rota
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list showing when each person in a group has to do a particular job.
Vietnamese Meaning
Một danh sách cho biết khi nào mỗi người trong một nhóm phải làm một công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new staff rota will be posted on the noticeboard."
"Lịch phân công nhân viên mới sẽ được đăng trên bảng thông báo."
-
"All employees are included on the weekly rota."
"Tất cả nhân viên đều có tên trong lịch phân công hàng tuần."
-
"I'm not on the rota this weekend, so I'm free."
"Tôi không có tên trong lịch phân công cuối tuần này, nên tôi rảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rotation | sự xoay vòng, sự luân phiên |
| Verb | rotate | xoay, quay, luân phiên |
| Adjective | rotational | thuộc về sự xoay vòng, luân phiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rota' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, nơi cần phân công nhiệm vụ luân phiên cho các thành viên trong nhóm. Nó nhấn mạnh tính tuần hoàn và được lập kế hoạch trước. Khác với 'schedule' (lịch trình) vốn chung chung hơn, 'rota' cụ thể về việc ai làm gì vào thời điểm nào.
Prepositions
‘On the rota’ có nghĩa là có tên trong danh sách phân công nhiệm vụ. ‘In the rota’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một vai trò cụ thể trong danh sách đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
duty duty rota (lịch trực, lịch làm việc)
-
work work rota (lịch công tác, lịch làm việc)
-
staff staff rota (lịch phân công nhân viên)
-
flexible flexible rota (lịch làm việc linh hoạt)
-
draw up draw up a rota (lập lịch làm việc/lịch trực)
-
prepare prepare a rota (chuẩn bị lịch làm việc/lịch trực)
-
be on be on rota (đang trong ca trực/lịch làm việc)
-
stick to stick to the rota (tuân thủ lịch làm việc/lịch trực)
-
on a on a rota (theo một lịch trình/lịch trực)
-
by by rota (bằng cách luân phiên, theo lịch trình)
Idioms
-
on rota
đang trong ca trực, đang làm việc theo lịch
"He's on rota this weekend, so he can't join us."
(Anh ấy đang trong ca trực cuối tuần này, nên anh ấy không thể tham gia cùng chúng ta.)
-
to be on the rota for something
được phân công/có tên trong lịch trực cho việc gì đó
"I'm on the rota for cleaning the office this week."
(Tôi có tên trong lịch trực dọn dẹp văn phòng tuần này.)
-
a rota system
hệ thống lịch phân công luân phiên
"The hospital uses a rota system for night shifts."
(Bệnh viện sử dụng hệ thống lịch phân công luân phiên cho ca đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rota
nounMột danh sách cho biết khi nào mỗi người trong một nhóm phải làm một công việc cụ thể.
"The new staff rota will be posted on the noticeboard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rota".
