(Top Banner Ad)
agile working
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

agile working

UK: /ˈædʒaɪl ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ˈædʒəl ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc linh hoạt phương pháp làm việc linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible way of working that allows employees to work where, when, and how they choose in order to maximize efficiency and productivity.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp làm việc linh hoạt cho phép nhân viên làm việc ở đâu, khi nào và như thế nào họ chọn để tối đa hóa hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has adopted agile working to improve employee satisfaction and productivity."

    "Công ty đã áp dụng agile working để cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên."

  • "Agile working requires a high degree of trust between managers and employees."

    "Agile working đòi hỏi mức độ tin tưởng cao giữa người quản lý và nhân viên."

  • "Implementing agile working can lead to significant cost savings."

    "Việc triển khai agile working có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agile nhanh nhẹn, linh hoạt
Noun agility sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Adverb agilely một cách nhanh nhẹn, một cách linh hoạt

Synonyms

Antonyms

traditional working (làm việc truyền thống)inflexible working (làm việc không linh hoạt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere ('to do, act, drive')
Latin
agilis ('nimble, swift')
Old French
agile
Modern English
agile
Modern English
agile working (c. 2000s)

Nguồn gốc từ 'Agile': Hành động & Chuyển động

Từ 'agile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, làm, hoặc thúc đẩy'. Điều này phản ánh cốt lõi của 'agile working': một phương pháp làm việc chủ động, luôn vận động và sẵn sàng thích ứng thay vì bị động và cứng nhắc.

Tuyên ngôn Agile: Từ Phần mềm đến Văn phòng

Khái niệm 'agile' hiện đại được phổ biến rộng rãi sau 'Tuyên ngôn Agile' năm 2001. Ban đầu được tạo ra cho ngành phát triển phần mềm, 12 nguyên tắc của nó về sự linh hoạt, hợp tác và đáp ứng nhanh chóng với thay đổi đã được áp dụng vào quản lý dự án và môi trường làm việc văn phòng, tạo ra khái niệm 'agile working'.

Usage Note

Agile working nhấn mạnh vào sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ làm việc từ xa và cộng tác.

Prepositions

in for

‘in’ (trong): Được sử dụng khi nói về việc triển khai agile working trong một tổ chức hoặc dự án cụ thể. ‘for’ (cho): Được sử dụng khi nói về lợi ích của agile working đối với một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agile working
  • adopt agile working
    (áp dụng phương pháp làm việc linh hoạt)
  • implement agile working
    (triển khai phương pháp làm việc linh hoạt)
  • embrace agile working
    (chào đón/tiếp nhận làm việc linh hoạt)
  • transition to agile working
    (chuyển đổi sang làm việc linh hoạt)
Noun + agile working
  • the principles of agile working
    (các nguyên tắc của làm việc linh hoạt)
  • the benefits of agile working
    (lợi ích của việc làm việc linh hoạt)
  • a culture of agile working
    (một văn hóa làm việc linh hoạt)
Modifier + agile working
  • truly agile working
    (làm việc thực sự linh hoạt)
  • successful agile working
    (làm việc linh hoạt thành công)
  • effective agile working
    (làm việc linh hoạt hiệu quả)

Idioms

  • think on your feet

    Phản ứng nhanh, suy nghĩ và đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần chuẩn bị trước.

    "In an agile working environment, you must be able to think on your feet to solve unexpected problems."

    (Trong môi trường làm việc linh hoạt, bạn phải có khả năng ứng biến nhanh để giải quyết các vấn đề không lường trước được.)

  • turn on a dime

    Thay đổi phương hướng, kế hoạch hoặc hành động một cách đột ngột và nhanh chóng.

    "Our marketing team can turn on a dime, shifting strategies as soon as new market data comes in."

    (Đội marketing của chúng tôi có thể xoay chuyển tức thì, thay đổi chiến lược ngay khi có dữ liệu thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile working

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp làm việc linh hoạt cho phép nhân viên làm việc ở đâu, khi nào và như thế nào họ chọn để tối đa hóa hiệu quả và năng suất.

"The company has adopted agile working to improve employee satisfaction and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile working".

Kết quả quan trọng hơn địa điểm

Trong văn hóa phương Tây, 'agile working' đánh dấu sự chuyển dịch từ việc đánh giá nhân viên dựa trên số giờ có mặt tại văn phòng sang đánh giá dựa trên kết quả và hiệu suất công việc. Điều này trao quyền cho nhân viên lựa chọn nơi và cách họ làm việc hiệu quả nhất.

Sự tin tưởng và Quyền tự chủ

Áp dụng 'agile working' đòi hỏi một nền văn hóa tin tưởng cao. Các nhà quản lý tin tưởng nhân viên sẽ hoàn thành công việc mà không cần giám sát liên tục. Đổi lại, nhân viên có được sự tự chủ lớn hơn, điều này thường dẫn đến sự hài lòng và động lực làm việc cao hơn.