individual income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total amount of money earned by a person during a specific period, typically a year, before taxes and other deductions are taken out.
Vietnamese Meaning
Tổng số tiền mà một người kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is considering a tax cut to boost individual income."
"Chính phủ đang xem xét giảm thuế để tăng thu nhập cá nhân."
-
"The average individual income in this city is quite high."
"Thu nhập cá nhân trung bình ở thành phố này khá cao."
-
"Changes in tax policy can significantly affect individual income."
"Những thay đổi trong chính sách thuế có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individuality | cá tính, nét riêng |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, riêng từng người |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
| Noun | income | thu nhập, lợi tức |
| Noun | income tax | thuế thu nhập |
| Adjective | incoming | đến, sắp đến (thường dùng cho tiền hoặc thông báo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này thường được dùng để đánh giá mức sống, khả năng chi tiêu và đóng thuế của một cá nhân. Nó khác với thu nhập hộ gia đình (household income) là tổng thu nhập của tất cả các thành viên trong một hộ gia đình. So sánh với 'disposable income' (thu nhập khả dụng), là thu nhập sau thuế.
Prepositions
'on individual income': Nhấn mạnh tác động của một yếu tố lên thu nhập cá nhân (ví dụ: the effect of tax cuts on individual income). 'for individual income': Chỉ mục đích sử dụng của thu nhập cá nhân (ví dụ: saving for retirement with individual income).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high individual income (thu nhập cá nhân cao)
-
low low individual income (thu nhập cá nhân thấp)
-
average average individual income (thu nhập cá nhân trung bình)
-
gross gross individual income (tổng thu nhập cá nhân (trước thuế))
-
net net individual income (thu nhập cá nhân ròng (sau thuế))
-
disposable disposable individual income (thu nhập cá nhân khả dụng (sau thuế và các khoản bắt buộc khác))
-
earn earn individual income (kiếm thu nhập cá nhân)
-
increase increase individual income (tăng thu nhập cá nhân)
-
boost boost individual income (thúc đẩy/tăng cường thu nhập cá nhân)
-
supplement supplement individual income (bổ sung thu nhập cá nhân)
-
report report individual income (khai báo thu nhập cá nhân)
-
tax individual income tax (thuế thu nhập cá nhân)
-
level individual income level (mức thu nhập cá nhân)
-
growth individual income growth (tăng trưởng thu nhập cá nhân)
Idioms
-
disposable individual income
thu nhập cá nhân khả dụng (số tiền còn lại sau khi đã đóng thuế và chi trả các khoản bắt buộc, có thể dùng để tiêu dùng hoặc tiết kiệm)
"Their disposable individual income allows them to save for a new car."
(Thu nhập cá nhân khả dụng cho phép họ tiết kiệm để mua một chiếc ô tô mới.)
-
gross individual income
tổng thu nhập cá nhân (tổng số tiền kiếm được trước khi khấu trừ thuế và các khoản khác)
"You need to declare your gross individual income for tax purposes."
(Bạn cần khai báo tổng thu nhập cá nhân của mình cho mục đích thuế.)
-
net individual income
thu nhập cá nhân ròng (số tiền còn lại sau khi đã khấu trừ tất cả các khoản thuế và phí bắt buộc)
"Her net individual income significantly impacts her daily spending."
(Thu nhập cá nhân ròng của cô ấy ảnh hưởng đáng kể đến chi tiêu hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual income
Danh từTổng số tiền mà một người kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm, trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.
"The government is considering a tax cut to boost individual income."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If individual income increases, people often spend more on non-essential items. |
Nếu thu nhập cá nhân tăng lên, mọi người thường chi tiêu nhiều hơn vào những mặt hàng không thiết yếu. |
| Phủ định | When individual income is low, people do not save as much money. |
Khi thu nhập cá nhân thấp, mọi người không tiết kiệm được nhiều tiền. |
| Nghi vấn | If a person's individual income is consistent, do they feel more financially secure? |
Nếu thu nhập cá nhân của một người ổn định, họ có cảm thấy an tâm hơn về tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual income".
