(Top Banner Ad)
rota
B2
noun B2 Quản lý, Nhân sự

rota

UK: /ˈrəʊtə/ • US: /ˈroʊtə/

Nghĩa tiếng Việt

lịch phân công bảng phân công ca trực danh sách phân công nhiệm vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list showing when each person in a group has to do a particular job.

Vietnamese Meaning

Một danh sách cho biết khi nào mỗi người trong một nhóm phải làm một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new staff rota will be posted on the noticeboard."

    "Lịch phân công nhân viên mới sẽ được đăng trên bảng thông báo."

  • "All employees are included on the weekly rota."

    "Tất cả nhân viên đều có tên trong lịch phân công hàng tuần."

  • "I'm not on the rota this weekend, so I'm free."

    "Tôi không có tên trong lịch phân công cuối tuần này, nên tôi rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotation sự xoay vòng, sự luân phiên
Verb rotate xoay, quay, luân phiên
Adjective rotational thuộc về sự xoay vòng, luân phiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Medieval Latin
rota
English
rota

Bánh xe luân chuyển nhiệm vụ

Từ 'rota' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là 'bánh xe'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự luân phiên, xoay vòng của các nhiệm vụ hoặc danh sách những người thay phiên nhau làm việc. Tưởng tượng một bánh xe quay, mỗi vòng là một lượt, một người. Điều này giải thích tại sao 'rota' ngày nay có nghĩa là một lịch trình làm việc hoặc trực ban theo phiên, đảm bảo mọi người có lượt công bằng.

Usage Note

Từ 'rota' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, nơi cần phân công nhiệm vụ luân phiên cho các thành viên trong nhóm. Nó nhấn mạnh tính tuần hoàn và được lập kế hoạch trước. Khác với 'schedule' (lịch trình) vốn chung chung hơn, 'rota' cụ thể về việc ai làm gì vào thời điểm nào.

Prepositions

on in

‘On the rota’ có nghĩa là có tên trong danh sách phân công nhiệm vụ. ‘In the rota’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một vai trò cụ thể trong danh sách đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rota
  • duty duty rota
    (lịch trực, lịch làm việc)
  • work work rota
    (lịch công tác, lịch làm việc)
  • staff staff rota
    (lịch phân công nhân viên)
  • flexible flexible rota
    (lịch làm việc linh hoạt)
Verb + rota
  • draw up draw up a rota
    (lập lịch làm việc/lịch trực)
  • prepare prepare a rota
    (chuẩn bị lịch làm việc/lịch trực)
  • be on be on rota
    (đang trong ca trực/lịch làm việc)
  • stick to stick to the rota
    (tuân thủ lịch làm việc/lịch trực)
Prepositional Phrase + rota
  • on a on a rota
    (theo một lịch trình/lịch trực)
  • by by rota
    (bằng cách luân phiên, theo lịch trình)

Idioms

  • on rota

    đang trong ca trực, đang làm việc theo lịch

    "He's on rota this weekend, so he can't join us."

    (Anh ấy đang trong ca trực cuối tuần này, nên anh ấy không thể tham gia cùng chúng ta.)

  • to be on the rota for something

    được phân công/có tên trong lịch trực cho việc gì đó

    "I'm on the rota for cleaning the office this week."

    (Tôi có tên trong lịch trực dọn dẹp văn phòng tuần này.)

  • a rota system

    hệ thống lịch phân công luân phiên

    "The hospital uses a rota system for night shifts."

    (Bệnh viện sử dụng hệ thống lịch phân công luân phiên cho ca đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rota

noun
Lật mặt

Một danh sách cho biết khi nào mỗi người trong một nhóm phải làm một công việc cụ thể.

"The new staff rota will be posted on the noticeboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rota".

Sự công bằng trong phân công nhiệm vụ

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Khối thịnh vượng chung, 'rota' là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự công bằng trong việc phân chia nhiệm vụ, đặc biệt là các ca làm việc khó hoặc trực đêm. Một 'rota' được lập kế hoạch tốt giúp tránh tình trạng quá tải cho một cá nhân và đảm bảo mọi người đều có trách nhiệm như nhau, thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và sự hài lòng của nhân viên.

Khác biệt vùng miền: Rota vs. Schedule/Roster

Mặc dù 'rota' được hiểu rộng rãi, từ này phổ biến hơn ở Anh, Ireland, Úc và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung để chỉ lịch phân công luân phiên. Ở Hoa Kỳ và Canada, các từ 'schedule' (lịch trình) hoặc 'roster' (bảng phân công) thường được sử dụng thay thế cho 'rota' để chỉ một danh sách hoặc lịch trình làm việc theo phiên. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong cách dùng tiếng Anh giữa các vùng địa lý.