hot spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where there is significant activity or danger.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm có hoạt động đáng kể hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is a hot spot for crime."
"Thành phố là một điểm nóng về tội phạm."
-
"The border region is a political hot spot."
"Khu vực biên giới là một điểm nóng chính trị."
-
"Many coffee shops offer free Wi-Fi hot spots."
"Nhiều quán cà phê cung cấp các điểm truy cập Wi-Fi miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường dùng để chỉ những điểm nóng về chính trị, quân sự, hoặc dịch bệnh. Thể hiện sự tập trung cao độ của một vấn đề nào đó, thường là tiêu cực.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'hot spot' chỉ một khu vực cho phép người dùng truy cập Internet không dây thông qua Wi-Fi. Thường thấy ở các quán cà phê, sân bay, hoặc thư viện.
Trong địa chất học, 'hot spot' chỉ một khu vực trên Trái Đất nơi magma nóng chảy trồi lên từ lớp phủ, tạo ra núi lửa. Các điểm nóng này thường cố định so với các mảng kiến tạo, do đó, khi các mảng di chuyển qua, chuỗi đảo núi lửa có thể hình thành.
Prepositions
"in" thường dùng khi nói đến điểm nóng nằm trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: in the hot spot of the city). "at" dùng khi chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: at a hot spot on the border).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular hot spot (điểm nóng phổ biến, địa điểm được nhiều người ưa chuộng)
-
tourist tourist hot spot (điểm nóng du lịch, địa điểm thu hút nhiều khách du lịch)
-
trouble trouble hot spot (điểm nóng gây rắc rối, khu vực bất ổn)
-
visit visit a hot spot (tham quan một điểm nóng, ghé thăm một địa điểm nổi tiếng)
-
monitor monitor a hot spot (giám sát một điểm nóng, theo dõi một khu vực có vấn đề)
-
avoid avoid a hot spot (tránh một điểm nóng, không đến một khu vực nguy hiểm)
Idioms
-
a hot spot for trouble
nơi dễ xảy ra rắc rối, khu vực có nhiều vấn đề
"That neighborhood is a hot spot for trouble; the police are always there."
(Khu phố đó là một nơi dễ xảy ra rắc rối; cảnh sát luôn có mặt ở đó.)
-
internet hot spot
điểm truy cập internet công cộng
"I connected to the internet at the coffee shop's hot spot."
(Tôi kết nối internet tại điểm truy cập công cộng của quán cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot spot
danh từMột địa điểm có hoạt động đáng kể hoặc nguy hiểm.
"The city is a hot spot for crime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot spot".
