fixed desk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được gắn hoặc cố định chắc chắn tại một vị trí; không thể di chuyển được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has many fixed desks for students to study."
"Thư viện có nhiều bàn cố định để sinh viên học tập."
-
"The fixed desk prevented me from moving it closer to the window."
"Chiếc bàn cố định khiến tôi không thể di chuyển nó lại gần cửa sổ hơn."
-
"Fixed desks are common in examination halls."
"Bàn cố định rất phổ biến trong các phòng thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desk | bàn làm việc |
| Verb | fix | sửa chữa, cố định, sắp đặt |
| Adjective | fixed | cố định, không thay đổi, đã được sắp đặt |
| Noun | fixation | sự cố định, sự ám ảnh |
| Noun | fixer | người sửa chữa, người thu xếp |
| Adjective | desk-bound | ngồi lì ở bàn giấy (ít di chuyển) |
| Noun | desktop | máy tính để bàn, mặt bàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fixed' ở đây dùng để mô tả trạng thái của 'desk', nhấn mạnh rằng bàn không thể di chuyển, thường được gắn chặt vào tường hoặc sàn. Khác với 'movable desk' (bàn có thể di chuyển).
Khi kết hợp với tính từ 'fixed', 'desk' mang nghĩa một loại bàn cụ thể có đặc tính không thể di chuyển, thường thấy ở các địa điểm công cộng như thư viện, giảng đường,...
Collocations (Từ đi kèm)
-
assign assign a fixed desk (giao/phân công một bàn làm việc cố định)
-
have have a fixed desk (có một bàn làm việc cố định)
-
work at work at a fixed desk (làm việc tại một bàn cố định)
-
prefer prefer a fixed desk (thích một bàn làm việc cố định)
-
fixed desk fixed desk policy (chính sách bàn làm việc cố định)
-
fixed desk fixed desk arrangement (sắp xếp bàn làm việc cố định)
-
fixed desk fixed desk environment (môi trường làm việc với bàn cố định)
Idioms
-
be assigned a fixed desk
được phân công một bàn làm việc cố định
"Upon joining, new employees are usually assigned a fixed desk for consistency."
(Khi gia nhập, nhân viên mới thường được phân công một bàn làm việc cố định để đảm bảo sự ổn định.)
-
work from a fixed desk
làm việc tại một bàn làm việc cố định
"Many traditional companies still require employees to work from a fixed desk."
(Nhiều công ty truyền thống vẫn yêu cầu nhân viên làm việc tại một bàn cố định.)
-
a fixed desk vs. hot-desking
bàn làm việc cố định so với việc chia sẻ bàn (hot-desking)
"The company is evaluating the pros and cons of a fixed desk vs. hot-desking for its new office layout."
(Công ty đang đánh giá ưu và nhược điểm giữa bàn làm việc cố định và hot-desking cho bố cục văn phòng mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed desk
Tính từĐược gắn hoặc cố định chắc chắn tại một vị trí; không thể di chuyển được.
"The library has many fixed desks for students to study."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are using the fixed desks in the classroom. |
Các học sinh đang sử dụng những chiếc bàn cố định trong lớp học. |
| Phủ định | There isn't a fixed desk available in the library; they are all movable. |
Không có bàn cố định nào có sẵn trong thư viện; tất cả đều có thể di chuyển được. |
| Nghi vấn | Is that a fixed desk, or can you move it around? |
Đó có phải là một cái bàn cố định không, hay bạn có thể di chuyển nó xung quanh? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' fixed desks are arranged in neat rows. |
Những bàn học cố định của học sinh được sắp xếp thành hàng gọn gàng. |
| Phủ định | That professor's fixed desk isn't as organized as you might think. |
Bàn làm việc cố định của giáo sư đó không ngăn nắp như bạn nghĩ. |
| Nghi vấn | Is this school's fixed desk policy still in effect? |
Chính sách bàn học cố định của trường này vẫn còn hiệu lực phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed desk".
