(Top Banner Ad)
electronic music
B1
danh từ B1 Âm nhạc

electronic music

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc điện tử nhạc điện tử đương đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music produced using electronic instruments, such as synthesizers and computers.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được tạo ra bằng cách sử dụng các nhạc cụ điện tử, chẳng hạn như bộ tổng hợp âm (synthesizer) và máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys listening to electronic music while studying."

    "Cô ấy thích nghe nhạc điện tử khi học bài."

  • "Electronic music has become increasingly popular in recent years."

    "Nhạc điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Many DJs specialize in playing electronic music at clubs and festivals."

    "Nhiều DJ chuyên chơi nhạc điện tử tại các câu lạc bộ và lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electronics ngành điện tử học
Adverb electronically bằng điện tử, một cách điện tử
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính nhạc
Noun musician nhạc sĩ, người chơi nhạc
Adverb musically một cách du dương/có tính nhạc

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousike
Latin
musica
English
music
English
electron
English
electronic
English
electronic music

Nguồn gốc của "electronic music"

Thuật ngữ "electronic music" (âm nhạc điện tử) là sự kết hợp của hai từ. "Electronic" (điện tử) xuất phát từ "electron" (điện tử), mô tả việc sử dụng các thiết bị tạo ra âm thanh bằng điện. Từ "music" (âm nhạc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "mousike", chỉ nghệ thuật của các Nàng Thơ (Muses). Âm nhạc điện tử ra đời vào giữa thế kỷ 20, khi công nghệ cho phép các nhà soạn nhạc tạo ra những âm thanh và nhịp điệu mới mẻ, khác biệt hoàn toàn so với nhạc cụ truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các thể loại, từ nhạc điện tử dance (EDM) đến ambient và nhạc thử nghiệm. Điểm chung là việc sử dụng thiết bị điện tử để tạo ra âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic music
  • modern modern electronic music
    (nhạc điện tử hiện đại)
  • experimental experimental electronic music
    (nhạc điện tử thử nghiệm)
  • dance dance electronic music
    (nhạc điện tử để nhảy/khiêu vũ)
  • ambient ambient electronic music
    (nhạc điện tử không lời/thư giãn)
Verb + electronic music
  • create create electronic music
    (sáng tác/tạo ra nhạc điện tử)
  • listen to listen to electronic music
    (nghe nhạc điện tử)
  • produce produce electronic music
    (sản xuất nhạc điện tử)
Noun + electronic music
  • genre a genre of electronic music
    (một thể loại nhạc điện tử)
  • festival an electronic music festival
    (một lễ hội nhạc điện tử)
  • fan a fan of electronic music
    (một người hâm mộ nhạc điện tử)

Idioms

  • dive into electronic music

    đắm mình/khám phá sâu vào thế giới âm nhạc điện tử

    "She loves to dive into electronic music production in her free time."

    (Cô ấy thích đắm mình vào việc sản xuất nhạc điện tử vào thời gian rảnh.)

  • pioneer of electronic music

    người tiên phong/khai phá trong lĩnh vực âm nhạc điện tử

    "Kraftwerk is often considered a pioneer of electronic music."

    (Kraftwerk thường được coi là những người tiên phong của âm nhạc điện tử.)

  • the evolution of electronic music

    sự phát triển/tiến hóa của âm nhạc điện tử

    "This documentary explores the evolution of electronic music from the 1960s to today."

    (Bộ phim tài liệu này khám phá sự phát triển của âm nhạc điện tử từ thập niên 1960 đến nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic music

danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được tạo ra bằng cách sử dụng các nhạc cụ điện tử, chẳng hạn như bộ tổng hợp âm (synthesizer) và máy tính.

"She enjoys listening to electronic music while studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys electronic music, doesn't he?
Anh ấy thích nhạc điện tử, phải không?
Phủ định
She doesn't like electronic music, does she?
Cô ấy không thích nhạc điện tử, phải không?
Nghi vấn
Electronic music is popular these days, isn't it?
Nhạc điện tử ngày nay rất phổ biến, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, they will have been playing electronic music for over five hours.
Vào thời điểm lễ hội bắt đầu, họ sẽ đã chơi nhạc điện tử được hơn năm tiếng.
Phủ định
He won't have been listening to electronic music for very long before his ears start to hurt.
Anh ấy sẽ không nghe nhạc điện tử được lâu trước khi tai anh ấy bắt đầu đau.
Nghi vấn
Will she have been producing electronic music for a year by the end of this month?
Liệu cô ấy đã sản xuất nhạc điện tử được một năm vào cuối tháng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic music".

Nguồn gốc và sự phát triển

Âm nhạc điện tử ban đầu xuất hiện trong các phòng thí nghiệm và môi trường học thuật vào giữa thế kỷ 20, với các nhà soạn nhạc thử nghiệm âm thanh mới. Sau đó, nó bùng nổ trong các câu lạc bộ đêm và lễ hội nhảy múa, đặc biệt là vào những năm 1980 và 1990, trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa thanh niên và giải trí toàn cầu.

Ảnh hưởng toàn cầu và lễ hội

Âm nhạc điện tử (thường được gọi là EDM - Electronic Dance Music) đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, với hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới. Nó là trung tâm của nhiều lễ hội âm nhạc lớn như Tomorrowland, Ultra Music Festival, nơi mọi người tụ tập để trải nghiệm những bản nhạc sôi động và không khí cộng đồng độc đáo.