hot cocoa
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hot cocoa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống nóng được làm từ bột ca cao, đường và sữa hoặc nước.
Ví dụ Thực tế với 'Hot cocoa'
-
"I love drinking hot cocoa on cold winter nights."
"Tôi thích uống ca cao nóng vào những đêm mùa đông lạnh giá."
-
"She warmed her hands on the mug of hot cocoa."
"Cô ấy sưởi ấm tay trên cốc ca cao nóng."
-
"Let's make some hot cocoa and watch a movie."
"Hãy pha một ít ca cao nóng và xem phim nhé."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hot cocoa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cocoa
- Adjective: hot
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hot cocoa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Hot cocoa" thường được dùng để chỉ đồ uống làm từ bột ca cao (cocoa powder), trong khi "hot chocolate" có thể được làm từ sô cô la thật. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt ở Bắc Mỹ. "Hot cocoa" thường gợi lên cảm giác ấm cúng, thoải mái, thường được thưởng thức trong thời tiết lạnh hoặc vào dịp lễ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Hot cocoa with marshmallows" (Ca cao nóng với kẹo marshmallow). Giới từ "with" được sử dụng để chỉ những thành phần đi kèm với đồ uống.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hot cocoa'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.