trouble spot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực nơi có xung đột hoặc khó khăn thực tế hoặc tiềm tàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The border region has become a trouble spot due to increased smuggling activity."
"Khu vực biên giới đã trở thành một điểm nóng do hoạt động buôn lậu gia tăng."
-
"The prison has been identified as a trouble spot for gang violence."
"Nhà tù đã được xác định là một điểm nóng về bạo lực băng đảng."
-
"The negotiations are aimed at resolving the trouble spot and preventing further escalation."
"Các cuộc đàm phán nhằm mục đích giải quyết điểm nóng và ngăn chặn leo thang thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Sự rắc rối, vấn đề |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, phiền toái |
| Verb | trouble | Gây rắc rối, làm phiền |
| Noun | spot | Địa điểm, vết |
| Verb | spot | Phát hiện, nhận ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trouble spot' thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể nơi có bất ổn chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của vấn đề và khả năng leo thang thành xung đột lớn hơn. So với 'problem area', 'trouble spot' mang sắc thái nghiêm trọng và cấp bách hơn.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'a trouble spot in the Middle East'). 'of' được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của vấn đề (e.g., 'a trouble spot of the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
potential trouble spot (điểm có khả năng gây ra rắc rối)
-
major trouble spot (điểm nóng lớn)
-
regional trouble spot (điểm nóng khu vực)
-
identify a trouble spot (xác định một điểm nóng)
-
monitor a trouble spot (giám sát một điểm nóng)
-
address a trouble spot (giải quyết một điểm nóng)
Idioms
-
a recipe for trouble
công thức cho rắc rối, điều chắc chắn sẽ gây ra vấn đề
"Mixing alcohol and certain medications is a recipe for trouble."
(Uống rượu chung với một số loại thuốc nhất định là điều chắc chắn sẽ gây ra vấn đề.)
-
look for trouble
tìm kiếm rắc rối, cố tình gây sự
"He's always looking for trouble."
(Anh ta luôn tìm kiếm rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trouble spot
danh từMột địa điểm hoặc khu vực nơi có xung đột hoặc khó khăn thực tế hoặc tiềm tàng.
"The border region has become a trouble spot due to increased smuggling activity."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had addressed the trouble spot sooner, the region would be more stable now. |
Nếu chính phủ đã giải quyết điểm nóng sớm hơn, khu vực này giờ đã ổn định hơn. |
| Phủ định | If the police hadn't ignored the trouble spot, the crime rate wouldn't be so high today. |
Nếu cảnh sát không bỏ qua điểm nóng đó, tỷ lệ tội phạm đã không cao như ngày nay. |
| Nghi vấn | If he had known that area was a trouble spot, would he even be in danger now? |
Nếu anh ta biết khu vực đó là một điểm nóng, liệu anh ta có gặp nguy hiểm như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble spot".
