(Top Banner Ad)
fixed desk
A2
Tính từ A2 Nội thất, Giáo dục, Văn phòng

fixed desk

UK: /fɪkst desk/ • US: /fɪkst desk/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cố định bàn gắn liền bàn không di dời được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attached or secured firmly in place; not movable.

Vietnamese Meaning

Được gắn hoặc cố định chắc chắn tại một vị trí; không thể di chuyển được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has many fixed desks for students to study."

    "Thư viện có nhiều bàn cố định để sinh viên học tập."

  • "The fixed desk prevented me from moving it closer to the window."

    "Chiếc bàn cố định khiến tôi không thể di chuyển nó lại gần cửa sổ hơn."

  • "Fixed desks are common in examination halls."

    "Bàn cố định rất phổ biến trong các phòng thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk bàn làm việc
Verb fix sửa chữa, cố định, sắp đặt
Adjective fixed cố định, không thay đổi, đã được sắp đặt
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun fixer người sửa chữa, người thu xếp
Adjective desk-bound ngồi lì ở bàn giấy (ít di chuyển)
Noun desktop máy tính để bàn, mặt bàn

Synonyms

immovable desk (bàn không di chuyển được)stationary desk (bàn đứng yên)

Antonyms

movable desk (bàn có thể di chuyển)adjustable desk (bàn có thể điều chỉnh)

Related Words

school desk (bàn học)office desk (bàn làm việc)

Subject Area

Nội thất, Giáo dục, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere (to fasten, root of 'fixed')
Medieval Latin
desca (table, lectern, root of 'desk')
Old French
fixer (to set, to fix)
English
fix / fixed (c. 14th-15th century)
English
desk (c. 14th century)
English
fixed desk (modern compound term)

Nguồn Gốc Của 'Fixed'

Từ 'fixed' xuất phát từ động từ Latin 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt' hoặc 'cố định'. Qua tiếng Pháp cổ 'fixer', nó đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái được đặt vững chắc hoặc không thay đổi. Khi đi kèm với 'desk', nó mô tả một chiếc bàn được phân bổ vĩnh viễn cho một người.

Nguồn Gốc Của 'Desk'

Từ 'desk' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'desca', dùng để chỉ một loại bàn thấp hoặc bục để đọc sách, viết. Từ này đã phát triển qua tiếng Ý cổ 'desco' và tiếng Pháp cổ 'desc' trước khi trở thành 'desk' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là bàn làm việc hoặc học tập.

Usage Note

Tính từ 'fixed' ở đây dùng để mô tả trạng thái của 'desk', nhấn mạnh rằng bàn không thể di chuyển, thường được gắn chặt vào tường hoặc sàn. Khác với 'movable desk' (bàn có thể di chuyển).
Khi kết hợp với tính từ 'fixed', 'desk' mang nghĩa một loại bàn cụ thể có đặc tính không thể di chuyển, thường thấy ở các địa điểm công cộng như thư viện, giảng đường,...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed desk
  • assign assign a fixed desk
    (giao/phân công một bàn làm việc cố định)
  • have have a fixed desk
    (có một bàn làm việc cố định)
  • work at work at a fixed desk
    (làm việc tại một bàn cố định)
  • prefer prefer a fixed desk
    (thích một bàn làm việc cố định)
Noun + fixed desk
  • fixed desk fixed desk policy
    (chính sách bàn làm việc cố định)
  • fixed desk fixed desk arrangement
    (sắp xếp bàn làm việc cố định)
  • fixed desk fixed desk environment
    (môi trường làm việc với bàn cố định)

Idioms

  • be assigned a fixed desk

    được phân công một bàn làm việc cố định

    "Upon joining, new employees are usually assigned a fixed desk for consistency."

    (Khi gia nhập, nhân viên mới thường được phân công một bàn làm việc cố định để đảm bảo sự ổn định.)

  • work from a fixed desk

    làm việc tại một bàn làm việc cố định

    "Many traditional companies still require employees to work from a fixed desk."

    (Nhiều công ty truyền thống vẫn yêu cầu nhân viên làm việc tại một bàn cố định.)

  • a fixed desk vs. hot-desking

    bàn làm việc cố định so với việc chia sẻ bàn (hot-desking)

    "The company is evaluating the pros and cons of a fixed desk vs. hot-desking for its new office layout."

    (Công ty đang đánh giá ưu và nhược điểm giữa bàn làm việc cố định và hot-desking cho bố cục văn phòng mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed desk

Tính từ
Lật mặt

Được gắn hoặc cố định chắc chắn tại một vị trí; không thể di chuyển được.

"The library has many fixed desks for students to study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are using the fixed desks in the classroom.
Các học sinh đang sử dụng những chiếc bàn cố định trong lớp học.
Phủ định
There isn't a fixed desk available in the library; they are all movable.
Không có bàn cố định nào có sẵn trong thư viện; tất cả đều có thể di chuyển được.
Nghi vấn
Is that a fixed desk, or can you move it around?
Đó có phải là một cái bàn cố định không, hay bạn có thể di chuyển nó xung quanh?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' fixed desks are arranged in neat rows.
Những bàn học cố định của học sinh được sắp xếp thành hàng gọn gàng.
Phủ định
That professor's fixed desk isn't as organized as you might think.
Bàn làm việc cố định của giáo sư đó không ngăn nắp như bạn nghĩ.
Nghi vấn
Is this school's fixed desk policy still in effect?
Chính sách bàn học cố định của trường này vẫn còn hiệu lực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed desk".

Sự Khác Biệt Với Hot-Desking

Khái niệm 'fixed desk' thường được hiểu rõ nhất khi so sánh với 'hot-desking' (chia sẻ bàn làm việc). Trong khi hot-desking cho phép nhân viên chọn bất kỳ bàn trống nào mỗi ngày, 'fixed desk' đảm bảo một bàn làm việc riêng, cố định cho một cá nhân. Đây là biểu tượng của mô hình văn phòng truyền thống, đối lập với sự linh hoạt của môi trường làm việc hiện đại.

Không Gian Cá Nhân và Cảm Giác Thuộc Về

Việc có một 'fixed desk' thường mang lại cho nhân viên cảm giác về không gian cá nhân, sự ổn định và quyền sở hữu. Điều này có thể ảnh hưởng tích cực đến tinh thần, sự thoải mái và cảm giác gắn bó với công ty, vì nhân viên có thể cá nhân hóa không gian làm việc của mình, tạo nên một môi trường quen thuộc và an toàn hơn.