electronic music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music produced using electronic instruments, such as synthesizers and computers.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được tạo ra bằng cách sử dụng các nhạc cụ điện tử, chẳng hạn như bộ tổng hợp âm (synthesizer) và máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys listening to electronic music while studying."
"Cô ấy thích nghe nhạc điện tử khi học bài."
-
"Electronic music has become increasingly popular in recent years."
"Nhạc điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"Many DJs specialize in playing electronic music at clubs and festivals."
"Nhiều DJ chuyên chơi nhạc điện tử tại các câu lạc bộ và lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | hạt điện tử |
| Adjective | electronic | thuộc về điện tử |
| Noun | electronics | ngành điện tử học |
| Adverb | electronically | bằng điện tử, một cách điện tử |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có tính nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ, người chơi nhạc |
| Adverb | musically | một cách du dương/có tính nhạc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này bao gồm một loạt các thể loại, từ nhạc điện tử dance (EDM) đến ambient và nhạc thử nghiệm. Điểm chung là việc sử dụng thiết bị điện tử để tạo ra âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern electronic music (nhạc điện tử hiện đại)
-
experimental experimental electronic music (nhạc điện tử thử nghiệm)
-
dance dance electronic music (nhạc điện tử để nhảy/khiêu vũ)
-
ambient ambient electronic music (nhạc điện tử không lời/thư giãn)
-
create create electronic music (sáng tác/tạo ra nhạc điện tử)
-
listen to listen to electronic music (nghe nhạc điện tử)
-
produce produce electronic music (sản xuất nhạc điện tử)
-
genre a genre of electronic music (một thể loại nhạc điện tử)
-
festival an electronic music festival (một lễ hội nhạc điện tử)
-
fan a fan of electronic music (một người hâm mộ nhạc điện tử)
Idioms
-
dive into electronic music
đắm mình/khám phá sâu vào thế giới âm nhạc điện tử
"She loves to dive into electronic music production in her free time."
(Cô ấy thích đắm mình vào việc sản xuất nhạc điện tử vào thời gian rảnh.)
-
pioneer of electronic music
người tiên phong/khai phá trong lĩnh vực âm nhạc điện tử
"Kraftwerk is often considered a pioneer of electronic music."
(Kraftwerk thường được coi là những người tiên phong của âm nhạc điện tử.)
-
the evolution of electronic music
sự phát triển/tiến hóa của âm nhạc điện tử
"This documentary explores the evolution of electronic music from the 1960s to today."
(Bộ phim tài liệu này khám phá sự phát triển của âm nhạc điện tử từ thập niên 1960 đến nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic music
danh từÂm nhạc được tạo ra bằng cách sử dụng các nhạc cụ điện tử, chẳng hạn như bộ tổng hợp âm (synthesizer) và máy tính.
"She enjoys listening to electronic music while studying."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys electronic music, doesn't he? |
Anh ấy thích nhạc điện tử, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like electronic music, does she? |
Cô ấy không thích nhạc điện tử, phải không? |
| Nghi vấn | Electronic music is popular these days, isn't it? |
Nhạc điện tử ngày nay rất phổ biến, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival starts, they will have been playing electronic music for over five hours. |
Vào thời điểm lễ hội bắt đầu, họ sẽ đã chơi nhạc điện tử được hơn năm tiếng. |
| Phủ định | He won't have been listening to electronic music for very long before his ears start to hurt. |
Anh ấy sẽ không nghe nhạc điện tử được lâu trước khi tai anh ấy bắt đầu đau. |
| Nghi vấn | Will she have been producing electronic music for a year by the end of this month? |
Liệu cô ấy đã sản xuất nhạc điện tử được một năm vào cuối tháng này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic music".
