(Top Banner Ad)
trouble spot
B2
danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Kinh tế

trouble spot

UK: /ˈtrʌbəl spɒt/ • US: /ˈtrʌbəl spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nóng khu vực bất ổn điểm gây rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or area where there is actual or potential conflict or difficulty.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc khu vực nơi có xung đột hoặc khó khăn thực tế hoặc tiềm tàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The border region has become a trouble spot due to increased smuggling activity."

    "Khu vực biên giới đã trở thành một điểm nóng do hoạt động buôn lậu gia tăng."

  • "The prison has been identified as a trouble spot for gang violence."

    "Nhà tù đã được xác định là một điểm nóng về bạo lực băng đảng."

  • "The negotiations are aimed at resolving the trouble spot and preventing further escalation."

    "Các cuộc đàm phán nhằm mục đích giải quyết điểm nóng và ngăn chặn leo thang thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Sự rắc rối, vấn đề
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền toái
Verb trouble Gây rắc rối, làm phiền
Noun spot Địa điểm, vết
Verb spot Phát hiện, nhận ra

Synonyms

hot spot (điểm nóng)flashpoint (ngòi nổ)

Antonyms

peaceful area (khu vực hòa bình)stable region (khu vực ổn định)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
spot
English
trouble spot

Nguồn gốc của 'trouble spot'

Cụm từ 'trouble spot' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20, dùng để chỉ một khu vực hoặc địa điểm cụ thể nơi có khả năng xảy ra vấn đề, xung đột hoặc rắc rối. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả những khu vực bất ổn.

Usage Note

Cụm từ 'trouble spot' thường được sử dụng để chỉ các khu vực địa lý hoặc lĩnh vực cụ thể nơi có bất ổn chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của vấn đề và khả năng leo thang thành xung đột lớn hơn. So với 'problem area', 'trouble spot' mang sắc thái nghiêm trọng và cấp bách hơn.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí địa lý cụ thể (e.g., 'a trouble spot in the Middle East'). 'of' được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của vấn đề (e.g., 'a trouble spot of the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trouble spot
  • potential trouble spot
    (điểm có khả năng gây ra rắc rối)
  • major trouble spot
    (điểm nóng lớn)
  • regional trouble spot
    (điểm nóng khu vực)
Verb + trouble spot
  • identify a trouble spot
    (xác định một điểm nóng)
  • monitor a trouble spot
    (giám sát một điểm nóng)
  • address a trouble spot
    (giải quyết một điểm nóng)

Idioms

  • a recipe for trouble

    công thức cho rắc rối, điều chắc chắn sẽ gây ra vấn đề

    "Mixing alcohol and certain medications is a recipe for trouble."

    (Uống rượu chung với một số loại thuốc nhất định là điều chắc chắn sẽ gây ra vấn đề.)

  • look for trouble

    tìm kiếm rắc rối, cố tình gây sự

    "He's always looking for trouble."

    (Anh ta luôn tìm kiếm rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trouble spot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc khu vực nơi có xung đột hoặc khó khăn thực tế hoặc tiềm tàng.

"The border region has become a trouble spot due to increased smuggling activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the trouble spot sooner, the region would be more stable now.
Nếu chính phủ đã giải quyết điểm nóng sớm hơn, khu vực này giờ đã ổn định hơn.
Phủ định
If the police hadn't ignored the trouble spot, the crime rate wouldn't be so high today.
Nếu cảnh sát không bỏ qua điểm nóng đó, tỷ lệ tội phạm đã không cao như ngày nay.
Nghi vấn
If he had known that area was a trouble spot, would he even be in danger now?
Nếu anh ta biết khu vực đó là một điểm nóng, liệu anh ta có gặp nguy hiểm như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble spot".

Sử dụng 'trouble spot' trong tin tức quốc tế

Cụm từ 'trouble spot' thường được sử dụng trong báo chí và tin tức quốc tế để mô tả các khu vực trên thế giới đang trải qua xung đột, bất ổn chính trị hoặc căng thẳng xã hội. Ví dụ: 'The Middle East remains a major trouble spot.'