(Top Banner Ad)
individual income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

individual income

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ˈɪnkʌm/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập cá nhân lợi tức cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money earned by a person during a specific period, typically a year, before taxes and other deductions are taken out.

Vietnamese Meaning

Tổng số tiền mà một người kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is considering a tax cut to boost individual income."

    "Chính phủ đang xem xét giảm thuế để tăng thu nhập cá nhân."

  • "The average individual income in this city is quite high."

    "Thu nhập cá nhân trung bình ở thành phố này khá cao."

  • "Changes in tax policy can significantly affect individual income."

    "Những thay đổi trong chính sách thuế có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality cá tính, nét riêng
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt
Noun income thu nhập, lợi tức
Noun income tax thuế thu nhập
Adjective incoming đến, sắp đến (thường dùng cho tiền hoặc thông báo)

Synonyms

personal income (thu nhập cá nhân)

Antonyms

corporate income (thu nhập doanh nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Old English
incuman
Middle English
income
English
individual income

Nguồn gốc của 'individual income'

Cụm từ 'individual income' là sự kết hợp của hai từ. 'Individual' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'individuus' nghĩa là 'không thể phân chia', sau đó qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh, nhấn mạnh một thực thể duy nhất. 'Income' (thu nhập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'incuman' nghĩa là 'đi vào', 'đến'. Khi kết hợp lại, 'individual income' mô tả số tiền hoặc lợi ích mà một người duy nhất kiếm được hoặc nhận được, nhấn mạnh tính cá nhân và riêng biệt của khoản thu nhập đó.

Usage Note

Khái niệm này thường được dùng để đánh giá mức sống, khả năng chi tiêu và đóng thuế của một cá nhân. Nó khác với thu nhập hộ gia đình (household income) là tổng thu nhập của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình. So sánh với 'disposable income' (thu nhập khả dụng), là thu nhập sau thuế.

Prepositions

on for

'on individual income': Nhấn mạnh tác động của một yếu tố lên thu nhập cá nhân (ví dụ: the effect of tax cuts on individual income). 'for individual income': Chỉ mục đích sử dụng của thu nhập cá nhân (ví dụ: saving for retirement with individual income).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual income
  • high high individual income
    (thu nhập cá nhân cao)
  • low low individual income
    (thu nhập cá nhân thấp)
  • average average individual income
    (thu nhập cá nhân trung bình)
  • gross gross individual income
    (tổng thu nhập cá nhân (trước thuế))
  • net net individual income
    (thu nhập cá nhân ròng (sau thuế))
  • disposable disposable individual income
    (thu nhập cá nhân khả dụng (sau thuế và các khoản bắt buộc khác))
Verb + individual income
  • earn earn individual income
    (kiếm thu nhập cá nhân)
  • increase increase individual income
    (tăng thu nhập cá nhân)
  • boost boost individual income
    (thúc đẩy/tăng cường thu nhập cá nhân)
  • supplement supplement individual income
    (bổ sung thu nhập cá nhân)
  • report report individual income
    (khai báo thu nhập cá nhân)
individual income + Noun
  • tax individual income tax
    (thuế thu nhập cá nhân)
  • level individual income level
    (mức thu nhập cá nhân)
  • growth individual income growth
    (tăng trưởng thu nhập cá nhân)

Idioms

  • disposable individual income

    thu nhập cá nhân khả dụng (số tiền còn lại sau khi đã đóng thuế và chi trả các khoản bắt buộc, có thể dùng để tiêu dùng hoặc tiết kiệm)

    "Their disposable individual income allows them to save for a new car."

    (Thu nhập cá nhân khả dụng cho phép họ tiết kiệm để mua một chiếc ô tô mới.)

  • gross individual income

    tổng thu nhập cá nhân (tổng số tiền kiếm được trước khi khấu trừ thuế và các khoản khác)

    "You need to declare your gross individual income for tax purposes."

    (Bạn cần khai báo tổng thu nhập cá nhân của mình cho mục đích thuế.)

  • net individual income

    thu nhập cá nhân ròng (số tiền còn lại sau khi đã khấu trừ tất cả các khoản thuế và phí bắt buộc)

    "Her net individual income significantly impacts her daily spending."

    (Thu nhập cá nhân ròng của cô ấy ảnh hưởng đáng kể đến chi tiêu hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual income

Danh từ
Lật mặt

Tổng số tiền mà một người kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.

"The government is considering a tax cut to boost individual income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If individual income increases, people often spend more on non-essential items.
Nếu thu nhập cá nhân tăng lên, mọi người thường chi tiêu nhiều hơn vào những mặt hàng không thiết yếu.
Phủ định
When individual income is low, people do not save as much money.
Khi thu nhập cá nhân thấp, mọi người không tiết kiệm được nhiều tiền.
Nghi vấn
If a person's individual income is consistent, do they feel more financially secure?
Nếu thu nhập cá nhân của một người ổn định, họ có cảm thấy an tâm hơn về tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual income".

Thuế thu nhập cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thuế thu nhập cá nhân là một phần quan trọng của hệ thống thuế, được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Việc khai báo và đóng thuế thu nhập cá nhân là trách nhiệm pháp lý và được coi là đóng góp của mỗi cá nhân cho xã hội. Mức thuế thường lũy tiến, nghĩa là những người có thu nhập cao hơn sẽ đóng phần trăm thuế lớn hơn.

Độc lập tài chính cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'individual income' gắn liền chặt chẽ với sự độc lập tài chính và tự chủ cá nhân. Khả năng kiếm được thu nhập của riêng mình là yếu tố then chốt để một người có thể tự quyết định về cuộc sống, sự nghiệp và tương lai của mình, không phụ thuộc vào người khác hay gia đình. Nó là nền tảng cho việc đạt được 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) và các mục tiêu cá nhân khác.