(Top Banner Ad)
marshmallows
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

marshmallows

UK: /ˈmɑːʃmæləʊz/ • US: /ˈmɑːrʃmæloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo dẻo kẹo marshmallow
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spongy confection made from sugar, gelatin, and flavorings.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo xốp mềm làm từ đường, gelatin và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She roasted marshmallows over the campfire."

    "Cô ấy nướng kẹo marshmallows trên lửa trại."

  • "The children loved toasting marshmallows at the bonfire."

    "Bọn trẻ thích nướng kẹo marshmallows tại đống lửa trại."

  • "These marshmallows are vanilla flavored."

    "Những viên kẹo marshmallows này có hương vị vani."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marsh đầm lầy, bãi lầy
Noun mallow cây cẩm quỳ (loài thực vật)
Adjective marshy lầy lội, có nhiều đầm lầy
Noun marshmallow (singular) một viên kẹo marshmallow

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mersc
Latin
malva
Old English
malwe
English (plant name)
marsh-mallow
English (confectionery)
marshmallow

Nguồn Gốc Từ Thực Vật

Kẹo marshmallow ban đầu được làm từ nhựa của cây cẩm quỳ đầm lầy (marsh-mallow - Althaea officinalis), một loại cây mọc ở các vùng đầm lầy (marsh). Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng rễ cây này để làm thuốc và sau đó là kẹo. Đến thế kỷ 19, kẹo marshmallow mới được sản xuất hàng loạt với công thức hiện đại, thay thế nhựa cây bằng gelatin và các nguyên liệu khác.

Usage Note

Marshmallows thường được nướng trên lửa trại, ăn kèm với sô cô la và bánh quy giòn (s'mores), hoặc dùng trong các món tráng miệng khác. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các loại kẹo mềm khác như gôm, nhưng marshmallows có kết cấu đặc trưng hơn.

Prepositions

with in

With: Thường dùng để chỉ thành phần hoặc đi kèm. Ví dụ: "Marshmallows with chocolate sauce". In: Thường dùng để chỉ việc sử dụng trong một món ăn. Ví dụ: "Marshmallows in hot chocolate".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marshmallows
  • roast roast marshmallows
    (nướng kẹo marshmallow (trên lửa, cho vỏ hơi cháy xém))
  • toast toast marshmallows
    (nướng kẹo marshmallow (nhẹ hơn, thường dùng với lò nướng hoặc bếp lửa nhỏ))
  • eat eat marshmallows
    (ăn kẹo marshmallow)
  • melt melt marshmallows
    (làm tan chảy kẹo marshmallow)
  • make make marshmallows
    (làm kẹo marshmallow)
Adjective + marshmallows
  • fluffy fluffy marshmallows
    (kẹo marshmallow xốp, mềm)
  • soft soft marshmallows
    (kẹo marshmallow mềm mại)
  • mini mini marshmallows
    (kẹo marshmallow loại nhỏ)
  • toasted toasted marshmallows
    (kẹo marshmallow đã nướng)
Noun + marshmallows (phrases)
  • marshmallow marshmallow fluff
    (kem marshmallow (dạng phết hoặc sốt))
  • marshmallow marshmallow stick
    (que nướng kẹo marshmallow)
  • marshmallows marshmallows and hot chocolate
    (kẹo marshmallow và sô cô la nóng)

Idioms

  • Soft as a marshmallow

    Mềm như kẹo marshmallow (dùng để chỉ vật gì đó rất mềm mại, hoặc người có tính cách dễ chịu, mềm yếu)

    "His new pillow was soft as a marshmallow, perfect for a good night's sleep."

    (Chiếc gối mới của anh ấy mềm như kẹo marshmallow, hoàn hảo cho một giấc ngủ ngon.)

  • Melt like a marshmallow

    Tan chảy như kẹo marshmallow (dùng để diễn tả sự tan chảy nhanh chóng, hoặc một người dễ xúc động, mềm lòng trước điều gì đó)

    "She melts like a marshmallow whenever she sees her grandchildren."

    (Cô ấy tan chảy như kẹo marshmallow mỗi khi nhìn thấy các cháu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marshmallows

Danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo xốp mềm làm từ đường, gelatin và hương liệu.

"She roasted marshmallows over the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marshmallows".

Kẹo S'mores

S'mores là một món ăn vặt cực kỳ phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt trong các buổi cắm trại hoặc tiệc lửa trại. Món này gồm kẹo marshmallow nướng chảy, sô cô la và bánh quy graham kẹp lại với nhau, tạo nên hương vị ngọt ngào, hấp dẫn.

Thí Nghiệm Marshmallow

Thí nghiệm Marshmallow là một nghiên cứu tâm lý nổi tiếng về khả năng trì hoãn thỏa mãn ở trẻ em. Những đứa trẻ được đặt trước một viên kẹo marshmallow và được bảo rằng nếu đợi một khoảng thời gian mà không ăn, chúng sẽ được thêm một viên nữa. Thí nghiệm này cho thấy khả năng trì hoãn thỏa mãn có thể liên quan đến thành công sau này trong cuộc sống.