(Top Banner Ad)
hot cocoa
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

hot cocoa

UK: /ˌhɒt ˈkəʊ.kəʊ/ • US: /ˌhɑːt ˈkoʊ.koʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ca cao nóng sô cô la nóng (đôi khi)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hot drink made with cocoa powder, sugar, and milk or water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống nóng được làm từ bột ca cao, đường và sữa hoặc nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love drinking hot cocoa on cold winter nights."

    "Tôi thích uống ca cao nóng vào những đêm mùa đông lạnh giá."

  • "She warmed her hands on the mug of hot cocoa."

    "Cô ấy sưởi ấm tay trên cốc ca cao nóng."

  • "Let's make some hot cocoa and watch a movie."

    "Hãy pha một ít ca cao nóng và xem phim nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocoa ca cao
Adjective chocolatey có vị sô cô la

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
chocolate
Nahuatl
xocolatl
English
cocoa
English
hot cocoa

Nguồn gốc của 'Hot Cocoa'

Từ 'cocoa' bắt nguồn từ 'xocolatl' của người Aztec, một loại đồ uống đắng. Người Tây Ban Nha đã mang nó về châu Âu và thêm đường để làm nó ngọt hơn. 'Hot cocoa' là phiên bản phổ biến, đặc biệt vào mùa đông, được làm bằng bột cacao, đường và sữa nóng.

Usage Note

"Hot cocoa" thường được dùng để chỉ đồ uống làm từ bột ca cao (cocoa powder), trong khi "hot chocolate" có thể được làm từ sô cô la thật. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt ở Bắc Mỹ. "Hot cocoa" thường gợi lên cảm giác ấm cúng, thoải mái, thường được thưởng thức trong thời tiết lạnh hoặc vào dịp lễ.

Prepositions

with

"Hot cocoa with marshmallows" (Ca cao nóng với kẹo marshmallow). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ những thành phần đi kèm với đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot cocoa
  • warm warm hot cocoa
    (ca cao nóng ấm)
  • delicious delicious hot cocoa
    (ca cao nóng ngon tuyệt)
  • steaming steaming hot cocoa
    (ca cao nóng bốc khói)
Verb + hot cocoa
  • drink drink hot cocoa
    (uống ca cao nóng)
  • make make hot cocoa
    (pha ca cao nóng)
  • sip sip hot cocoa
    (nhấm nháp ca cao nóng)

Idioms

  • a cup of cheer

    một điều gì đó mang lại niềm vui và sự ấm áp (thường được dùng để chỉ đồ uống nóng)

    "A cup of hot cocoa is a cup of cheer on a cold day."

    (Một tách ca cao nóng là một thứ mang lại niềm vui trong một ngày lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot cocoa

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống nóng được làm từ bột ca cao, đường và sữa hoặc nước.

"I love drinking hot cocoa on cold winter nights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot cocoa".

Văn hóa uống Hot Cocoa

Ở phương Tây, 'hot cocoa' thường được thưởng thức vào mùa đông, đặc biệt là trong dịp lễ Giáng sinh. Nó thường đi kèm với kẹo marshmallow và là một phần của các hoạt động gia đình ấm cúng.