(Top Banner Ad)
coworking
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

coworking

UK: /ˈkəʊˌwɜːkɪŋ/ • US: /ˈkoʊˌwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc chung không gian làm việc chung mô hình làm việc chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of an office or other working environment by people who are self-employed or working for different employers, typically so as to share equipment, ideas, and knowledge.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một văn phòng hoặc môi trường làm việc khác bởi những người tự làm chủ hoặc làm việc cho các chủ lao động khác nhau, thường là để chia sẻ thiết bị, ý tưởng và kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coworking spaces have become increasingly popular in recent years."

    "Không gian làm việc chung ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Many freelancers find that coworking improves their productivity."

    "Nhiều người làm tự do thấy rằng làm việc chung giúp cải thiện năng suất của họ."

  • "The coworking space offers a variety of amenities, including high-speed internet and meeting rooms."

    "Không gian làm việc chung cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau, bao gồm internet tốc độ cao và phòng họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coworker Đồng nghiệp
Verb work Làm việc
Noun work Công việc, tác phẩm
Noun worker Người lao động, công nhân
Verb cowork Cùng làm việc, hợp tác trong một không gian chung (ít phổ biến hơn)

Synonyms

shared workspace (không gian làm việc chung)flexible workspace (không gian làm việc linh hoạt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('with, together')
Old English
weorc ('work, action')
Modern English
co- + working -> coworking (c. 1999)

Sự ra đời của một xu hướng

Từ 'coworking' là một từ mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó được ghép từ tiền tố 'co-' (nghĩa là 'cùng nhau', từ Latin) và 'working' (làm việc). Thuật ngữ này mô tả một phương thức làm việc mới nổi lên cùng với sự phát triển của giới làm nghề tự do (freelancer) và các công ty khởi nghiệp (startup).

Không chỉ là chia sẻ văn phòng

Coworking khác với việc 'chia sẻ văn phòng' (office sharing) thông thường. Nó nhấn mạnh vào việc xây dựng một cộng đồng, sự hợp tác và các giá trị chung. Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi bởi Brad Neuberg vào năm 2005 khi ông thành lập không gian coworking đầu tiên tại San Francisco.

Usage Note

Coworking nhấn mạnh sự chia sẻ không gian và nguồn lực làm việc. Nó khác với 'office sharing' ở chỗ coworking thường bao gồm một cộng đồng và sự tương tác xã hội lớn hơn. Nó cũng khác với làm việc tại nhà (working from home) ở chỗ cung cấp một môi trường chuyên nghiệp và tách biệt hơn.

Prepositions

in at

‘in coworking’ được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong một môi trường coworking nói chung. Ví dụ: ‘She is interested in coworking.’ ‘at a coworking space’ được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: ‘He works at a coworking space downtown.’

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + coworking
  • coworking space
    (không gian làm việc chung)
  • coworking hub
    (trung tâm làm việc chung)
  • coworking community
    (cộng đồng làm việc chung)
  • coworking membership
    (gói thành viên không gian làm việc chung)
Adjective + coworking
  • a shared coworking space
    (một không gian làm việc chung được chia sẻ)
  • a flexible coworking model
    (một mô hình làm việc chung linh hoạt)
  • a vibrant coworking environment
    (một môi trường làm việc chung sôi nổi)
Verb + coworking
  • join a coworking space
    (tham gia một không gian làm việc chung)
  • work from a coworking office
    (làm việc tại một văn phòng làm việc chung)
  • promote coworking
    (thúc đẩy (mô hình) làm việc chung)

Idioms

  • the coworking revolution

    Cuộc cách mạng làm việc chung. Cụm từ này chỉ sự thay đổi lớn trong cách mọi người làm việc, hướng tới sự linh hoạt, cộng đồng và độc lập thay vì văn phòng truyền thống.

    "The coworking revolution has empowered freelancers and small businesses worldwide."

    (Cuộc cách mạng làm việc chung đã trao quyền cho các freelancer và doanh nghiệp nhỏ trên toàn thế giới.)

  • more than just a desk

    Không chỉ là một chỗ ngồi làm việc. Cụm từ nhấn mạnh rằng giá trị của coworking nằm ở cộng đồng, mạng lưới quan hệ và cơ hội hợp tác, chứ không đơn thuần là thuê một cái bàn.

    "Our philosophy is to be more than just a desk; we build a community for creators."

    (Triết lý của chúng tôi là mang lại nhiều hơn một chỗ ngồi làm việc; chúng tôi xây dựng một cộng đồng cho những người làm sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coworking

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một văn phòng hoặc môi trường làm việc khác bởi những người tự làm chủ hoặc làm việc cho các chủ lao động khác nhau, thường là để chia sẻ thiết bị, ý tưởng và kiến thức.

"Coworking spaces have become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coworking is becoming increasingly popular.
Coworking đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
Coworking isn't suitable for every company.
Coworking không phù hợp với mọi công ty.
Nghi vấn
Is coworking a viable option for our team?
Coworking có phải là một lựa chọn khả thi cho nhóm của chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company values coworking to foster collaboration.
Công ty của chúng tôi coi trọng làm việc cộng tác để thúc đẩy sự hợp tác.
Phủ định
They do not consider coworking an essential part of their business strategy.
Họ không coi làm việc cộng tác là một phần thiết yếu trong chiến lược kinh doanh của họ.
Nghi vấn
Does the team prefer coworking over individual offices?
Nhóm thích làm việc cộng tác hơn là văn phòng riêng lẻ phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many startups consider coworking a cost-effective solution.
Nhiều công ty khởi nghiệp coi làm việc chung là một giải pháp hiệu quả về chi phí.
Phủ định
Not only did the company invest in coworking spaces, but also they provided employees with flexible hours.
Không chỉ công ty đầu tư vào không gian làm việc chung, mà họ còn cung cấp cho nhân viên thời gian làm việc linh hoạt.
Nghi vấn
Should you need a collaborative environment, coworking spaces are readily available.
Nếu bạn cần một môi trường hợp tác, các không gian làm việc chung luôn sẵn sàng.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coworking is becoming increasingly popular among freelancers.
Làm việc chung (coworking) đang ngày càng trở nên phổ biến đối với những người làm tự do.
Phủ định
Coworking isn't suitable for everyone, especially those who need complete privacy.
Làm việc chung (coworking) không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là những người cần sự riêng tư tuyệt đối.
Nghi vấn
Is coworking a viable option for your business?
Làm việc chung (coworking) có phải là một lựa chọn khả thi cho doanh nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coworking".

Sự trỗi dậy của "Dân du mục kỹ thuật số" (Digital Nomad)

Mô hình coworking là nền tảng cho lối sống 'digital nomad'. Đây là những người làm việc từ xa qua internet trong khi đi du lịch khắp thế giới. Không gian coworking cung cấp cho họ internet ổn định, môi trường chuyên nghiệp và cơ hội kết nối cộng đồng ở bất cứ đâu họ đến, kết hợp hài hòa giữa công việc và khám phá.

Ảnh hưởng từ văn hóa Thung lũng Silicon

Khái niệm coworking chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa hợp tác và đổi mới của giới công nghệ ở Thung lũng Silicon. Nó được tạo ra để tái hiện 'những cuộc gặp gỡ tình cờ' (serendipitous encounters) giúp nảy sinh ý tưởng mới, điều thường thấy trong các khuôn viên công nghệ lớn, nhưng dành cho người làm việc độc lập và các nhóm nhỏ.