house music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of electronic dance music characterized by a repetitive four-on-the-floor beat and synthesized riffs.
Vietnamese Meaning
Một thể loại nhạc dance điện tử đặc trưng bởi nhịp điệu bốn phách lặp đi lặp lại và các đoạn riff được tạo ra từ bộ tổng hợp âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DJ played house music all night long."
"DJ đã chơi nhạc house suốt cả đêm."
-
"House music originated in Chicago."
"Nhạc house bắt nguồn từ Chicago."
-
"She loves to dance to house music."
"Cô ấy thích nhảy theo nhạc house."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | house DJ | DJ chuyên về nhạc house |
| Noun | house producer | Nhà sản xuất nhạc house |
| Noun | house track | Một bản nhạc thuộc thể loại house |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
House music thường được chơi trong các câu lạc bộ đêm và lễ hội âm nhạc điện tử. Nó có nguồn gốc từ Chicago vào đầu những năm 1980. Khác với các thể loại nhạc điện tử khác như techno (nhấn mạnh vào tính cơ học, tối giản) hay trance (nhấn mạnh vào yếu tố du dương, bay bổng), house music thường có giai điệu sôi động, tươi vui hơn và tập trung vào groove (nhịp điệu tạo cảm giác cuốn hút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep house music (nhạc deep house (một thể loại phụ của house music))
-
soulful soulful house music (nhạc house có âm hưởng soul)
-
classic classic house music (nhạc house kinh điển)
-
underground underground house music (nhạc house underground (ít phổ biến, không mang tính thương mại))
-
play play house music (chơi nhạc house)
-
dance to dance to house music (nhảy theo nhạc house)
-
produce produce house music (sản xuất nhạc house)
-
listen to listen to house music (nghe nhạc house)
Idioms
-
the sound of house music
Âm thanh đặc trưng của nhạc house
"The club was filled with the distinct sound of house music all night."
(Quán bar tràn ngập âm thanh đặc trưng của nhạc house suốt cả đêm.)
-
a night of house music
Một đêm nhạc house
"They planned a special night of house music with guest DJs."
(Họ đã lên kế hoạch một đêm nhạc house đặc biệt với các DJ khách mời.)
-
to get into house music
Bắt đầu yêu thích/tìm hiểu nhạc house
"After visiting Ibiza, he really started to get into house music."
(Sau chuyến đi đến Ibiza, anh ấy thực sự bắt đầu yêu thích nhạc house.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house music
Danh từMột thể loại nhạc dance điện tử đặc trưng bởi nhịp điệu bốn phách lặp đi lặp lại và các đoạn riff được tạo ra từ bộ tổng hợp âm thanh.
"The DJ played house music all night long."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite music at the party last night was house music. |
Thể loại nhạc yêu thích của tôi tại bữa tiệc tối qua là nhạc house. |
| Phủ định | They didn't play house music at the concert yesterday. |
Họ đã không chơi nhạc house tại buổi hòa nhạc ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you listen to house music on the radio last week? |
Bạn đã nghe nhạc house trên đài phát thanh tuần trước phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house music".
