nhà trọ cung cấp bữa sáng miễn phí, bạn có cân nhắc ở đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostel".
