(Top Banner Ad)
hot spot
B1
danh từ B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

hot spot

UK: /ˈhɒt spɒt/ • US: /ˈhɑːt spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng điểm truy cập Wi-Fi điểm núi lửa hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where there is significant activity or danger.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm có hoạt động đáng kể hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is a hot spot for crime."

    "Thành phố là một điểm nóng về tội phạm."

  • "The border region is a political hot spot."

    "Khu vực biên giới là một điểm nóng chính trị."

  • "Many coffee shops offer free Wi-Fi hot spots."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp các điểm truy cập Wi-Fi miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hotspot điểm nóng, nơi có nhiều hoạt động hoặc sự quan tâm
Adjective hot nóng

Synonyms

trouble spot (điểm rắc rối)Wi-Fi access point (điểm truy cập Wi-Fi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

English
hot spot

Nguồn gốc của 'hot spot'

Cụm từ 'hot spot' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 20. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những địa điểm có hoạt động quân sự hoặc chính trị căng thẳng. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nơi nào có nhiều hoạt động hoặc sự quan tâm.

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ những điểm nóng về chính trị, quân sự, hoặc dịch bệnh. Thể hiện sự tập trung cao độ của một vấn đề nào đó, thường là tiêu cực.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'hot spot' chỉ một khu vực cho phép người dùng truy cập Internet không dây thông qua Wi-Fi. Thường thấy ở các quán cà phê, sân bay, hoặc thư viện.
Trong địa chất học, 'hot spot' chỉ một khu vực trên Trái Đất nơi magma nóng chảy trồi lên từ lớp phủ, tạo ra núi lửa. Các điểm nóng này thường cố định so với các mảng kiến tạo, do đó, khi các mảng di chuyển qua, chuỗi đảo núi lửa có thể hình thành.

Prepositions

in at

"in" thường dùng khi nói đến điểm nóng nằm trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: in the hot spot of the city). "at" dùng khi chỉ địa điểm cụ thể (ví dụ: at a hot spot on the border).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot spot
  • popular popular hot spot
    (điểm nóng phổ biến, địa điểm được nhiều người ưa chuộng)
  • tourist tourist hot spot
    (điểm nóng du lịch, địa điểm thu hút nhiều khách du lịch)
  • trouble trouble hot spot
    (điểm nóng gây rắc rối, khu vực bất ổn)
Verb + hot spot
  • visit visit a hot spot
    (tham quan một điểm nóng, ghé thăm một địa điểm nổi tiếng)
  • monitor monitor a hot spot
    (giám sát một điểm nóng, theo dõi một khu vực có vấn đề)
  • avoid avoid a hot spot
    (tránh một điểm nóng, không đến một khu vực nguy hiểm)

Idioms

  • a hot spot for trouble

    nơi dễ xảy ra rắc rối, khu vực có nhiều vấn đề

    "That neighborhood is a hot spot for trouble; the police are always there."

    (Khu phố đó là một nơi dễ xảy ra rắc rối; cảnh sát luôn có mặt ở đó.)

  • internet hot spot

    điểm truy cập internet công cộng

    "I connected to the internet at the coffee shop's hot spot."

    (Tôi kết nối internet tại điểm truy cập công cộng của quán cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot spot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm có hoạt động đáng kể hoặc nguy hiểm.

"The city is a hot spot for crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot spot".

Du lịch và 'hot spots'

Trong lĩnh vực du lịch, 'hot spot' thường dùng để chỉ những địa điểm thu hút đông đảo du khách. Những nơi này có thể là các di tích lịch sử, công viên quốc gia, hoặc thậm chí là các quán bar và nhà hàng nổi tiếng.

Sinh thái học và 'hot spots'

Trong sinh thái học, 'biodiversity hot spot' (điểm nóng đa dạng sinh học) là một khu vực có số lượng lớn các loài đặc hữu, nhưng cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Việc bảo tồn những khu vực này là vô cùng quan trọng.